công ty tnhh một thành viên thương mại và dịch vụ an hoàng phát
Activity value 94vietnam Buyer,Last transaction date:
2026-06-30Address: n15 đường tân thới nhất 21, p. tân thới nhất, q. 12,tp. hồ chí minh (tphcm)
Overview
Contact
Import data
Partners
HS Codes
Products
Areas
Ports
Trade trend analysis
Mon
|
Year
Number of TransactionsQuantityWeight
Number of TransactionsQuantityWeight
The above chart presents the market trend analysis for công ty tnhh một thành viên thương mại và dịch vụ an hoàng phát from 2025 to 2026.
By examining various dimensions such as transaction quantity, transaction weight, average price,
and transaction frequency, we can gain an intuitive understanding of the company's performance in terms of procurement cycles, business scale, and stability.
As of 2026, the company has completed 288 transactions, with a transaction quantity of 1300266 and a transaction weight of 0.
YearTransactionsQuantityWeight
202593540511670
202628813002660
Bill of lading data
<
1/15
>
Trade date
2026/06/30
B/L No.
108387572900
Suppliers
beijing zhicheng xingye metal materials co.ltd.
Buyers
công ty tnhh một thành viên thương mại và dịch vụ an hoàng phát
POLs
——
PODs
——
Supply area
Other
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
7502.97
Hs code
73041900
Product tags
pipe
Product description
Ống thép đúc, cán nóng,không hợp kim.ASTM-A106, API 5L GR.B, KT 168.3*10.97 mm,L=6M.Dùng dẫn dầu,khí tại nhà máy (Không dùng trong thiết bị thăm dò khai thác dầu khí, hệ thống đường ống biển) Mới 100%
Expand
Trade date
2026/06/30
B/L No.
108387572900
Suppliers
beijing zhicheng xingye metal materials co.ltd.
Buyers
công ty tnhh một thành viên thương mại và dịch vụ an hoàng phát
POLs
——
PODs
——
Supply area
Other
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
25787.1
Hs code
73041900
Product tags
pipe
Product description
Ống thép đúc, cán nóng, không hợp kim.ASTM-A106, API 5L GR.B, KT 219.1*8.18 mm,L=6M.Dùng dẫn dầu,khí tại nhà máy (Không dùng trong thiết bị thăm dò khai thác dầu khí, hệ thống đường ống biển) Mới 100%
Expand
Trade date
2026/06/30
B/L No.
108387572900
Suppliers
beijing zhicheng xingye metal materials co.ltd.
Buyers
công ty tnhh một thành viên thương mại và dịch vụ an hoàng phát
POLs
——
PODs
——
Supply area
Other
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
5451
Hs code
73041900
Product tags
pipe
Product description
Ống thép đúc,cán nóng, không hợp kim.ASTM-A106, API 5L GR.B, KT 609.6*17.48 mm,L=6M.Dùng dẫn dầu,khí tại nhà máy (Không dùng trong thiết bị thăm dò khai thác dầu khí, hệ thống đường ống biển) Mới 100%
Expand
Trade date
2026/06/30
B/L No.
108387572900
Suppliers
beijing zhicheng xingye metal materials co.ltd.
Buyers
công ty tnhh một thành viên thương mại và dịch vụ an hoàng phát
POLs
——
PODs
——
Supply area
Other
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
13577.4
Hs code
73041900
Product tags
pipe
Product description
Ống thép đúc đen, cán nóng, không hợp kim.ASTM-A106, API 5L GR.B, KT 76*4 mm,L=6M.Dùng dẫn dầu,khí tại nhà máy (Không dùng trong thiết bị thăm dò khai thác dầu khí, hệ thống đường ống biển) Mới 100%
Expand
Trade date
2026/06/30
B/L No.
108387572900
Suppliers
beijing zhicheng xingye metal materials co.ltd.
Buyers
công ty tnhh một thành viên thương mại và dịch vụ an hoàng phát
POLs
——
PODs
——
Supply area
Other
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
3230
Hs code
73041900
Product tags
pipe
Product description
Ống thép đúc, cán nóng, không hợp kim.ASTM-A106, API 5L GR.B, KT 457.2*7.92 mm,L=6M.Dùng dẫn dầu,khí tại nhà máy (Không dùng trong thiết bị thăm dò khai thác dầu khí, hệ thống đường ống biển) Mới 100%
Expand
Trade date
2026/06/30
B/L No.
