công ty tnhh một thành viên thương mại và dịch vụ an hoàng phát
Activity value 94vietnam Buyer,Last transaction date:
2026-03-23Address: n15 đường tân thới nhất 21, p. tân thới nhất, q. 12,tp. hồ chí minh (tphcm)
Overview
Contact
Import data
Partners
HS Codes
Products
Areas
Ports
Trade trend analysis
Mon
|
Year
Number of TransactionsQuantityWeight
Number of TransactionsQuantityWeight
The above chart presents the market trend analysis for công ty tnhh một thành viên thương mại và dịch vụ an hoàng phát from 2025 to 2026.
By examining various dimensions such as transaction quantity, transaction weight, average price,
and transaction frequency, we can gain an intuitive understanding of the company's performance in terms of procurement cycles, business scale, and stability.
As of 2026, the company has completed 260 transactions, with a transaction quantity of 879176 and a transaction weight of 0.
YearTransactionsQuantityWeight
202593540511670
20262608791760
Bill of lading data
<
1/15
>
Trade date
2026/02/05
B/L No.
107961723221
Suppliers
beijing zhicheng xingye metal materials co.ltd.
Buyers
công ty tnhh một thành viên thương mại và dịch vụ an hoàng phát
Product description
Ống thép hàn. ASTM- A53 GR.B, KT 457.2*14.27 mm, L=6M. Dùng dẫn dầu, khí tại nhà máy ( Không dùng trong thiết bị thăm dò khai thác dầu khí, hệ thống đường ống biển). Mới 100%
Expand
Trade date
2026/02/05
B/L No.
107961723221
Suppliers
beijing zhicheng xingye metal materials co.ltd.
Buyers
công ty tnhh một thành viên thương mại và dịch vụ an hoàng phát
Product description
Ống thép hàn mạ kẽm. ASTM- A53 GR.B, KT 508*6.35 mm, L=6M. Dùng dẫn dầu, khí tại nhà máy ( Không dùng trong thiết bị thăm dò khai thác dầu khí, hệ thống đường ống biển). Mới 100%
Expand
Trade date
2026/02/05
B/L No.
107961723221
Suppliers
beijing zhicheng xingye metal materials co.ltd.
Buyers
công ty tnhh một thành viên thương mại và dịch vụ an hoàng phát
POLs
——
PODs
——
Supply area
Other
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
14616
Hs code
73061990
Product tags
oil or gas pipe
Product description
Ống thép hàn. ASTM- A53 GR.B, KT 355.6*6.35 mm, L=6M. Dùng dẫn dầu, khí tại nhà máy ( Không dùng trong thiết bị thăm dò khai thác dầu khí, hệ thống đường ống biển). Mới 100%
Expand
Trade date
2026/02/05
B/L No.
107961723221
Suppliers
beijing zhicheng xingye metal materials co.ltd.
Buyers
công ty tnhh một thành viên thương mại và dịch vụ an hoàng phát
POLs
——
PODs
——
Supply area
Other
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
7465.5
Hs code
73061990
Product tags
oil or gas pipe
Product description
Ống thép hàn mạ kẽm. ASTM- A53 GR.B, KT 323.9*8.38 mm, L=6M. Dùng dẫn dầu, khí tại nhà máy ( Không dùng trong thiết bị thăm dò khai thác dầu khí, hệ thống đường ống biển). Mới 100%
Expand
Trade date
2026/02/05
B/L No.
107961723221
Suppliers
beijing zhicheng xingye metal materials co.ltd.
Buyers
công ty tnhh một thành viên thương mại và dịch vụ an hoàng phát
POLs
——
PODs
——
Supply area
Other
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
7845.5
Hs code
73061990
Product tags
oil or gas pipe
Product description
Ống thép hàn mạ kẽm. ASTM- A53 GR.B, KT 355.6*7.92 mm, L=6M. Dùng dẫn dầu, khí tại nhà máy ( Không dùng trong thiết bị thăm dò khai thác dầu khí, hệ thống đường ống biển). Mới 100%
Expand
Trade date
2026/02/05
B/L No.
107961723221
Suppliers
beijing zhicheng xingye metal materials co.ltd.
Buyers
công ty tnhh một thành viên thương mại và dịch vụ an hoàng phát
POLs
——
PODs
——
Supply area
Other
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
15203.5
Hs code
73061990
Product tags
oil or gas pipe
Product description
Ống thép hàn mạ kẽm. ASTM- A53 GR.B, KT 355.6*6.35 mm, L=6M. Dùng dẫn dầu, khí tại nhà máy ( Không dùng trong thiết bị thăm dò khai thác dầu khí, hệ thống đường ống biển). Mới 100%
Expand
Trade date
2026/02/05
B/L No.
107961723221
Suppliers
beijing zhicheng xingye metal materials co.ltd.
Buyers
công ty tnhh một thành viên thương mại và dịch vụ an hoàng phát
Product description
Ống thép hàn mạ kẽm. ASTM- A53 GR.B, KT 457.2*14.27 mm, L=6M. Dùng dẫn dầu, khí tại nhà máy ( Không dùng trong thiết bị thăm dò khai thác dầu khí, hệ thống đường ống biển). Mới 100%
Expand
Trade date
2026/02/05
B/L No.
107961723221
Suppliers
beijing zhicheng xingye metal materials co.ltd.
Buyers
công ty tnhh một thành viên thương mại và dịch vụ an hoàng phát
Product description
Ống thép hàn. ASTM- A53 GR.B, KT 457.2*7.92 mm, L=6M. Dùng dẫn dầu, khí tại nhà máy ( Không dùng trong thiết bị thăm dò khai thác dầu khí, hệ thống đường ống biển). Mới 100%
Expand
Trade date
2026/02/05
B/L No.
