công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại kỹ thuật minh kim
Activity value 80vietnam Buyer,Last transaction date:
2026-02-12
Overview
Import data
Partners
HS Codes
Products
Areas
Ports
Trade trend analysis
Mon
|
Year
Number of TransactionsQuantityWeight
Number of TransactionsQuantityWeight
The above chart presents the market trend analysis for công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại kỹ thuật minh kim from 2025 to 2026.
By examining various dimensions such as transaction quantity, transaction weight, average price,
and transaction frequency, we can gain an intuitive understanding of the company's performance in terms of procurement cycles, business scale, and stability.
As of 2026, the company has completed 51 transactions, with a transaction quantity of 59959.53 and a transaction weight of 0.
YearTransactionsQuantityWeight
202538670770.590
20265159959.530
Bill of lading data
<
1/15
>
Trade date
2026/02/12
B/L No.
107983812160
Suppliers
chanhsha xiangjia metal material trading co.ltd.
Buyers
công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại kỹ thuật minh kim
POLs
——
PODs
——
Supply area
China
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
2079
Hs code
73084090
Product tags
steel scaffold
Product description
Phụ tùng cho giàn giáo: Ván giàn giáo, tiêu chuẩn BS1139, bằng thép mạ kẽm, kích thước 1500x250x50x1.5mm.NSX ADTO, dùng để lắp đặt, sửa chữa các công trình cảng biển, mới 100%
Expand
Trade date
2026/02/12
B/L No.
107983812160
Suppliers
chanhsha xiangjia metal material trading co.ltd.
Buyers
công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại kỹ thuật minh kim
POLs
——
PODs
——
Supply area
China
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
963
Hs code
73084090
Product tags
steel scaffold
Product description
Phụ tùng cho giàn giáo: khóa nối ống giàn giáo bằng thép mạ kẽm, tiêu chuẩn BS 1139/ EN74-1, Class B, kích thước: 48.3 mm, NSX: ADTO, dùng để lắp đặt, sửa chữa các công trình cảng biển, mới 100%
Expand
Trade date
2026/02/12
B/L No.
107983812160
Suppliers
chanhsha xiangjia metal material trading co.ltd.
Buyers
công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại kỹ thuật minh kim
POLs
——
PODs
——
Supply area
China
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
2700
Hs code
73084090
Product tags
steel scaffold
Product description
Phụ tùng cho giàn giáo: khóa giàn giáo xoay bằng thép mạ kẽm, tiêu chuẩn BS 1139/ EN74-1, Class B, kích thước: 48.3 mm, nhà sx: ADTO, dùng để lắp đặt, sửa chữa các công trình cảng biển, mới 100%
Expand
Trade date
2026/02/12
B/L No.
107983812160
Suppliers
chanhsha xiangjia metal material trading co.ltd.
Buyers
công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại kỹ thuật minh kim
POLs
——
PODs
——
Supply area
China
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
6380
Hs code
73084090
Product tags
steel scaffold
Product description
Phụ tùng cho giàn giáo: khóa giàn giáo cố định bằng thép mạ kẽm, tiêu chuẩn BS 1139/ EN74-1, Class B, kích thước: 48.3 mm, NSX: ADTO,dùng để lắp đặt, sửa chữa các công trình cảng biển,mới 100%
Expand
Trade date
2026/02/12
B/L No.
107983812160
Suppliers
chanhsha xiangjia metal material trading co.ltd.
Buyers
công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại kỹ thuật minh kim
POLs
——
PODs
——
Supply area
China
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
675
Hs code
73084090
Product tags
steel scaffold
Product description
Phụ tùng cho giàn giáo: khóa đơn giàn giáo bằng thép mạ kẽm, tiêu chuẩn BS 1139/ EN74-1, Class B, kích thước: 48.3 mm, NSX: ADTO,dùng để lắp đặt, sửa chữa các công trình cảng biển,mới 100%
Expand
Trade date
2026/02/12
B/L No.
107983812160
Suppliers
chanhsha xiangjia metal material trading co.ltd.
Buyers
công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại kỹ thuật minh kim
POLs
——
PODs
——
Supply area
China
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
990
Hs code
73084090
Product tags
steel scaffold
Product description
Phụ tùng cho giàn giáo: chân đế giàn giáo bằng thép mạ kẽm, tiêu chuẩn BS 1139, kích thước: 150*150*5mm ( ĐK 36*1.5*150mm), NSX: ADTO, dùng để lắp đặt, sửa chữa các công trình cảng biển, mới 100%
Expand
Trade date
2026/02/12
B/L No.
107983812160
Suppliers
chanhsha xiangjia metal material trading co.ltd.
Buyers
công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại kỹ thuật minh kim
POLs
——
PODs
——
Supply area
China
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
4392
Hs code
73084090
Product tags
steel scaffold
Product description
Phụ tùng cho giàn giáo: Ván giàn giáo, tiêu chuẩn BS1139, bằng thép mạ kẽm, kích thước 2000x250x50x1.5mm.NSX ADTO, dùng để lắp đặt, sửa chữa các công trình cảng biển, mới 100%
Expand
Trade date
2026/02/12
B/L No.
107983812160
Suppliers
chanhsha xiangjia metal material trading co.ltd.
Buyers
công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại kỹ thuật minh kim
POLs
——
PODs
——
Supply area
China
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
2700
Hs code
73084090
Product tags
steel scaffold
Product description
Phụ tùng cho giàn giáo: khóa giàn giáo xoay bằng thép mạ kẽm, tiêu chuẩn BS 1139/ EN74-1, Class B, kích thước: 48.3 mm, nhà sx: ADTO, dùng để lắp đặt, sửa chữa các công trình cảng biển, mới 100%
Expand
Trade date
2026/02/12
B/L No.
