Activity value 80International Buyer&Supplier,Last transaction date:
2026-03-31
Overview
Import data
Partners
HS Codes
Products
Areas
Ports
Trade trend analysis
Mon
|
Year
Number of TransactionsQuantityWeight
Number of TransactionsQuantityWeight
Bill of lading data
<
1/15
>
Trade date
2026/03/31
B/L No.
308383425140
Suppliers
công ty tnhh dịch vụ thương mại và tư vấn ptt
Buyers
bijei muyek co.ltd.
POLs
——
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Korea
Weight
——
Amount
9240
Hs code
44029000
Product tags
wood charcoal
Product description
Than củi (than đen) từ gỗ tạp rừng trồng các loại( thông, nhãn, vải,...) dài 3-7cm, đường kính 2-5cm, Gr: 10kg/thung, Net: 8.8kg x2100 thùng. Hàng mới 100%#&VN
Expand
Trade date
2026/03/31
B/L No.
308383303560
Suppliers
công ty tnhh dịch vụ thương mại và tư vấn ptt
Buyers
bijei muyek co.ltd.
POLs
——
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Korea
Weight
——
Amount
8925
Hs code
44029000
Product tags
wood charcoal
Product description
Than củi (than đen) từ gỗ tạp rừng trồng các loại( thông, nhãn, vải,...) dài 3-7cm, đường kính 2-5cm, Gr: 9.5kg/thung, Net: 8.5kg x2100 thùng. Hàng mới 100%#&VN
Expand
Trade date
2026/03/27
B/L No.
308370240860
Suppliers
công ty tnhh dịch vụ thương mại và tư vấn ptt
Buyers
bijei muyek co.ltd.
POLs
——
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Korea
Weight
——
Amount
8925
Hs code
44029000
Product tags
wood charcoal
Product description
Than củi (than đen) từ gỗ tạp rừng trồng các loại( thông, nhãn, vải,...) dài 3-7cm, đường kính 2-5cm, Gr: 9.5kg/thung, Net: 8.5kg x2100 thùng. Hàng mới 100%#&VN
Expand
Trade date
2026/03/22
B/L No.
308351919800
Suppliers
công ty tnhh dịch vụ thương mại và tư vấn ptt
Buyers
bijei muyek co.ltd.
POLs
——
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Korea
Weight
——
Amount
8925
Hs code
44029000
Product tags
wood charcoal
Product description
Than củi (than đen) từ gỗ tạp rừng trồng các loại( thông, nhãn, vải...) dài 3-7cm, đường kính 2-5cm, Gr:9.5kg/thung, Net: 8.5kg x2100 thùng. Hàng mới 100%#&VN
Expand
Trade date
2026/03/21
B/L No.
308350331240
Suppliers
công ty tnhh dịch vụ thương mại và tư vấn ptt
Buyers
bijei muyek co.ltd.
POLs
——
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Korea
Weight
——
Amount
9240
Hs code
44029000
Product tags
wood charcoal
Product description
Than củi (than đen) từ gỗ tạp rừng trồng các loại( thông, nhãn, vải...) dài 3-7cm, đường kính 2-5cm, Gr:10kg/thung, Net: 8.8kg x2100 thùng. Hàng mới 100%#&VN
Expand
Trade date
2026/03/21
B/L No.
308350454660
Suppliers
công ty tnhh dịch vụ thương mại và tư vấn ptt
Buyers
bijei muyek co.ltd.
POLs
——
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Korea
Weight
——
Amount
9240
Hs code
44029000
Product tags
wood charcoal
Product description
Than củi (than đen) từ gỗ tạp rừng trồng các loại( thông, nhãn, vải...) dài 3-7cm, đường kính 2-5cm, Gr:10kg/thung, Net: 8.8kg x2100 thùng. Hàng mới 100%#&VN
Expand
Trade date
2026/03/20
B/L No.
308345419710
Suppliers
công ty tnhh than sea dragon
Buyers
bijei muyek co.ltd.
POLs
——
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Korea
Weight
——
Amount
35465.728
Hs code
44029000
Product tags
wood charcoal
Product description
Than củi (trắng), nguồn gốc từ gỗ cafe vườn trồng, dài 3-7cm, độ dày/ĐK 3-5 cm,hàm lượng tro=<3%,C>=70%,nhiệt lượng>=7000Kcal/kg,lưu huỳnh =<0.2% khối lượng 9 kg/thùng, net 8 kg/thùng, Mới 100%#&VN
Expand
Trade date
2026/03/15
B/L No.
308328284260
Suppliers
công ty tnhh dịch vụ thương mại và tư vấn ptt
Buyers
bijei muyek co.ltd.
POLs
——
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Korea
Weight
——
Amount
9137.5
Hs code
44029000
Product tags
wood charcoal
Product description
Than củi (than đen) từ gỗ tạp rừng trồng các loại( thông, nhãn, vải...) dài 3-7cm, đường kính 2-5cm, Gr:9.5kg/thung, Net: 8.5kg x2150 thùng. Hàng mới 100%#&VN
Expand
Trade date
2026/03/13
B/L No.
308322732600
Suppliers
công ty tnhh dịch vụ thương mại và tư vấn ptt
Buyers
bijei muyek co.ltd.
