Activity value 76vietnam Buyer&Supplier,Last transaction date:
2025-07-03
Overview
Import data
Partners
HS Codes
Products
Areas
Ports
Trade trend analysis
Mon
|
Year
Number of TransactionsQuantityWeight
Number of TransactionsQuantityWeight
Bill of lading data
<
1/15
>
Trade date
2025/07/03
B/L No.
107320725260
Suppliers
hyundai corporation
Buyers
công ty trách nhiệm hữu hạn thép smc
POLs
——
PODs
——
Supply area
Korea
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
178672
Hs code
72083600
Product tags
coiled
Product description
Thép không hợp kim cán nóng, cán phẳng dạng cuộn chưa tráng mạ hoặc phủ sơn,chưa ngâm tẩy gỉ. KT: (10.02- 24.97))mm x (1101 - 1900)mm x C. (Hàng kích thước không đồng nhất). TC: JIS G3101. Mới 100%
Expand
Trade date
2025/07/03
B/L No.
107320725260
Suppliers
hyundai corporation
Buyers
công ty trách nhiệm hữu hạn thép smc
POLs
——
PODs
——
Supply area
Korea
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
377216
Hs code
72083700
Product tags
coiled
Product description
Thép không hợp kim cán nóng, cán phẳng dạng cuộn chưa tráng mạ hoặc phủ sơn,chưa ngâm tẩy gỉ. KT: (5.06- 10.0)mm x (909 - 2000)mm x C. (Hàng kích thước không đồng nhất). TC: JIS G3101. Mới 100%
Expand
Trade date
2025/03/11
B/L No.
107006698150
Suppliers
samsung c&t corp.
Buyers
công ty trách nhiệm hữu hạn thép smc
POLs
——
PODs
——
Supply area
China
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
20628.24
Hs code
72103011
Product tags
stainless steel
Product description
Thép không hợp kim, cán phẳng, dạng cuộn, có chiều rộng từ 600mm trở lên, được mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, chưa phủ sơn, carbon <0.6%. KT: 1.0mm x 1340mm x C. TC: JIS G3313 SECD, mới 100%
Expand
Trade date
2025/03/11
B/L No.
107006698150
Suppliers
samsung c&t corp.
Buyers
công ty trách nhiệm hữu hạn thép smc
POLs
——
PODs
——
Supply area
China
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
36073.3
Hs code
72103011
Product tags
stainless steel
Product description
Thép không hợp kim, cán phẳng, dạng cuộn, có chiều rộng từ 600mm trở lên, được mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, chưa phủ sơn, carbon <0.6%. KT: 0.8mm x 900mm x C. TC: JIS G3313 SECD, mới 100%
Expand
Trade date
2025/03/11
B/L No.
107006698150
Suppliers
samsung c&t corp.
Buyers
công ty trách nhiệm hữu hạn thép smc
POLs
——
PODs
——
Supply area
China
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
18462
Hs code
72103011
Product tags
stainless steel
Product description
Thép không hợp kim, cán phẳng, dạng cuộn, có chiều rộng từ 600mm trở lên, được mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, chưa phủ sơn, carbon <0.6%. KT: 0.8mm x 1004mm x C. TC: JIS G3313 SECD, mới 100%
Expand
Trade date
2025/03/10
B/L No.
107003797460
Suppliers
samsung c&t corp.
Buyers
công ty trách nhiệm hữu hạn thép smc
POLs
——
PODs
——
Supply area
China
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
6073.92
Hs code
72103011
Product tags
stainless steel
Product description
Thép không hợp kim, cán phẳng, dạng cuộn, có chiều rộng từ 600mm trở lên, được mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, chưa phủ sơn, carbon <0.6%. KT: 1.0mm x 1294mm x C. TC: JIS G3313 SECD, mới 100%
Expand
Trade date
2025/03/10
B/L No.
107003797460
Suppliers
samsung c&t corp.
Buyers
công ty trách nhiệm hữu hạn thép smc
POLs
——
PODs
——
Supply area
China
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
19189.68
Hs code
72103011
Product tags
stainless steel
Product description
Thép không hợp kim, cán phẳng, dạng cuộn, có chiều rộng từ 600mm trở lên, được mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, chưa phủ sơn, carbon <0.6%. KT: 1.0mm x 1134mm x C. TC: JIS G3313 SECD, mới 100%
Expand
Trade date
2025/03/10
B/L No.
107003797460
Suppliers
samsung c&t corp.
Buyers
công ty trách nhiệm hữu hạn thép smc
POLs
——
PODs
——
Supply area
China
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
26507.45
Hs code
72103011
Product tags
stainless steel
Product description
Thép không hợp kim, cán phẳng, dạng cuộn, có chiều rộng từ 600mm trở lên, được mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, chưa phủ sơn, carbon <0.6%. KT: 0.8mm x 1263mm x C. TC: JIS G3313 SECD, mới 100%
Expand
Trade date
2025/02/28
B/L No.
106978936040
Suppliers
samsung c&t corp.