107961723221
Suppliers
beijing zhicheng xingye metal materials co.ltd.
Buyers
công ty tnhh một thành viên thương mại và dịch vụ an hoàng phát
POLs
——
PODs
——
Supply area
Other
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
26670.6
Hs code
73061990
Product tags
oil or gas pipe
Product description
Ống thép hàn. ASTM- A53 GR.B, KT 273.1*6.35 mm, L=6M. Dùng dẫn dầu, khí tại nhà máy ( Không dùng trong thiết bị thăm dò khai thác dầu khí, hệ thống đường ống biển). Mới 100%
Expand
Trade date
2026/02/05
B/L No.
107961723221
Suppliers
beijing zhicheng xingye metal materials co.ltd.
Buyers
công ty tnhh một thành viên thương mại và dịch vụ an hoàng phát
POLs
——
PODs
——
Supply area
Other
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
6517.8
Hs code
73061990
Product tags
oil or gas pipe
Product description
Ống thép hàn. ASTM- A53 GR.B, KT 355.6*7.92 mm, L=6M. Dùng dẫn dầu, khí tại nhà máy ( Không dùng trong thiết bị thăm dò khai thác dầu khí, hệ thống đường ống biển). Mới 100%
Expand
Trade date
2026/02/05
B/L No.
107961723221
Suppliers
beijing zhicheng xingye metal materials co.ltd.
Buyers
công ty tnhh một thành viên thương mại và dịch vụ an hoàng phát
POLs
——
PODs
——
Supply area
Other
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
7746.15
Hs code
73061990
Product tags
oil or gas pipe
Product description
Ống thép hàn. ASTM- A53 GR.B, KT 406.4*7.92 mm, L=6M. Dùng dẫn dầu, khí tại nhà máy ( Không dùng trong thiết bị thăm dò khai thác dầu khí, hệ thống đường ống biển). Mới 100%
Expand
Trade date
2026/01/16
B/L No.
107897782160
Suppliers
cangzhou huayue pipe fitting co.ltd.
Buyers
công ty tnhh một thành viên thương mại và dịch vụ an hoàng phát
POLs
——
PODs
——
Supply area
China
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
384.4
Hs code
73079310
Product tags
butt welding steel
Product description
Tê giảm nối ống bằng thép tiêu chuẩn ASTM- A234 WPB Ansi B16.9 SCH40, loại hàn giáp mối đường kính 80*25 mm ( DN 80*25) dùng để nối đường ống nước dân dụng. Mới 100%
Expand
Trade date
2026/01/16
B/L No.
107897782160
Suppliers
cangzhou huayue pipe fitting co.ltd.
Buyers
công ty tnhh một thành viên thương mại và dịch vụ an hoàng phát
POLs
——
PODs
——
Supply area
China
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
3260
Hs code
73079310
Product tags
butt welding steel
Product description
Co nối ống 90 độ bằng thép tiêu chuẩn ASTM- A234 WPB Ansi B16.9 SCH40, loại hàn giáp mối đường kính 40 mm ( DN 40) dùng để nối đường ống nước dân dụng. Mới 100%
Expand
Trade date
2026/01/16
B/L No.
107897782160
Suppliers
cangzhou huayue pipe fitting co.ltd.
Buyers
công ty tnhh một thành viên thương mại và dịch vụ an hoàng phát
POLs
——
PODs
——
Supply area
China
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
327
Hs code
73079310
Product tags
butt welding steel
Product description
Tê giảm nối ống bằng thép tiêu chuẩn ASTM- A234 WPB Ansi B16.9 SCH40, loại hàn giáp mối đường kính 80*65 mm ( DN 80*65) dùng để nối đường ống nước dân dụng. Mới 100%
Expand
Trade date
2026/01/16
B/L No.
107897782160
Suppliers
cangzhou huayue pipe fitting co.ltd.
Buyers
công ty tnhh một thành viên thương mại và dịch vụ an hoàng phát
POLs
——
PODs
——
Supply area
China
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
864
Hs code
73079310
Product tags
butt welding steel
Product description
Tê giảm nối ống bằng thép tiêu chuẩn ASTM- A234 WPB Ansi B16.9 SCH40, loại hàn giáp mối đường kính 100*32 mm ( DN 100*32) dùng để nối đường ống nước dân dụng. Mới 100%
Expand
công ty tnhh một thành viên thương mại và dịch vụ an hoàng phát is vietnam Buyer,
and primarily engages in the import and export business of products such as butt welding steel,butt welding fitting,pipe.
According to the 52wmb.com global trade database, as of 2026-03-23, the company has completed 13821 international trades,
with its main trading regions covering china,other,costa rica etc.
The core products include HS73079310,HS73079390,HS73041900 etc,
often transported via cat lai port hcm city,port cang cat lai hcm, port cang cat lai hcm vn etc,
and its main trading partners are hebei xinyuan pipe f ittings co.ltd.,cangzhou huayue pipe fitting co.ltd.,taigu county xingu foreign trade co.ltd..
These trade data are sourced from various countries' customs and public channels, and have undergone standardization and structuring processing.
They can reflect the import and export trends and main market layout of the enterprise, and are suitable for market trend analysis, competitor research, port transportation planning, supply chain optimization, and international customer development.
They provide reliable support for cross-border trade decision-making.
The trade data displayed on công ty tnhh một thành viên thương mại và dịch vụ an hoàng phát is sourced from the 52wmb.com global trade database. It is based on legal records from customs and related public channels of various countries, and has been formatted and organized for user query and analysis.
We maintain compliance with the source and processing of data to ensure the objectivity of information, but due to the dynamic changes in international trade activities, some data may be delayed or changed.