Activity value 75vietnam Buyer,Last transaction date:
2026-02-27Address: 185 Lê Đại Hành, Phường 13, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Overview
Import data
Partners
HS Codes
Products
Areas
Ports
Trade trend analysis
Mon
|
Year
Number of TransactionsQuantityWeight
Number of TransactionsQuantityWeight
The above chart presents the market trend analysis for công ty tnhh tm dv đại quang vinh from 2025 to 2026.
By examining various dimensions such as transaction quantity, transaction weight, average price,
and transaction frequency, we can gain an intuitive understanding of the company's performance in terms of procurement cycles, business scale, and stability.
As of 2026, the company has completed 46 transactions, with a transaction quantity of 285340.74 and a transaction weight of 0.
YearTransactionsQuantityWeight
20254302367319.090
202646285340.740
Bill of lading data
<
1/15
>
Trade date
2026/02/27
B/L No.
107999359200
Suppliers
pt. xinyi glass indonesia
Buyers
công ty tnhh tm dv đại quang vinh
POLs
——
PODs
——
Supply area
Other
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
2015.8596
Hs code
70052920
Product tags
——
Product description
Kính nổi không màu, không có cốt thép, không tráng lớp hấp thụ, chưa gia công dùng trong xây dựng (kính nổi chất lượng thường) 4MM x 1525MM x 2140MM: 5 kiện; 71 tấm/kiện. Hàng mới 100%
Expand
Trade date
2026/02/27
B/L No.
107999359200
Suppliers
pt. xinyi glass indonesia
Buyers
công ty tnhh tm dv đại quang vinh
POLs
——
PODs
——
Supply area
Other
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
19988.279056
Hs code
70052920
Product tags
——
Product description
Kính nổi không màu, không có cốt thép, không tráng lớp hấp thụ, chưa gia công dùng trong xây dựng (kính nổi chất lượng thường) 8MM x 2140MM x 3050MM: 40 kiện; 22 tấm/kiện. Hàng mới 100%
Expand
Trade date
2026/02/27
B/L No.
107999359200
Suppliers
pt. xinyi glass indonesia
Buyers
công ty tnhh tm dv đại quang vinh
POLs
——
PODs
——
Supply area
Other
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
11447.8428
Hs code
70052920
Product tags
——
Product description
Kính nổi không màu, không có cốt thép, không tráng lớp hấp thụ, chưa gia công dùng trong xây dựng (kính nổi chất lượng thường) 4MM x 1525MM x 2140MM: 28 kiện; 72 tấm/kiện. Hàng mới 100%
Expand
Trade date
2026/02/27
B/L No.
107999359200
Suppliers
pt. xinyi glass indonesia
Buyers
công ty tnhh tm dv đại quang vinh
POLs
——
PODs
——
Supply area
Other
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
14017.1602
Hs code
70052920
Product tags
——
Product description
Kính nổi không màu, không có cốt thép, không tráng lớp hấp thụ, chưa gia công dùng trong xây dựng (kính nổi chất lượng thường) 5MM x 1830MM x 2440MM: 30 kiện; 48 tấm/kiện. Hàng mới 100%
Expand
Trade date
2026/02/27
B/L No.
107999359200
Suppliers
pt. xinyi glass indonesia
Buyers
công ty tnhh tm dv đại quang vinh
POLs
——
PODs
——
Supply area
Other
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
12265.540738
Hs code
70052920
Product tags
——
Product description
Kính nổi không màu, không có cốt thép, không tráng lớp hấp thụ, chưa gia công dùng trong xây dựng (kính nổi chất lượng thường) 10MM x 2140MM x 3050MM: 24 kiện; 18 tấm/kiện. Hàng mới 100%
Expand
Trade date
2026/02/27
B/L No.
107999359200
Suppliers
pt. xinyi glass indonesia
Buyers
công ty tnhh tm dv đại quang vinh
POLs
——
PODs
——
Supply area
Other
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
8576.639266
Hs code
70052920
Product tags
——
Product description
Kính nổi không màu, không có cốt thép, không tráng lớp hấp thụ, chưa gia công dùng trong xây dựng (kính nổi chất lượng thường) 5MM x 1676MM x 2134MM: 20 kiện; 55 tấm/kiện. Hàng mới 100%
Expand
Trade date
2026/02/27
B/L No.
107999359200
Suppliers
pt. xinyi glass indonesia
Buyers
công ty tnhh tm dv đại quang vinh
POLs
——
PODs
——
Supply area
Other
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
9052.559
Hs code
70052920
Product tags
——
Product description
Kính nổi không màu, không có cốt thép, không tráng lớp hấp thụ, chưa gia công dùng trong xây dựng (kính nổi chất lượng thường) 5MM x 1525MM x 2134MM: 22 kiện; 58 tấm/kiện. Hàng mới 100%
Expand
Trade date
2026/02/27
B/L No.
107999359200
Suppliers
pt. xinyi glass indonesia
Buyers
công ty tnhh tm dv đại quang vinh
POLs
——
PODs
——
Supply area
Other
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
27970.0128
Hs code
70052920
Product tags
——
Product description
Kính nổi không màu, không có cốt thép, không tráng lớp hấp thụ, chưa gia công dùng trong xây dựng (kính nổi chất lượng thường) 8MM x 1830MM x 2440MM: 60 kiện; 30 tấm/kiện. Hàng mới 100%
Expand
Trade date
2026/02/27
B/L No.
