Trade trend analysis
Number of Transactions
Quantity
Weight
Number of Transactions
Quantity
Weight
Bill of lading data
<
1/15
>
-
Trade date
2025/01/13
B/L No.
307067483940
-
Suppliers
nguyễn thị nhung
Buyers
mr. santisouk sayasenh
-
POLs
——
PODs
——
-
Supply area
Vietnam
Purchas area
Laos
-
Weight
——
Amount
10321.8
-
Hs code
12024200
Product tags
nuts
-
Product description
Hạt lạc nhân, đã tách vỏ, chưa vỡ mảnh, hàng đóng bao đồng nhất (Hàng loại 2), SL: 400 bao ( trọng lượng tịnh 50 kg/bao , trọng lượng cả bì 50.1 kg/bao ).#&VN
Expand
-
Trade date
2025/01/07
B/L No.
307050547660
-
Suppliers
nguyễn thị nhung
Buyers
mr. santisouk sayasenh
-
POLs
——
PODs
——
-
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
-
Weight
——
Amount
11909.7
-
Hs code
07031019
Product tags
vegetables
-
Product description
Củ hành tây tươi, số lượng 1500 bao, đóng bao không có nhãn hiệu trong lượng tịnh 20KG/bao, TL cả bì 20,2Kg/bao, Hàng mới 100%,#&VN
Expand
-
Trade date
2025/01/07
B/L No.
307050547660
-
Suppliers
nguyễn thị nhung
Buyers
mr. santisouk sayasenh
-
POLs
——
PODs
——
-
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
-
Weight
——
Amount
793.98
-
Hs code
07032090
Product tags
frozen garlic
-
Product description
Củ tỏi tươi, số lượng 200 bao, đóng bao không có nhãn hiệu trọng lượng tịnh 10KG/bao, TL cả bì 10,2Kg/bao, Hàng mới 100%,#&VN
Expand
-
Trade date
2024/12/28
B/L No.
307028570500
-
Suppliers
nguyễn thị nhung
Buyers
mr. santisouk sayasenh
-
POLs
——
PODs
——
-
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
-
Weight
——
Amount
797.0052
-
Hs code
07032090
Product tags
frozen garlic
-
Product description
Củ tỏi tươi, số lượng 134 bao, đóng bao không có nhãn hiệu trọng lượng tịnh 15KG/bao, TL cả bì 15,2Kg/bao, Hàng mới 100%,#&VN
Expand
-
Trade date
2024/12/28
B/L No.
307028570500
-
Suppliers
nguyễn thị nhung
Buyers
mr. santisouk sayasenh
-
POLs
——
PODs
——
-
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
-
Weight
——
Amount
11895.6
-
Hs code
07031019
Product tags
vegetables
-
Product description
Củ hành tây tươi, số lượng 2000 bao, đóng bao không có nhãn hiệu trong lượng tịnh 15KG/bao, TL cả bì 15,2Kg/bao, Hàng mới 100%,#&VN
Expand
-
Trade date
2024/10/21
B/L No.
306835746510
-
Suppliers
nguyễn thị nhung
Buyers
mr. santisouk sayasenh
-
POLs
cua khau cha lo (quang binh)
PODs
thakhek
-
Supply area
Vietnam
Purchas area
Laos
-
Weight
——
Amount
9996.00159
-
Hs code
73089020
Product tags
steel parts
-
Product description
Khung kết cấu bằng thép mạ kẽm, dạng cấu kiện tiền chế, được lắp ghép với nhau bằng các khớp nối (không bao gồm mái che),nhà sx: công ty CP Nhà Khung Thép và TBCN. Mới 100%#&VN
Expand
-
Trade date
2024/10/20
B/L No.
306835535921
-
Suppliers
nguyễn thị nhung
Buyers
mr. santisouk sayasenh
-
POLs
——
PODs
——
-
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
-
Weight
——
Amount
3922.1
-
Hs code
3824999990
Product tags
——
-
Product description
Hạt phụ gia nhựa taical, dạng hạt kt trên 3 mm (TP: bột CaCO3 84+-1% không tráng phủ axit stearic,Polyetylen 11% & các phụ gia khác),dùng để SX nhựa, không nhãn hiệu: NSX: Công ty CP PMJ, mới 100%#&VN
Expand
-
Trade date
2024/10/15
B/L No.
306822045740
-
Suppliers
nguyễn thị nhung
Buyers
mr. santisouk sayasenh
-
POLs
cua khau cau treo (ha tinh)
PODs
thakhek
-
Supply area
Vietnam
Purchas area
Laos
-
Weight
——
Amount
7197.12114
-
Hs code
84336010
Product tags
washing machine
-
Product description
Máy rửa làm sạch nông sản (củ sắn) không nhãn hiệu (hàng tháo rời), hoạt động bằng điện, công suất 15kw, điện áp 380V, KT: dài x rộng x cao: 7200x1500x1580mm, hàng mới 100%#&VN
Expand
-
Trade date
2024/10/15
B/L No.
306822045740
-
Suppliers
nguyễn thị nhung
Buyers
mr. santisouk sayasenh
-
POLs
cua khau cau treo (ha tinh)
PODs
thakhek
-
Supply area
Vietnam
Purchas area
Laos
-
Weight
——
Amount
1399.44022
-
Hs code
84283310
Product tags
motor,loader
-
Product description
Máy băng tải B1000 dùng trong nông nghiêp (hàng tháo rời), để vận chuyển nông sản lên máy làm sạch nông sản, KT: rộng x cao: 1,2m x 1mm, băng tải dài 12 m, công suất 2,2 KW, hàng mới 100%#&VN
Expand
-
Trade date
2024/10/15
B/L No.