108387572900
Suppliers
beijing zhicheng xingye metal materials co.ltd.
Buyers
công ty tnhh một thành viên thương mại và dịch vụ an hoàng phát
POLs
——
PODs
——
Supply area
Other
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
6897.39
Hs code
73041900
Product tags
pipe
Product description
Ống thép đúc đen,cán nóng,không hợp kim.ASTM-A106, API 5L GR.B, KT 42.2*4.85 mm,L=6M.Dùng dẫn dầu,khí tại nhà máy (Không dùng trong thiết bị thăm dò khai thác dầu khí,hệ thống đường ống biển) Mới 100%
Expand
Trade date
2026/06/30
B/L No.
108387572900
Suppliers
beijing zhicheng xingye metal materials co.ltd.
Buyers
công ty tnhh một thành viên thương mại và dịch vụ an hoàng phát
POLs
——
PODs
——
Supply area
Other
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
23800.5
Hs code
73041900
Product tags
pipe
Product description
Ống thép đúc đen,cán nóng,không hợp kim.ASTM-A106, API 5L GR.B, KT 42.2*3.56 mm,L=6M.Dùng dẫn dầu,khí tại nhà máy (Không dùng trong thiết bị thăm dò khai thác dầu khí,hệ thống đường ống biển) Mới 100%
Expand
Trade date
2026/06/30
B/L No.
108387572900
Suppliers
beijing zhicheng xingye metal materials co.ltd.
Buyers
công ty tnhh một thành viên thương mại và dịch vụ an hoàng phát
POLs
——
PODs
——
Supply area
Other
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
14407.2
Hs code
73041900
Product tags
pipe
Product description
Ống thép đúc đen,cán nóng,không hợp kim.ASTM-A106, API 5L GR.B, KT 76*5.16 mm,L=6M.Dùng dẫn dầu,khí tại nhà máy (Không dùng trong thiết bị thăm dò khai thác dầu khí, hệ thống đường ống biển) Mới 100%
Expand
Trade date
2026/06/30
B/L No.
108387572900
Suppliers
beijing zhicheng xingye metal materials co.ltd.
Buyers
công ty tnhh một thành viên thương mại và dịch vụ an hoàng phát
POLs
——
PODs
——
Supply area
Other
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
13879.15
Hs code
73041900
Product tags
pipe
Product description
Ống thép đúc,cán nóng, không hợp kim.ASTM-A106, API 5L GR.B, KT 406.4*12.7 mm,L=6M.Dùng dẫn dầu,khí tại nhà máy (Không dùng trong thiết bị thăm dò khai thác dầu khí, hệ thống đường ống biển) Mới 100%
Expand
Trade date
2026/06/30
B/L No.
108387572900
Suppliers
beijing zhicheng xingye metal materials co.ltd.
Buyers
công ty tnhh một thành viên thương mại và dịch vụ an hoàng phát
POLs
——
PODs
——
Supply area
Other
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
14460.57
Hs code
73041900
Product tags
pipe
Product description
Ống thép đúc, cán nóng, không hợp kim.ASTM-A106, API 5L GR.B, KT 323.8*6.35 mm,L=6M.Dùng dẫn dầu,khí tại nhà máy (Không dùng trong thiết bị thăm dò khai thác dầu khí, hệ thống đường ống biển) Mới 100%
Expand
Trade date
2026/06/30
B/L No.
108387572900
Suppliers
beijing zhicheng xingye metal materials co.ltd.
Buyers
công ty tnhh một thành viên thương mại và dịch vụ an hoàng phát
POLs
——
PODs
——
Supply area
Other
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
2550.65
Hs code
73041900
Product tags
pipe
Product description
Ống thép đúc, cán nóng, không hợp kim.ASTM-A106, API 5L GR.B, KT 355.6*7.92 mm,L=6M.Dùng dẫn dầu,khí tại nhà máy (Không dùng trong thiết bị thăm dò khai thác dầu khí, hệ thống đường ống biển) Mới 100%
Expand
Trade date
2026/06/30
B/L No.
108387572900
Suppliers
beijing zhicheng xingye metal materials co.ltd.
