Activity value 80vietnam Buyer,Last transaction date:
2026-03-24
Overview
Import data
Partners
HS Codes
Products
Areas
Ports
Trade trend analysis
Mon
|
Year
Number of TransactionsQuantityWeight
Number of TransactionsQuantityWeight
Bill of lading data
<
1/15
>
Trade date
2026/03/24
B/L No.
108079353430
Suppliers
kansai kouzai co.ltd.
Buyers
công ty tnhh sx tm thép tuấn võ
POLs
——
PODs
——
Supply area
Japan
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
3790.688
Hs code
72122010
Product tags
stainless steel
Product description
Thép không hợp kim, mạ hoặc tráng kẽm bằng phương pháp điện phân, dạng đai và dải, hàm lượng carbon dưới 0.6%. Hàng loại 2 . Dày ( 0.40 - 3.20 )mm x Rộng ( 30 - 120 )mm x cuộn.Tiêu chuẩn JIS G3313
Expand
Trade date
2026/03/24
B/L No.
108079353430
Suppliers
kansai kouzai co.ltd.
Buyers
công ty tnhh sx tm thép tuấn võ
Product description
Thép không hợp kim, mạ hoặc tráng kẽm bằng phương pháp khác,dạng đai và dải , hàm lượng carbon dưới 0.6%. Hàng loại 2 . Dày ( 0.40 - 2.30 )mm x Rộng ( 40 - 94 )mm x cuộn.Tiêu chuẩn JIS G3302
Expand
Trade date
2026/03/24
B/L No.
108079353430
Suppliers
kansai kouzai co.ltd.
Buyers
công ty tnhh sx tm thép tuấn võ
Product description
Thép không hợp kim, đã được mạ hoặc tráng hợp kim nhôm kẽm, dạng đai và dải , hàm lượng carbon dưới 0.6%. Hàng loại 2 . Dày ( 0.40 - 1.60 )mm x Rộng ( 52 - 91 )mm x cuộn.Tiêu chuẩn JIS G3302
Expand
Trade date
2026/03/24
B/L No.
108079353430
Suppliers
kansai kouzai co.ltd.
Buyers
công ty tnhh sx tm thép tuấn võ
POLs
——
PODs
——
Supply area
Japan
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
803.968
Hs code
72111416
Product tags
——
Product description
Thép không hợp kim,cán nóng,chưa phủ mạ hoặc tráng,đã ngâm tẩy gỉ,dạng đai và dải, loại khác, hàm lượng carbon dưới 0.6%.Hàng loại 2. Dày(5.00 - 6.00)mm x Rộng( 41 - 68 )mm x cuộn.Tiêu chuẩn JIS G3131
Expand
Trade date
2026/03/24
B/L No.
108079353430
Suppliers
kansai kouzai co.ltd.
Buyers
công ty tnhh sx tm thép tuấn võ
POLs
——
PODs
——
Supply area
Japan
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
5121.6
Hs code
72112320
Product tags
stainless steel
Product description
Thép không hợp kim, cán nguội, chưa phủ, mạ hoặc tráng, không lượn sóng, dạng đai và dải. Hàng loại 2, Dày ( 0.60 - 3.20 )mm x Rộng ( 30 - 185 )mm x cuộn. Tiêu chuẩn JIS G3141
Expand
Trade date
2026/03/24
B/L No.
108079353430
Suppliers
kansai kouzai co.ltd.
Buyers
công ty tnhh sx tm thép tuấn võ
POLs
——
PODs
——
Supply area
Japan
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
6696.096
Hs code
72111913
Product tags
stainless steel
Product description
Thép không hợp kim, cán nóng, chưa phủ mạ hoặc tráng,,đã ngâm tẩy gỉ, dạng đai và dải, hàm lượng carbon dưới 0.6%. Hàng loại 2 . Dày ( 1.60 - 4.50 )mm x Rộng ( 30 - 264 )mm x cuộn.Tiêu chuẩn JIS G3131
Expand
Trade date
2026/03/24
B/L No.
108079353430
Suppliers
kansai kouzai co.ltd.
Buyers
công ty tnhh sx tm thép tuấn võ
POLs
——
PODs
——
Supply area
Japan
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
237.6
Hs code
72126011
Product tags
——
Product description
Thép không hợp kim, đã được dát phủ màu, dạng đai và dải , hàm lượng carbon dưới 0.6%. Hàng loại 2 . Dày ( 0.35 - 1.60 )mm x Rộng ( 52 - 90 )mm x cuộn.Tiêu chuẩn JIS G3302
Expand
Trade date
2026/03/12
B/L No.
108042261720
Suppliers
kusano co ltd.
Buyers
công ty tnhh sx tm thép tuấn võ
POLs
——
PODs
——
Supply area
Japan
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
23735.75
Hs code
72091610
Product tags
steel coil
Product description
Thép không hợp kim, cán nguội, chưa phủ, mạ hoặc tráng, không lượn sóng, dạng cuộn. Hàng loại 2, Dày ( 1.05 - 2.15 )mm x Rộng ( 885 - 1035 )mm x cuộn. Tiêu chuẩn JIS G3141
Expand
Trade date
2026/03/12
B/L No.
