công ty ngành thực phẩm hàng trạch số 369 đường nhất đức cia tầng đầu thành sơn hải khu việt tú quảng châu quảng đông trung quốc
Activity value 62other Buyer,Last transaction date:
2014-04-21
Overview
Import data
Partners
HS Codes
Products
Areas
Ports
Trade trend analysis
Mon
|
Year
Number of TransactionsQuantityWeight
Number of TransactionsQuantityWeight
The above chart presents the market trend analysis for công ty ngành thực phẩm hàng trạch số 369 đường nhất đức cia tầng đầu thành sơn hải khu việt tú quảng châu quảng đông trung quốc from 2014 to 2015.
By examining various dimensions such as transaction quantity, transaction weight, average price,
and transaction frequency, we can gain an intuitive understanding of the company's performance in terms of procurement cycles, business scale, and stability.
YearTransactionsQuantityWeight
20143358801.680
2015000
Bill of lading data
<
1/15
>
Trade date
2014/04/21
B/L No.
——
Suppliers
công ty cổ phần chế biến hàng xuất khẩu long an
Buyers
công ty ngành thực phẩm hàng trạch số 369 đường nhất đức cia tầng đầu thành sơn hải khu việt tú quảng châu quảng đông trung quốc
POLs
ta lung border gate cao bang
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Other
Weight
——
Amount
357.21
Hs code
08013200
Product tags
cashew nuts
Product description
NHÂN HẠT ĐIỀU SƠ CHẾ LOẠI SW2 (3 CARTON) @
Expand
Trade date
2014/04/21
B/L No.
——
Suppliers
công ty cổ phần chế biến hàng xuất khẩu long an
Buyers
công ty ngành thực phẩm hàng trạch số 369 đường nhất đức cia tầng đầu thành sơn hải khu việt tú quảng châu quảng đông trung quốc
POLs
ta lung border gate cao bang
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Other
Weight
——
Amount
5919.48
Hs code
08013200
Product tags
cashew nuts
Product description
NHÂN HẠT ĐIỀU SƠ CHẾ LOẠI LBW240 (36 CARTON) @
Expand
Trade date
2014/04/21
B/L No.
——
Suppliers
công ty cổ phần chế biến hàng xuất khẩu long an
Buyers
công ty ngành thực phẩm hàng trạch số 369 đường nhất đức cia tầng đầu thành sơn hải khu việt tú quảng châu quảng đông trung quốc
POLs
ta lung border gate cao bang
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Other
Weight
——
Amount
4110.75
Hs code
08013200
Product tags
cashew nuts
Product description
NHÂN HẠT ĐIỀU SƠ CHẾ LOẠI SW240 (25 CARTON) @
Expand
Trade date
2014/04/21
B/L No.
——
Suppliers
công ty cổ phần chế biến hàng xuất khẩu long an
Buyers
công ty ngành thực phẩm hàng trạch số 369 đường nhất đức cia tầng đầu thành sơn hải khu việt tú quảng châu quảng đông trung quốc
POLs
ta lung border gate cao bang
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Other
Weight
——
Amount
2635.42
Hs code
08013200
Product tags
cashew nuts
Product description
NHÂN HẠT ĐIỀU SƠ CHẾ LOẠI SK (28 CARTON) @
Expand
Trade date
2014/04/21
B/L No.
——
Suppliers
công ty cổ phần chế biến hàng xuất khẩu long an
Buyers
công ty ngành thực phẩm hàng trạch số 369 đường nhất đức cia tầng đầu thành sơn hải khu việt tú quảng châu quảng đông trung quốc
POLs
ta lung border gate cao bang
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Other
Weight
——
Amount
9644.67
Hs code
08013200
Product tags
cashew nuts
Product description
NHÂN HẠT ĐIỀU SƠ CHẾ LOẠI SW (63 CARTON) @
Expand
Trade date
2014/04/21
B/L No.
——
Suppliers
công ty cổ phần chế biến hàng xuất khẩu long an
Buyers
công ty ngành thực phẩm hàng trạch số 369 đường nhất đức cia tầng đầu thành sơn hải khu việt tú quảng châu quảng đông trung quốc
POLs
ta lung border gate cao bang
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Other
Weight
——
Amount
481.95
Hs code
08013200
Product tags
cashew nuts
Product description
NHÂN HẠT ĐIỀU SƠ CHẾ LOẠI TP2 (9 CARTON) @
Expand
Trade date
2014/04/21
B/L No.
——
Suppliers
công ty cổ phần chế biến hàng xuất khẩu long an
Buyers
công ty ngành thực phẩm hàng trạch số 369 đường nhất đức cia tầng đầu thành sơn hải khu việt tú quảng châu quảng đông trung quốc
POLs
ta lung border gate cao bang
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Other
Weight
——
Amount
7119.25
Hs code
08013200
Product tags
cashew nuts
Product description
NHÂN HẠT ĐIỀU SƠ CHẾ LOẠI DW2 GẠCH (73 CARTON) @
Expand
Trade date
2014/04/21
B/L No.
——
Suppliers
công ty cổ phần chế biến hàng xuất khẩu long an
Buyers
công ty ngành thực phẩm hàng trạch số 369 đường nhất đức cia tầng đầu thành sơn hải khu việt tú quảng châu quảng đông trung quốc
POLs
ta lung border gate cao bang
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Other
Weight
——
Amount
32931.36
Hs code
08013200
Product tags
cashew nuts
Product description
NHÂN HẠT ĐIỀU SƠ CHẾ LOẠI DW (240 CARTON) @
Expand
Trade date
2014/04/21
B/L No.