306820276360
-
Suppliers
nguyễn thị nhung
Buyers
mr. santisouk sayasenh
-
POLs
cua khau cau treo (ha tinh)
PODs
thakhek
-
Supply area
Vietnam
Purchas area
Laos
-
Weight
——
Amount
11995.20191
-
Hs code
84741020
Product tags
washing machine
-
Product description
Máy sàng, phân loại khoáng vật, được dùng trong khai thác sa khoáng, không hoạt động bằng điện, công suất 50-70m3/giờ, không nhãn hiệu đã qua sử dụng.#&CN
Expand
-
Trade date
2024/10/15
B/L No.
306822045740
-
Suppliers
nguyễn thị nhung
Buyers
mr. santisouk sayasenh
-
POLs
cua khau cau treo (ha tinh)
PODs
thakhek
-
Supply area
Vietnam
Purchas area
Laos
-
Weight
——
Amount
1599.36025
-
Hs code
84283310
Product tags
motor,loader
-
Product description
Máy băng tải B1000 dùng trong nông nghiêp (hàng tháo rời), để vận chuyển nông sản lên máy làm sạch nông sản, KT: rộng xcao:1,2m x 1mm, băng tải dài 14 m, công suất 2,2 KW, hàng mới 100% #&VN
Expand
-
Trade date
2024/10/15
B/L No.
306822045740
-
Suppliers
nguyễn thị nhung
Buyers
mr. santisouk sayasenh
-
POLs
cua khau cau treo (ha tinh)
PODs
thakhek
-
Supply area
Vietnam
Purchas area
Laos
-
Weight
——
Amount
3598.56057
-
Hs code
84798210
Product tags
mixing machine
-
Product description
Máy rây rung nguyên liệu dùng sản xuất tinh bột sắn (hàng tháo rời). Không nhãn hiệu.công suất 15kw, điện áp 380V. KT: dài x rộng x cao: 2,8 x1,5 x 1,3m. Mới 100%#&VN
Expand
-
Trade date
2024/10/15
B/L No.
306822045740
-
Suppliers
nguyễn thị nhung
Buyers
mr. santisouk sayasenh
-
POLs
cua khau cau treo (ha tinh)
PODs
thakhek
-
Supply area
Vietnam
Purchas area
Laos
-
Weight
——
Amount
1279.4882
-
Hs code
84339090
Product tags
machines
-
Product description
Lồng bóc vỏ (củ sắn) bằng thép không nhãn hiệu, bộ phận của máy bóc vỏ, kích thước dài x đường kính: 6000x1500, hàng mới 100%#&VN
Expand
-
Trade date
2024/10/13
B/L No.
306816631240
-
Suppliers
nguyễn thị nhung
Buyers
mr. santisouk sayasenh
-
POLs
——
PODs
——
-
Supply area
Vietnam
Purchas area
Laos
-
Weight
——
Amount
3228.708
-
Hs code
68109900
Product tags
cement,concrete
-
Product description
Đá tấm nhân tạo dùng trong xây dựng, dày 2 Ly,kt: rộng 75 đến 200cm x dài 280đến 320cm, 120kg/tấm, SL: 85 tấm, không có nhãn hiệu,Hàng mới 100%.#&CN
Expand
-
Trade date
2024/10/13
B/L No.
306816759560
-
Suppliers
nguyễn thị nhung
Buyers
mr. santisouk sayasenh
-
POLs
cua khau cau treo (ha tinh)
PODs
thakhek
-
Supply area
Vietnam
Purchas area
Laos
-
Weight
——
Amount
3688.515
-
Hs code
40114000
Product tags
new pneumatic tyres,rubber
-
Product description
Lốp xe máy, bằng cao su, loại bơm hơi, nhãn hiệu RCH, thông số: 2,75-17[bề mặt tiếp xúc mặt đường rộng (2.75 inch)-đường kính mâm(17 inch)]. Hàng mới 100%#&VN
Expand
+View All
Products
Total 207
-
frozen oyster
250
21.53%
>
-
rubber
49
4.22%
>
-
new pneumatic tyres
46
3.96%
>
-
vegetables
44
3.79%
>
-
bread
36
3.1%
>
+View All
Hscode rank
Total 0
-
HS 03071120
250
21.53%
>
-
HS 40114000
46
3.96%
>
-
HS 44125100
38
3.27%
>
-
HS 07031019
32
2.76%
>
-
HS 69072293
24
2.07%
>
+View All
mr. santisouk sayasenh is laos Buyer,
and primarily engages in the import and export business of products such as frozen oyster,rubber,new pneumatic tyres.
According to the 52wmb.com global trade database, as of 2025-01-13, the company has completed 1161 international trades,
The core products include HS03071120,HS40114000,HS44125100 etc,
and its main trading partners are nguyễn thị nhung,nguyen van hung.
These trade data are sourced from various countries' customs and public channels, and have undergone standardization and structuring processing.
They can reflect the import and export trends and main market layout of the enterprise, and are suitable for market trend analysis, competitor research, port transportation planning, supply chain optimization, and international customer development.
They provide reliable support for cross-border trade decision-making.
The trade data displayed on mr. santisouk sayasenh is sourced from the 52wmb.com global trade database. It is based on legal records from customs and related public channels of various countries, and has been formatted and organized for user query and analysis.
We maintain compliance with the source and processing of data to ensure the objectivity of information, but due to the dynamic changes in international trade activities, some data may be delayed or changed.