108042187150
Suppliers
daito co., ltd
Buyers
công ty tnhh sx tm thép tuấn võ
POLs
——
PODs
——
Supply area
Japan
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
13440.96
Hs code
72111913
Product tags
stainless steel
Product description
Thép không hợp kim, cán nóng, chưa phủ mạ hoặc tráng,đã ngâm tẩy gỉ, dạng đai và dải, hàm lượng carbon dưới 0.6%. Hàng loại 2. Dày( 1.60 - 4.50 )mm x Rộng( 165.5 - 495 )mm x Cuộn. Tiêu chuẩn JIS G3131
Expand
Trade date
2026/03/12
B/L No.
108042187150
Suppliers
daito co., ltd
Buyers
công ty tnhh sx tm thép tuấn võ
POLs
——
PODs
——
Supply area
Japan
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
2068.95
Hs code
72111419
Product tags
hot rolled flat plate
Product description
Thép không hợp kim, cán nóng, chưa phủ mạ hoặc tráng,đã ngâm tẩy gỉ, loại khác, hàm lượng carbon dưới 0.6%. Hàng loại 2. Dày( 7.00 )mm x Rộng( 426 )mm x Cuộn. Tiêu chuẩn JIS G3131
Expand
Trade date
2026/03/12
B/L No.
108042187150
Suppliers
daito co., ltd
Buyers
công ty tnhh sx tm thép tuấn võ
POLs
——
PODs
——
Supply area
Japan
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
383.76
Hs code
72122010
Product tags
stainless steel
Product description
Thép không hợp kim, mạ hoặc tráng kẽm bằng phương pháp điện phân, dạng đai và dải. hàm lượng carbon dưới 0.6%. Hàng loại 2. Dày ( 1.00 - 2.00 )mm x Rộng ( 61 - 120 )mm x Cuộn. Tiêu chuẩn JIS G3313
Expand
Trade date
2026/03/12
B/L No.
108042187150
Suppliers
daito co., ltd
Buyers
công ty tnhh sx tm thép tuấn võ
POLs
——
PODs
——
Supply area
Japan
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
4818.45
Hs code
72111919
Product tags
steel disc
Product description
Thép không hợp kim, cán nóng, chưa phủ mạ hoặc tráng,đã ngâm tẩy gỉ, loại khác, hàm lượng carbon dưới 0.6%. Hàng loại 2. Dày( 2.00 - 3.30 )mm x Rộng( 514 - 576 )mm x Cuộn. Tiêu chuẩn JIS G3131
Expand
Trade date
2026/03/12
B/L No.
108042187150
Suppliers
daito co., ltd
Buyers
công ty tnhh sx tm thép tuấn võ
POLs
——
PODs
——
Supply area
Japan
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
2972.58
Hs code
72112320
Product tags
stainless steel
Product description
Thép không hợp kim, cán nguội, chưa phủ mạ hoặc tráng, không lượn sóng, dạng đai và dải. Hàng loại 2. Dày ( 0.80 - 1.40 )mm x Rộng ( 164 - 392 )mm x Cuộn. Tiêu chuẩn JIS G3141
Expand
Trade date
2026/03/04
B/L No.
108018890560
Suppliers
daito co., ltd
Buyers
công ty tnhh sx tm thép tuấn võ
POLs
——
PODs
——
Supply area
Japan
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
3246.75
Hs code
72104917
Product tags
——
Product description
Thép không hợp kim, mạ hoặc tráng kẽm bằng phương pháp khác, dạng cuộn, hàm lượng carbon dưới 0.6%. Hàng loại 2. Dày ( 0.35 - 0.40 )mm x Rộng ( 922 - 1219 )mm x Cuộn. Tiêu chuẩn JIS G3302
Expand
Trade date
2026/03/04
B/L No.
108018890560
Suppliers
daito co., ltd
Buyers
công ty tnhh sx tm thép tuấn võ
POLs
——
PODs
——
Supply area
Japan
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
632.58
Hs code
72111913
Product tags
stainless steel
Product description
Thép không hợp kim, cán nóng, chưa phủ mạ hoặc tráng,đã ngâm tẩy gỉ, dạng đai và dải, hàm lượng carbon dưới 0.6%. Hàng loại 2. Dày( 2.30 - 3.20 )mm x Rộng( 101.5 - 150 )mm x Cuộn. Tiêu chuẩn JIS G3131
Expand
công ty tnhh sx tm thép tuấn võ is vietnam Buyer,
and primarily engages in the import and export business of products such as stainless steel,hot rolled steel coils,stainless steel coil.
According to the 52wmb.com global trade database, as of 2026-03-24, the company has completed 1391 international trades,
with its main trading regions covering japan,china,costa rica etc.
The core products include HS72111913,HS72112320,HS72122010 etc,
often transported via cang cat lai (hcm),port tan thuan port hcm city, port cang cat lai hcm etc,
and its main trading partners are daito trade corporationdaito bldg,kansai kouzai co.ltd.,tamaki sangyo co.ltd..
These trade data are sourced from various countries' customs and public channels, and have undergone standardization and structuring processing.
They can reflect the import and export trends and main market layout of the enterprise, and are suitable for market trend analysis, competitor research, port transportation planning, supply chain optimization, and international customer development.
They provide reliable support for cross-border trade decision-making.
The trade data displayed on công ty tnhh sx tm thép tuấn võ is sourced from the 52wmb.com global trade database. It is based on legal records from customs and related public channels of various countries, and has been formatted and organized for user query and analysis.
We maintain compliance with the source and processing of data to ensure the objectivity of information, but due to the dynamic changes in international trade activities, some data may be delayed or changed.