107983812160
Suppliers
chanhsha xiangjia metal material trading co.ltd.
Buyers
công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại kỹ thuật minh kim
POLs
——
PODs
——
Supply area
China
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
675
Hs code
73084090
Product tags
steel scaffold
Product description
Phụ tùng cho giàn giáo: khóa đơn giàn giáo bằng thép mạ kẽm, tiêu chuẩn BS 1139/ EN74-1, Class B, kích thước: 48.3 mm, NSX: ADTO,dùng để lắp đặt, sửa chữa các công trình cảng biển,mới 100%
Expand
Trade date
2026/02/12
B/L No.
107983812160
Suppliers
chanhsha xiangjia metal material trading co.ltd.
Buyers
công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại kỹ thuật minh kim
POLs
——
PODs
——
Supply area
China
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
963
Hs code
73084090
Product tags
steel scaffold
Product description
Phụ tùng cho giàn giáo: khóa nối ống giàn giáo bằng thép mạ kẽm, tiêu chuẩn BS 1139/ EN74-1, Class B, kích thước: 48.3 mm, NSX: ADTO, dùng để lắp đặt, sửa chữa các công trình cảng biển, mới 100%
Expand
Trade date
2026/02/12
B/L No.
107983812160
Suppliers
chanhsha xiangjia metal material trading co.ltd.
Buyers
công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại kỹ thuật minh kim
POLs
——
PODs
——
Supply area
China
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
6380
Hs code
73084090
Product tags
steel scaffold
Product description
Phụ tùng cho giàn giáo: khóa giàn giáo cố định bằng thép mạ kẽm, tiêu chuẩn BS 1139/ EN74-1, Class B, kích thước: 48.3 mm, NSX: ADTO,dùng để lắp đặt, sửa chữa các công trình cảng biển,mới 100%
Expand
Trade date
2026/02/12
B/L No.
107983812160
Suppliers
chanhsha xiangjia metal material trading co.ltd.
Buyers
công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại kỹ thuật minh kim
POLs
——
PODs
——
Supply area
China
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
1413
Hs code
73084090
Product tags
steel scaffold
Product description
Phụ tùng cho giàn giáo: Ván giàn giáo, tiêu chuẩn BS1139, bằng thép mạ kẽm, kích thước 1000x250x50x1.5mm.NSX ADTO, dùng để lắp đặt, sửa chữa các công trình cảng biển, mới 100%
Expand
Trade date
2026/02/12
B/L No.
107983812160
Suppliers
chanhsha xiangjia metal material trading co.ltd.
Buyers
công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại kỹ thuật minh kim
POLs
——
PODs
——
Supply area
China
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
4392
Hs code
73084090
Product tags
steel scaffold
Product description
Phụ tùng cho giàn giáo: Ván giàn giáo, tiêu chuẩn BS1139, bằng thép mạ kẽm, kích thước 2000x250x50x1.5mm.NSX ADTO, dùng để lắp đặt, sửa chữa các công trình cảng biển, mới 100%
Expand
Trade date
2026/02/12
B/L No.
107983812160
Suppliers
chanhsha xiangjia metal material trading co.ltd.
Buyers
công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại kỹ thuật minh kim
POLs
——
PODs
——
Supply area
China
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
8136
Hs code
73084090
Product tags
steel scaffold
Product description
Phụ tùng cho giàn giáo: Ván giàn giáo, tiêu chuẩn BS1139, bằng thép mạ kẽm, kích thước 3000x250x50x1.5mm.NSX ADTO, dùng để lắp đặt, sửa chữa các công trình cảng biển, mới 100%
Expand
Trade date
2026/02/12
B/L No.
107983812160
Suppliers
chanhsha xiangjia metal material trading co.ltd.
Buyers
công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại kỹ thuật minh kim
POLs
——
PODs
——
Supply area
China
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
7172.4
Hs code
73084090
Product tags
steel scaffold
Product description
Ống giàn giáo, tiêu chuẩn BS1139, mác thép S235GT, bằng thép mạ kẽm, kích thước 48.3 x 3.2 x 6000 mm. NSX ADTO, dùng để lắp đặt, sửa chữa các công trình cảng biển, mới 100%
Expand
công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại kỹ thuật minh kim is vietnam Buyer,
and primarily engages in the import and export business of products such as screws,bolts,van.
According to the 52wmb.com global trade database, as of 2026-02-12, the company has completed 1160 international trades,
with its main trading regions covering china,costa rica,korea etc.
The core products include HS84818099,HS73181590,HS73181510 etc,
often transported via ho chi minh airport vn,port cat lai port hcm city, port ho chi minh city etc,
and its main trading partners are anern industries croup ltd.,shijiazhuang duwa trade co.ltd.,s t eng co.ltd..
These trade data are sourced from various countries' customs and public channels, and have undergone standardization and structuring processing.
They can reflect the import and export trends and main market layout of the enterprise, and are suitable for market trend analysis, competitor research, port transportation planning, supply chain optimization, and international customer development.
They provide reliable support for cross-border trade decision-making.
The trade data displayed on công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại kỹ thuật minh kim is sourced from the 52wmb.com global trade database. It is based on legal records from customs and related public channels of various countries, and has been formatted and organized for user query and analysis.
We maintain compliance with the source and processing of data to ensure the objectivity of information, but due to the dynamic changes in international trade activities, some data may be delayed or changed.