Trade trend analysis
Number of Transactions
Quantity
Weight
Number of Transactions
Quantity
Weight
The above chart presents the market trend analysis for chi nhanh cong ty tnhh dien co teco (viet nam) tai binh duong from 2025 to 2026.
By examining various dimensions such as transaction quantity, transaction weight, average price,
and transaction frequency, we can gain an intuitive understanding of the company's performance in terms of procurement cycles, business scale, and stability.
As of 2026, the company has completed 88 transactions, with a transaction quantity of 51025.2 and a transaction weight of 0.
-
2025
127
70513.96
0
-
2026
88
51025.2
0
Bill of lading data
<
1/15
>
-
Trade date
2026/07/02
B/L No.
308703500400
-
Suppliers
công ty tnhh công nghiệp đồng jintian việt nam
Buyers
chi nhanh cong ty tnhh dien co teco (viet nam) tai binh duong
-
POLs
——
PODs
——
-
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
-
Weight
——
Amount
4575.28265
-
Hs code
85441140
Product tags
copper winding wire
-
Product description
290626-B4103020950000Z000-M014#&Dây điện từ bằng đồng, dây đơn, dạng cuộn, tráng men cách điện, mã PEW/F-2/155, đường kính 0.95 mm, nhãn hiệu JINTIAN, hàng mới 100% (152121954)#&VN
Expand
-
Trade date
2026/07/02
B/L No.
308703500400
-
Suppliers
công ty tnhh công nghiệp đồng jintian việt nam
Buyers
chi nhanh cong ty tnhh dien co teco (viet nam) tai binh duong
-
POLs
——
PODs
——
-
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
-
Weight
——
Amount
15365.21176
-
Hs code
85441140
Product tags
copper winding wire
-
Product description
290626-B4103021200000Z000-M015#&Dây điện từ bằng đồng, dây đơn, dạng cuộn, tráng men cách điện, mã PEW/F-2/155, đường kính 1.20 mm, nhãn hiệu JINTIAN, hàng mới 100% (152131208)#&VN
Expand
-
Trade date
2026/07/02
B/L No.
308703500400
-
Suppliers
công ty tnhh công nghiệp đồng jintian việt nam
Buyers
chi nhanh cong ty tnhh dien co teco (viet nam) tai binh duong
-
POLs
——
PODs
——
-
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
-
Weight
——
Amount
4754.4609
-
Hs code
85441140
Product tags
copper winding wire
-
Product description
290626-B4103020850000Z000-M014#&Dây điện từ bằng đồng, dây đơn, dạng cuộn, tráng men cách điện, mã PEW/F-2/155, đường kính 0.85 mm, nhãn hiệu JINTIAN, hàng mới 100% (152121857)#&VN
Expand
-
Trade date
2026/07/02
B/L No.
308702199760
-
Suppliers
công ty tnhh nippon rika việt nam
Buyers
chi nhanh cong ty tnhh dien co teco (viet nam) tai binh duong
-
POLs
——
PODs
——
-
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
-
Weight
——
Amount
1207.98
-
Hs code
68141000
Product tags
mica plate,sheet
-
Product description
26-03-FLEX1380-0.15-19-33#&Băng mica cách điện RIKAMICAFLEX TM 1380 (0.15mm x 19mm x 33m).Hàng mới 100%#&VN
Expand
-
Trade date
2026/05/14
B/L No.
308529169600
-
Suppliers
công ty tnhh nippon rika việt nam
Buyers
chi nhanh cong ty tnhh dien co teco (viet nam) tai binh duong
-
POLs
——
PODs
——
-
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
-
Weight
——
Amount
1205.672
-
Hs code
68141000
Product tags
mica plate,sheet
-
Product description
26-03-FLEX1380-0.15-19-33#&Băng mica cách điện RIKAMICAFLEX TM 1380 (0.15mm x 19mm x 33m).Hàng mới 100%#&VN
Expand
-
Trade date
2026/04/09
B/L No.