Buyers
công ty trách nhiệm hữu hạn thép smc
POLs
——
PODs
——
Supply area
China
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
34779.15
Hs code
72103011
Product tags
stainless steel
Product description
Thép không hợp kim, cán phẳng, dạng cuộn, có chiều rộng từ 600mm trở lên, được mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, chưa phủ sơn, carbon <0.6%. KT: 0.8mm x 1134mm x C. TC: JIS G3313 SECD, mới 100%
Expand
Trade date
2025/02/28
B/L No.
106978936040
Suppliers
samsung c&t corp.
Buyers
công ty trách nhiệm hữu hạn thép smc
POLs
——
PODs
——
Supply area
China
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
36408.15
Hs code
72103011
Product tags
stainless steel
Product description
Thép không hợp kim, cán phẳng, dạng cuộn, có chiều rộng từ 600mm trở lên, được mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, chưa phủ sơn, carbon <0.6%. KT: 0.8mm x 1004mm x C. TC: JIS G3313 SECD, mới 100%
Expand
Trade date
2025/02/28
B/L No.
106978936040
Suppliers
samsung c&t corp.
Buyers
công ty trách nhiệm hữu hạn thép smc
POLs
——
PODs
——
Supply area
China
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
92110.9
Hs code
72103011
Product tags
stainless steel
Product description
Thép không hợp kim, cán phẳng, dạng cuộn, có chiều rộng từ 600mm trở lên, được mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, chưa phủ sơn, carbon <0.6%. KT: 0.8mm x 900mm x C. TC: JIS G3313 SECD, mới 100%
Expand
Trade date
2025/02/20
B/L No.
106957680060
Suppliers
samsung c&t corp.
Buyers
công ty trách nhiệm hữu hạn thép smc
POLs
——
PODs
——
Supply area
China
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
70267.44
Hs code
72103011
Product tags
stainless steel
Product description
Thép không hợp kim, cán phẳng, dạng cuộn, có chiều rộng từ 600mm trở lên, được mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, chưa phủ sơn, carbon <0.6%. KT: 1.0mm x 1134mm x C. TC: JIS G3313 SECD, mới 100%
Expand
Trade date
2025/02/20
B/L No.
106957680060
Suppliers
samsung c&t corp.
Buyers
công ty trách nhiệm hữu hạn thép smc
POLs
——
PODs
——
Supply area
China
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
71883.6
Hs code
72103011
Product tags
stainless steel
Product description
Thép không hợp kim, cán phẳng, dạng cuộn, có chiều rộng từ 600mm trở lên, được mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, chưa phủ sơn, carbon <0.6%. KT: 1.0mm x 1294mm x C. TC: JIS G3313 SECD, mới 100%
Expand
Trade date
2025/02/20
B/L No.
106957680060
Suppliers
samsung c&t corp.
Buyers
công ty trách nhiệm hữu hạn thép smc
POLs
——
PODs
——
Supply area
China
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
201878.35
Hs code
72103011
Product tags
stainless steel
Product description
Thép không hợp kim, cán phẳng, dạng cuộn, có chiều rộng từ 600mm trở lên, được mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, chưa phủ sơn, carbon <0.6%. KT: 0.8mm x 1263mm x C. TC: JIS G3313 SECD, mới 100%
Expand
Trade date
2025/02/13
B/L No.
106939356860
Suppliers
samsung c&t corp.
Buyers
công ty trách nhiệm hữu hạn thép smc
POLs
——
PODs
——
Supply area
China
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
41421.85
Hs code
72103011
Product tags
stainless steel
Product description
Thép không hợp kim, cán phẳng, dạng cuộn, có chiều rộng từ 600mm trở lên, được mạ kẽm bằng phương pháp điện phân, chưa phủ sơn, carbon <0.6%. KT: 0.8mm x 1263mm x C. TC: JIS G3313 SECD, mới 100%
Expand
công ty trách nhiệm hữu hạn thép smc is vietnam Buyer&Supplier,
and primarily engages in the import and export business of products such as stainless steel,not forged zinc,unwrought alloys zinc.
According to the 52wmb.com global trade database, as of 2025-07-03, the company has completed 2131 international trades,
with its main trading regions covering china,costa rica,taiwan etc.
The core products include HS72103011,HS79011100,HS79012000 etc,
often transported via cang cat lai hcm,port cang ben nghe hcm, port kho cfs cat lai etc,
and its main trading partners are yien phui china technomaterial,zhangjiagang city sutai imports export co.ltd.,wuxi nanliang international trading co.ltd..
These trade data are sourced from various countries' customs and public channels, and have undergone standardization and structuring processing.
They can reflect the import and export trends and main market layout of the enterprise, and are suitable for market trend analysis, competitor research, port transportation planning, supply chain optimization, and international customer development.
They provide reliable support for cross-border trade decision-making.
The trade data displayed on công ty trách nhiệm hữu hạn thép smc is sourced from the 52wmb.com global trade database. It is based on legal records from customs and related public channels of various countries, and has been formatted and organized for user query and analysis.
We maintain compliance with the source and processing of data to ensure the objectivity of information, but due to the dynamic changes in international trade activities, some data may be delayed or changed.