108007327300
Suppliers
pt. xinyi glass indonesia
Buyers
công ty tnhh tm dv đại quang vinh
POLs
——
PODs
——
Supply area
Other
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
32631.6816
Hs code
70052920
Product tags
——
Product description
Kính nổi không màu, không có cốt thép, không tráng lớp hấp thụ, chưa gia công dùng trong xây dựng (kính nổi chất lượng thường) 8MM x 1830MM x 2440MM: 70 kiện; 30 tấm/kiện. Hàng mới 100%
Expand
Trade date
2026/02/27
B/L No.
108007327300
Suppliers
pt. xinyi glass indonesia
Buyers
công ty tnhh tm dv đại quang vinh
POLs
——
PODs
——
Supply area
Other
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
18689.540973
Hs code
70052920
Product tags
——
Product description
Kính nổi không màu, không có cốt thép, không tráng lớp hấp thụ, chưa gia công dùng trong xây dựng (kính nổi chất lượng thường) 5MM x 1830MM x 2440MM: 40 kiện; 48 tấm/kiện. Hàng mới 100%
Expand
Trade date
2026/02/27
B/L No.
108007327300
Suppliers
pt. xinyi glass indonesia
Buyers
công ty tnhh tm dv đại quang vinh
POLs
——
PODs
——
Supply area
Other
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
31981.26041
Hs code
70052920
Product tags
——
Product description
Kính nổi không màu, không có cốt thép, không tráng lớp hấp thụ, chưa gia công dùng trong xây dựng (kính nổi chất lượng thường) 8MM x 2140MM x 3050MM: 64 kiện; 22 tấm/kiện. Hàng mới 100%
Expand
Trade date
2026/02/27
B/L No.
108007327300
Suppliers
pt. xinyi glass indonesia
Buyers
công ty tnhh tm dv đại quang vinh
POLs
——
PODs
——
Supply area
Other
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
12265.540738
Hs code
70052920
Product tags
——
Product description
Kính nổi không màu, không có cốt thép, không tráng lớp hấp thụ, chưa gia công dùng trong xây dựng (kính nổi chất lượng thường) 10MM x 2140MM x 3050MM: 24 kiện; 18 tấm/kiện. Hàng mới 100%
Expand
Trade date
2026/02/06
B/L No.
107965601000
Suppliers
xinyi energy smart malaysia sd
Buyers
công ty tnhh tm dv đại quang vinh
POLs
——
PODs
——
Supply area
Malaysia
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
5253.03091
Hs code
70052190
Product tags
glass
Product description
Kính màu hấp thụ nhiệt, màu sắc: EURO GREY, chưa gia công dùng trong xây dựng kích thước 5MM x 3660MM x 2140MM: 9 kiện; 27 tấm/kiện. Hàng mới 100%
Expand
Trade date
2026/02/06
B/L No.
107965601000
Suppliers
xinyi energy smart malaysia sd
Buyers
công ty tnhh tm dv đại quang vinh
POLs
——
PODs
——
Supply area
Malaysia
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
5767.610049
Hs code
70052190
Product tags
glass
Product description
Kính màu hấp thụ nhiệt, màu sắc: EURO GREY, chưa gia công dùng trong xây dựng kích thước 5MM x 1830MM x 2440MM: 9 kiện; 52 tấm/kiện. Hàng mới 100%
Expand
Trade date
2026/02/06
B/L No.
107965601000
Suppliers
xinyi energy smart malaysia sd
Buyers
công ty tnhh tm dv đại quang vinh
POLs
——
PODs
——
Supply area
Malaysia
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
18582.3821
Hs code
70052190
Product tags
glass
Product description
Kính màu hấp thụ nhiệt, màu sắc: EURO GREY, chưa gia công dùng trong xây dựng kích thước 5MM x 3660MM x 2440MM: 30 kiện; 24 tấm/kiện. Hàng mới 100%
Expand
công ty tnhh tm dv đại quang vinh is vietnam Buyer,
and primarily engages in the import and export business of products such as non-wired float glass sheet,transparent glass.
According to the 52wmb.com global trade database, as of 2026-02-27, the company has completed 554 international trades,
with its main trading regions covering malaysia,thailand,other etc.
The core products include HS70052990 etc,
and its main trading partners are sbh kibing solar new materials (m) sdn. bhd.,xinyi energy smart malaysia sd,guardian industries.
These trade data are sourced from various countries' customs and public channels, and have undergone standardization and structuring processing.
They can reflect the import and export trends and main market layout of the enterprise, and are suitable for market trend analysis, competitor research, port transportation planning, supply chain optimization, and international customer development.
They provide reliable support for cross-border trade decision-making.
The trade data displayed on công ty tnhh tm dv đại quang vinh is sourced from the 52wmb.com global trade database. It is based on legal records from customs and related public channels of various countries, and has been formatted and organized for user query and analysis.
We maintain compliance with the source and processing of data to ensure the objectivity of information, but due to the dynamic changes in international trade activities, some data may be delayed or changed.