——
Suppliers
công ty cổ phần chế biến hàng xuất khẩu long an
Buyers
công ty ngành thực phẩm hàng trạch số 369 đường nhất đức cia tầng đầu thành sơn hải khu việt tú quảng châu quảng đông trung quốc
POLs
ta lung border gate cao bang
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Other
Weight
——
Amount
571.54
Hs code
08013200
Product tags
cashew nuts
Product description
NHÂN HẠT ĐIỀU SƠ CHẾ LOẠI DW3 (7 CARTON) @
Expand
Trade date
2014/04/21
B/L No.
——
Suppliers
công ty cổ phần chế biến hàng xuất khẩu long an
Buyers
công ty ngành thực phẩm hàng trạch số 369 đường nhất đức cia tầng đầu thành sơn hải khu việt tú quảng châu quảng đông trung quốc
POLs
ta lung border gate cao bang
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Other
Weight
——
Amount
955.5
Hs code
08013200
Product tags
cashew nuts
Product description
NHÂN HẠT ĐIỀU SƠ CHẾ LOẠI TPN (10 CARTON) @
Expand
Trade date
2014/04/21
B/L No.
——
Suppliers
công ty cổ phần chế biến hàng xuất khẩu long an
Buyers
công ty ngành thực phẩm hàng trạch số 369 đường nhất đức cia tầng đầu thành sơn hải khu việt tú quảng châu quảng đông trung quốc
POLs
ta lung border gate cao bang
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Other
Weight
——
Amount
3971.27
Hs code
08013200
Product tags
cashew nuts
Product description
NHÂN HẠT ĐIỀU SƠ CHẾ LOẠI DWT (34 CARTON) @
Expand
Trade date
2014/04/21
B/L No.
——
Suppliers
công ty cổ phần chế biến hàng xuất khẩu long an
Buyers
công ty ngành thực phẩm hàng trạch số 369 đường nhất đức cia tầng đầu thành sơn hải khu việt tú quảng châu quảng đông trung quốc
POLs
ta lung border gate cao bang
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Other
Weight
——
Amount
1773.58
Hs code
08013200
Product tags
cashew nuts
Product description
NHÂN HẠT ĐIỀU SƠ CHẾ LOẠI DW2 (17 CARTON) @
Expand
Trade date
2014/04/21
B/L No.
——
Suppliers
công ty cổ phần chế biến hàng xuất khẩu long an
Buyers
công ty ngành thực phẩm hàng trạch số 369 đường nhất đức cia tầng đầu thành sơn hải khu việt tú quảng châu quảng đông trung quốc
POLs
ta lung border gate cao bang
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Other
Weight
——
Amount
223.65
Hs code
08013200
Product tags
cashew nuts
Product description
NHÂN HẠT ĐIỀU SƠ CHẾ LOẠI TPN2 (3 CARTON) @
Expand
Trade date
2014/04/21
B/L No.
——
Suppliers
công ty cổ phần chế biến hàng xuất khẩu long an
Buyers
công ty ngành thực phẩm hàng trạch số 369 đường nhất đức cia tầng đầu thành sơn hải khu việt tú quảng châu quảng đông trung quốc
POLs
ta lung border gate cao bang
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Other
Weight
——
Amount
249.9
Hs code
08013200
Product tags
cashew nuts
Product description
NHÂN HẠT ĐIỀU SƠ CHẾ LOẠI TPB (7 CARTON) @
Expand
Trade date
2014/04/21
B/L No.
——
Suppliers
công ty cổ phần chế biến hàng xuất khẩu long an
Buyers
công ty ngành thực phẩm hàng trạch số 369 đường nhất đức cia tầng đầu thành sơn hải khu việt tú quảng châu quảng đông trung quốc
POLs
ta lung border gate cao bang
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Other
Weight
——
Amount
5409.18
Hs code
08013200
Product tags
cashew nuts
Product description
NHÂN HẠT ĐIỀU SƠ CHẾ LOẠI DW GẠCH (45 CARTON) @
Expand
công ty ngành thực phẩm hàng trạch số 369 đường nhất đức cia tầng đầu thành sơn hải khu việt tú quảng châu quảng đông trung quốc is other Buyer,
and primarily engages in the import and export business of products such as cashew nuts.
According to the 52wmb.com global trade database, as of 2014-04-21, the company has completed 80 international trades,
with its main trading regions covering vietnam etc.
The core products include HS08013200 etc,
and its main trading partners are công ty cổ phần chế biến hàng xuất khẩu long an.
These trade data are sourced from various countries' customs and public channels, and have undergone standardization and structuring processing.
They can reflect the import and export trends and main market layout of the enterprise, and are suitable for market trend analysis, competitor research, port transportation planning, supply chain optimization, and international customer development.
They provide reliable support for cross-border trade decision-making.
The trade data displayed on công ty ngành thực phẩm hàng trạch số 369 đường nhất đức cia tầng đầu thành sơn hải khu việt tú quảng châu quảng đông trung quốc is sourced from the 52wmb.com global trade database. It is based on legal records from customs and related public channels of various countries, and has been formatted and organized for user query and analysis.
We maintain compliance with the source and processing of data to ensure the objectivity of information, but due to the dynamic changes in international trade activities, some data may be delayed or changed.