POLs
——
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Korea
Weight
——
Amount
8888
Hs code
44029000
Product tags
wood charcoal
Product description
Than củi (than đen) từ gỗ tạp rừng trồng các loại( thông, nhãn, vải,...) dài 3-7cm, đường kính 2-5cm, Gr: 10kg/thung, Net: 8.8kg x2020 thùng. Hàng mới 100%#&VN
Expand
Trade date
2026/03/11
B/L No.
308313403700
Suppliers
công ty tnhh dịch vụ thương mại và tư vấn ptt
Buyers
bijei muyek co.ltd.
POLs
——
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Korea
Weight
——
Amount
8888
Hs code
44029000
Product tags
wood charcoal
Product description
Than củi (than đen) từ gỗ tạp rừng trồng các loại( thông, nhãn, vải...) dài 3-7cm, đường kính 2-5cm, Gr:10kg/thung, Net: 8.8kg x2020 thùng. Hàng mới 100%#&VN
Expand
Trade date
2026/03/11
B/L No.
308315461920
Suppliers
công ty tnhh vận tải thương mại và dịch vụ hoàng dương
Buyers
bijei muyek co.ltd.
POLs
——
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Korea
Weight
——
Amount
10796.76
Hs code
44029000
Product tags
wood charcoal
Product description
Than củi đen, được làm gỗ tạp(mít, xoài, bưởi, cam, nhãn) gỗ vườn trồng, chiều dài 7-15cm, đk 5-8cm, đóng hộp 10kg/hộp. Hàng mới 100%#&VN
Expand
Trade date
2026/03/10
B/L No.
308310823240
Suppliers
công ty tnhh thương mại và đầu tư vinacoal
Buyers
bijei muyek co.ltd.
POLs
——
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Thailand
Weight
——
Amount
25660.203
Hs code
44029000
Product tags
wood charcoal
Product description
Than củi vụn,loại than đenđược thugom trong quátrình sx vàđóng gói;làm từ gỗ vườntrồng,gỗ tạp các loại như(chôm chôm,mít,caphe,xoài...).Size1- 4.5cm, đk 2cm, khoảng8-10kg/bag.Hàng mới100%.#&VN
Expand
Trade date
2026/03/09
B/L No.
308308161030
Suppliers
công ty tnhh lâm hải việt nam
Buyers
bijei muyek co.ltd.
POLs
——
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Korea
Weight
——
Amount
23825.16
Hs code
44029000
Product tags
wood charcoal
Product description
Than củi trắng từ gỗ củi vải vườn trồng, (hàm lượng tro=<3%,C>=70%, nhiệt lượng>=7000Kcal/kg, lưu huỳnh =<0.2%), đ/kính 3-5cm, dài 5-7cm, (NW: 9Kg/thùng; GW: 10kg/thùng)#&VN
Expand
Trade date
2026/03/03
B/L No.
308287153550
Suppliers
công ty tnhh dịch vụ thương mại và tư vấn ptt
Buyers
bijei muyek co.ltd.
POLs
——
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Korea
Weight
——
Amount
8888
Hs code
44029000
Product tags
wood charcoal
Product description
Than củi (than đen) từ gỗ tạp rừng trồng các loại( thông, nhãn, vải...) dài 3-7cm, đường kính 2-5cm, Gr:10kg/thung, Net: 8.8kg x2020 thùng. Hàng mới 100%#&VN
Expand
Trade date
2026/02/14
B/L No.
308261363451
Suppliers
công ty tnhh thương mại và đầu tư vinacoal
Buyers
bijei muyek co.ltd.
POLs
——
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Korea
Weight
——
Amount
11500.02
Hs code
44029000
Product tags
wood charcoal
Product description
Than củi vụn,loại than đenđược thugom trong quátrình sx vàđóng gói;làm từ gỗ vườntrồng,gỗ tạp các loại như(chôm chôm,mít,caphe,xoài...).Size1- 4.5cm, đk 2cm, khoảng8-10kg/bag.Hàng mới100%.#&VN
Expand
bijei muyek co.ltd. is International Buyer&Supplier,
and primarily engages in the import and export business of products such as wood charcoal.
According to the 52wmb.com global trade database, as of 2026-03-31, the company has completed 1967 international trades,
with its main trading regions covering vietnam,sri lanka,indonesia etc.
The core products include HS44029000 etc,
often transported via busan,port incheon, port incheon kr etc,
and its main trading partners are le nguyen production trading import export company limited,công ty tnhh một thành viên sản xuất thương mại xuất nhập khẩu lê nguyễn,công ty tnhh dịch vụ thương mại và tư vấn ptt.
These trade data are sourced from various countries' customs and public channels, and have undergone standardization and structuring processing.
They can reflect the import and export trends and main market layout of the enterprise, and are suitable for market trend analysis, competitor research, port transportation planning, supply chain optimization, and international customer development.
They provide reliable support for cross-border trade decision-making.
The trade data displayed on bijei muyek co.ltd. is sourced from the 52wmb.com global trade database. It is based on legal records from customs and related public channels of various countries, and has been formatted and organized for user query and analysis.
We maintain compliance with the source and processing of data to ensure the objectivity of information, but due to the dynamic changes in international trade activities, some data may be delayed or changed.