308418971950
-
Suppliers
công ty tnhh công nghiệp đồng jintian việt nam
Buyers
chi nhanh cong ty tnhh dien co teco (viet nam) tai binh duong
-
POLs
——
PODs
——
-
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
-
Weight
——
Amount
3987.6045
-
Hs code
85441140
Product tags
copper winding wire
-
Product description
060426-B4103020500000Z000-M012#&Dây điện từ bằng đồng, dây đơn, dạng cuộn, tráng men cách điện, mã PEW/F-2/155, đường kính 0.50 mm, nhãn hiệu JINTIAN, hàng mới 100% (152121504)#&VN
Expand
-
Trade date
2026/04/09
B/L No.
308418971950
-
Suppliers
công ty tnhh công nghiệp đồng jintian việt nam
Buyers
chi nhanh cong ty tnhh dien co teco (viet nam) tai binh duong
-
POLs
——
PODs
——
-
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
-
Weight
——
Amount
8561.98827
-
Hs code
85441140
Product tags
copper winding wire
-
Product description
060426-B4103020600000Z000-M012#&Dây điện từ bằng đồng, dây đơn, dạng cuộn, tráng men cách điện, mã PEW/F-2/155, đường kính 0.60 mm, nhãn hiệu JINTIAN, hàng mới 100% (152121601)#&VN
Expand
-
Trade date
2026/04/03
B/L No.
308396422300
-
Suppliers
công ty tnhh công nghiệp đồng jintian việt nam
Buyers
chi nhanh cong ty tnhh dien co teco (viet nam) tai binh duong
-
POLs
——
PODs
——
-
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
-
Weight
——
Amount
1456.8531
-
Hs code
85441140
Product tags
copper winding wire
-
Product description
300326-B4103020550000Z000-M007#&Dây điện từ bằng đồng, dây đơn, dạng cuộn, tráng men cách điện, mã PEW/F-2/155, đường kính 0.55 mm, nhãn hiệu JINTIAN, hàng mới 100% (152121555)#&VN
Expand
-
Trade date
2026/04/03
B/L No.
308396422300
-
Suppliers
công ty tnhh công nghiệp đồng jintian việt nam
Buyers
chi nhanh cong ty tnhh dien co teco (viet nam) tai binh duong
-
POLs
——
PODs
——
-
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
-
Weight
——
Amount
2922.24458
-
Hs code
85441140
Product tags
copper winding wire
-
Product description
300326-B4103020370000Z000-M006#&Dây điện từ bằng đồng, dây đơn, dạng cuộn, tráng men cách điện, mã PEW/F-2/155, đường kính 0.37 mm, nhãn hiệu JINTIAN, hàng mới 100% (152121377)#&VN
Expand
-
Trade date
2026/04/03
B/L No.
308396481320
-
Suppliers
công ty tnhh công nghiệp đồng jintian việt nam
Buyers
chi nhanh cong ty tnhh dien co teco (viet nam) tai binh duong
-
POLs
——
PODs
——
-
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
-
Weight
——
Amount
1011.84433
-
Hs code
85441140
Product tags
copper winding wire
-
Product description
300326-B4103021050000Z000-M010#&Dây điện từ bằng đồng, dây đơn, dạng cuộn, tráng men cách điện, mã PEW/F-2/155, đường kính 1.05 mm, nhãn hiệu JINTIAN, hàng mới 100% (152131054)#&VN
Expand
-
Trade date
2026/04/03
B/L No.
308396481320
-
Suppliers
công ty tnhh công nghiệp đồng jintian việt nam
Buyers
chi nhanh cong ty tnhh dien co teco (viet nam) tai binh duong
-
POLs
——
PODs
——
-
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
-
Weight
——
Amount
8798.70614
-
Hs code
85441140
Product tags
copper winding wire
-
Product description
300326-B4103020700000Z000-M011#&Dây điện từ bằng đồng, dây đơn, dạng cuộn, tráng men cách điện, mã PEW/F-2/155, đường kính 0.70 mm, nhãn hiệu JINTIAN, hàng mới 100% (152121709)#&VN
Expand
-
Trade date
2026/04/03
B/L No.