Buyers
công ty tnhh một thành viên thương mại và dịch vụ an hoàng phát
POLs
——
PODs
——
Supply area
Other
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
2991.36
Hs code
73041900
Product tags
pipe
Product description
Ống thép đúc đen,cán nóng,không hợp kim.ASTM-A106, API 5L GR.B, KT 73*7.01 mm,L=6M.Dùng dẫn dầu,khí tại nhà máy (Không dùng trong thiết bị thăm dò khai thác dầu khí,hệ thống đường ống biển) Mới 100%
Expand
Trade date
2026/06/30
B/L No.
108387572900
Suppliers
beijing zhicheng xingye metal materials co.ltd.
Buyers
công ty tnhh một thành viên thương mại và dịch vụ an hoàng phát
POLs
——
PODs
——
Supply area
Other
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
8923.98
Hs code
73041900
Product tags
pipe
Product description
Ống thép đúc đen,cán nóng,không hợp kim.ASTM-A106, API 5L GR.B, KT 88.9*5.49 mm,L=6M.Dùng dẫn dầu,khí tại nhà máy (Không dùng trong thiết bị thăm dò khai thác dầu khí,hệ thống đường ống biển) Mới 100%
Expand
Trade date
2026/06/30
B/L No.
108387572900
Suppliers
beijing zhicheng xingye metal materials co.ltd.
Buyers
công ty tnhh một thành viên thương mại và dịch vụ an hoàng phát
POLs
——
PODs
——
Supply area
Other
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
5965.05
Hs code
73041900
Product tags
pipe
Product description
Ống thép đúc, cán nóng, không hợp kim.ASTM-A106, API 5L GR.B, KT 42.2*3.56 mm,L=6M.Dùng dẫn dầu,khí tại nhà máy (Không dùng trong thiết bị thăm dò khai thác dầu khí, hệ thống đường ống biển) Mới 100%
Expand
Trade date
2026/06/30
B/L No.
108387572900
Suppliers
beijing zhicheng xingye metal materials co.ltd.
Buyers
công ty tnhh một thành viên thương mại và dịch vụ an hoàng phát
POLs
——
PODs
——
Supply area
Other
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
10716.34
Hs code
73041900
Product tags
pipe
Product description
Ống thép đúc đen,cán nóng,không hợp kim.ASTM-A106, API 5L GR.B, KT 26.7*2.87 mm,L=6M.Dùng dẫn dầu,khí tại nhà máy (Không dùng trong thiết bị thăm dò khai thác dầu khí,hệ thống đường ống biển) Mới 100%
Expand
+View All
Products
Total 7
ProductsTransactionsPerDetail
butt welding steel 21335.15%>
butt welding fitting 17929.54%>
pipe 11619.14%>
flange 447.26%>
steel flange 203.3%>
+View All
Hscode rank
Total 252
HSCode NameTransactionsPerDetail
HS 7307931021335.15%>
HS 7307939017929.54%>
HS 7304190011619.14%>
HS 73079110447.26%>
HS 73079190203.3%>
+View All
Trading Area
Total 3
AreaTransactionsPerDetail
china1279892.41%>
other5584.03%>
costa rica4933.56%>
Port statistics
Total 20
Port NameTransactionsPerDetail
cat lai port hcm city578841.79%>
cang cat lai hcm199714.42%>
cang cat lai hcm vn178512.89%>
cảng cát lái hồ chí minh170412.30%>
cảng hải phòng5193.75%>
+View All
công ty tnhh một thành viên thương mại và dịch vụ an hoàng phát is vietnam Buyer,
and primarily engages in the import and export business of products such as butt welding steel,butt welding fitting,pipe.
According to the 52wmb.com global trade database, as of 2026-06-30, the company has completed 13849 international trades,
with its main trading regions covering china,other,costa rica etc.
The core products include HS73079310,HS73079390,HS73041900 etc,
often transported via cat lai port hcm city,port cang cat lai hcm, port cang cat lai hcm vn etc,
These trade data are sourced from various countries' customs and public channels, and have undergone standardization and structuring processing.
They can reflect the import and export trends and main market layout of the enterprise, and are suitable for market trend analysis, competitor research, port transportation planning, supply chain optimization, and international customer development.
They provide reliable support for cross-border trade decision-making.
The trade data displayed on công ty tnhh một thành viên thương mại và dịch vụ an hoàng phát is sourced from the 52wmb.com global trade database. It is based on legal records from customs and related public channels of various countries, and has been formatted and organized for user query and analysis.
We maintain compliance with the source and processing of data to ensure the objectivity of information, but due to the dynamic changes in international trade activities, some data may be delayed or changed.