308396481320
-
Suppliers
công ty tnhh công nghiệp đồng jintian việt nam
Buyers
chi nhanh cong ty tnhh dien co teco (viet nam) tai binh duong
-
POLs
——
PODs
——
-
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
-
Weight
——
Amount
1016.08721
-
Hs code
85441140
Product tags
copper winding wire
-
Product description
300326-B4103020800000Z000-M011#&Dây điện từ bằng đồng, dây đơn, dạng cuộn, tráng men cách điện, mã PEW/F-2/155, đường kính 0.80 mm, nhãn hiệu JINTIAN, hàng mới 100% (152121806)#&VN
Expand
-
Trade date
2026/04/03
B/L No.
308396422300
-
Suppliers
công ty tnhh công nghiệp đồng jintian việt nam
Buyers
chi nhanh cong ty tnhh dien co teco (viet nam) tai binh duong
-
POLs
——
PODs
——
-
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
-
Weight
——
Amount
4543.62338
-
Hs code
85441140
Product tags
copper winding wire
-
Product description
300326-B4103021200000Z000-M012#&Dây điện từ bằng đồng, dây đơn, dạng cuộn, tráng men cách điện, mã PEW/F-2/155, đường kính 1.20 mm, nhãn hiệu JINTIAN, hàng mới 100% (152131208)#&VN
Expand
-
Trade date
2026/04/03
B/L No.
308396422300
-
Suppliers
công ty tnhh công nghiệp đồng jintian việt nam
Buyers
chi nhanh cong ty tnhh dien co teco (viet nam) tai binh duong
-
POLs
——
PODs
——
-
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
-
Weight
——
Amount
1492.88508
-
Hs code
85441140
Product tags
copper winding wire
-
Product description
300326-B4103021000000Z000-M006#&Dây điện từ bằng đồng, dây đơn, dạng cuộn, tráng men cách điện, mã PEW/F-2/155, đường kính 1.00 mm, nhãn hiệu JINTIAN, hàng mới 100% (152131003)#&VN
Expand
-
Trade date
2026/04/03
B/L No.
308396422300
-
Suppliers
công ty tnhh công nghiệp đồng jintian việt nam
Buyers
chi nhanh cong ty tnhh dien co teco (viet nam) tai binh duong
-
POLs
——
PODs
——
-
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
-
Weight
——
Amount
2956.46537
-
Hs code
85441140
Product tags
copper winding wire
-
Product description
300326-B4103021050000Z000-M009#&Dây điện từ bằng đồng, dây đơn, dạng cuộn, tráng men cách điện, mã PEW/F-2/155, đường kính 1.05 mm, nhãn hiệu JINTIAN, hàng mới 100% (152131054)#&VN
Expand
+View All
Products
Total 2
-
mica plate
3
100%
>
-
sheet
3
100%
>
Port statistics
Total 15
-
cang cat lai hcm vn
18292
85.49%
>
-
cang qt cai mep vn
1086
5.08%
>
-
cang cont spitc vn
546
2.55%
>
-
qingdao cn
152
0.71%
>
-
ho chi minh airport vn
131
0.61%
>
+View All
chi nhanh cong ty tnhh dien co teco (viet nam) tai binh duong is vietnam Buyer&Supplier,
and primarily engages in the import and export business of products such as mica plate,sheet.
According to the 52wmb.com global trade database, as of 2026-07-02, the company has completed 21397 international trades,
The core products include HS68141000 etc,
often transported via cang cat lai hcm vn,port cang qt cai mep vn, port cang cont spitc vn etc,
and its main trading partners are qingdao teco precision mechatroni co.ltd.,teco industries malaysia sdn bhd,wuxi huanjiang mechanical&electrical co.ltd..
These trade data are sourced from various countries' customs and public channels, and have undergone standardization and structuring processing.
They can reflect the import and export trends and main market layout of the enterprise, and are suitable for market trend analysis, competitor research, port transportation planning, supply chain optimization, and international customer development.
They provide reliable support for cross-border trade decision-making.
The trade data displayed on chi nhanh cong ty tnhh dien co teco (viet nam) tai binh duong is sourced from the 52wmb.com global trade database. It is based on legal records from customs and related public channels of various countries, and has been formatted and organized for user query and analysis.
We maintain compliance with the source and processing of data to ensure the objectivity of information, but due to the dynamic changes in international trade activities, some data may be delayed or changed.