công ty tnhh thực phẩm trường hưng số 106 đường quảng nam tt thủy đông huyện điện bạch tỉnh quảng đông trung quốc
Activity value 62other Buyer,Last transaction date:
2013-09-23
Overview
Import data
Partners
HS Codes
Products
Areas
Ports
Trade trend analysis
Mon
|
Year
Number of TransactionsQuantityWeight
Number of TransactionsQuantityWeight
The above chart presents the market trend analysis for công ty tnhh thực phẩm trường hưng số 106 đường quảng nam tt thủy đông huyện điện bạch tỉnh quảng đông trung quốc from 2013 to 2014.
By examining various dimensions such as transaction quantity, transaction weight, average price,
and transaction frequency, we can gain an intuitive understanding of the company's performance in terms of procurement cycles, business scale, and stability.
YearTransactionsQuantityWeight
20132780379.60
2014000
Bill of lading data
<
1/15
>
Trade date
2013/09/23
B/L No.
——
Suppliers
công ty cổ phần chế biến hàng xuất khẩu long an
Buyers
công ty tnhh thực phẩm trường hưng số 106 đường quảng nam tt thủy đông huyện điện bạch tỉnh quảng đông trung quốc
POLs
cửa khẩu tà lùng cao bằng
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Other
Weight
——
Amount
16669.8
Hs code
08013200
Product tags
cashew nuts
Product description
NHÂN HẠT ĐIỀU SƠ CHẾ LOẠI DWT (150 CARTON) @
Expand
Trade date
2013/09/23
B/L No.
——
Suppliers
công ty cổ phần chế biến hàng xuất khẩu long an
Buyers
công ty tnhh thực phẩm trường hưng số 106 đường quảng nam tt thủy đông huyện điện bạch tỉnh quảng đông trung quốc
POLs
cửa khẩu tà lùng cao bằng
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Other
Weight
——
Amount
4536
Hs code
08013200
Product tags
cashew nuts
Product description
NHÂN HẠT ĐIỀU SƠ CHẾ LOẠI SW2 (40 CARTON) @
Expand
Trade date
2013/09/23
B/L No.
——
Suppliers
công ty cổ phần chế biến hàng xuất khẩu long an
Buyers
công ty tnhh thực phẩm trường hưng số 106 đường quảng nam tt thủy đông huyện điện bạch tỉnh quảng đông trung quốc
POLs
cửa khẩu tà lùng cao bằng
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Other
Weight
——
Amount
8391.6
Hs code
08013200
Product tags
cashew nuts
Product description
NHÂN HẠT ĐIỀU SƠ CHẾ LOẠI SW240 (50 CARTON) @
Expand
Trade date
2013/09/23
B/L No.
——
Suppliers
công ty cổ phần chế biến hàng xuất khẩu long an
Buyers
công ty tnhh thực phẩm trường hưng số 106 đường quảng nam tt thủy đông huyện điện bạch tỉnh quảng đông trung quốc
POLs
cửa khẩu tà lùng cao bằng
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Other
Weight
——
Amount
40143.6
Hs code
08013200
Product tags
cashew nuts
Product description
NHÂN HẠT ĐIỀU SƠ CHẾ LOẠI DW (300 CARTON) @
Expand
Trade date
2013/09/23
B/L No.
——
Suppliers
công ty cổ phần chế biến hàng xuất khẩu long an
Buyers
công ty tnhh thực phẩm trường hưng số 106 đường quảng nam tt thủy đông huyện điện bạch tỉnh quảng đông trung quốc
POLs
cửa khẩu tà lùng cao bằng
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Other
Weight
——
Amount
19958.4
Hs code
08013200
Product tags
cashew nuts
Product description
NHÂN HẠT ĐIỀU SƠ CHẾ LOẠI SK1 (200 CARTON) @
Expand
Trade date
2013/09/23
B/L No.
——
Suppliers
công ty cổ phần chế biến hàng xuất khẩu long an
Buyers
công ty tnhh thực phẩm trường hưng số 106 đường quảng nam tt thủy đông huyện điện bạch tỉnh quảng đông trung quốc
POLs
cửa khẩu tà lùng cao bằng
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Other
Weight
——
Amount
7767.9
Hs code
08013200
Product tags
cashew nuts
Product description
NHÂN HẠT ĐIỀU SƠ CHẾ LOẠI LBW320 (50 CARTON) @
Expand
Trade date
2013/09/23
B/L No.
——
Suppliers
công ty cổ phần chế biến hàng xuất khẩu long an
Buyers
công ty tnhh thực phẩm trường hưng số 106 đường quảng nam tt thủy đông huyện điện bạch tỉnh quảng đông trung quốc
POLs
cửa khẩu tà lùng cao bằng
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Other
Weight
——
Amount
4989.6
Hs code
08013200
Product tags
cashew nuts
Product description
NHÂN HẠT ĐIỀU SƠ CHẾ LOẠI DW2 (50 CARTON) @
Expand
Trade date
2013/09/23
B/L No.
——
Suppliers
công ty cổ phần chế biến hàng xuất khẩu long an
Buyers
công ty tnhh thực phẩm trường hưng số 106 đường quảng nam tt thủy đông huyện điện bạch tỉnh quảng đông trung quốc
POLs
cửa khẩu tà lùng cao bằng
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Other
Weight
——
Amount
6123.6
Hs code
08013200
Product tags
cashew nuts
Product description
NHÂN HẠT ĐIỀU SƠ CHẾ LOẠI SK2 (90 CARTON) @
Expand
Trade date
2013/09/23
B/L No.
——
Suppliers
công ty cổ phần chế biến hàng xuất khẩu long an
Buyers
công ty tnhh thực phẩm trường hưng số 106 đường quảng nam tt thủy đông huyện điện bạch tỉnh quảng đông trung quốc
POLs
cửa khẩu tà lùng cao bằng
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Other
Weight
——
Amount
30618
Hs code
08013200
Product tags
cashew nuts
Product description
NHÂN HẠT ĐIỀU SƠ CHẾ LOẠI SW (200 CARTON) @
Expand
Trade date
2013/09/23
B/L No.
——
Suppliers
công ty cổ phần chế biến hàng xuất khẩu long an
Buyers
công ty tnhh thực phẩm trường hưng số 106 đường quảng nam tt thủy đông huyện điện bạch tỉnh quảng đông trung quốc
POLs
cửa khẩu tà lùng cao bằng
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Other
Weight
——
Amount
6468
Hs code
08013200
Product tags
cashew nuts
Product description
NHÂN HẠT ĐIỀU SƠ CHẾ LOẠI TPN (70 CARTON) @
Expand
Trade date
2013/07/02
B/L No.
——
Suppliers
công ty cổ phần chế biến hàng xuất khẩu long an
Buyers
công ty tnhh thực phẩm trường hưng số 106 đường quảng nam tt thủy đông huyện điện bạch tỉnh quảng đông trung quốc
POLs
cửa khẩu tà lùng cao bằng
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Other
Weight
——
Amount
945
Hs code
08013200
Product tags
cashew nuts
Product description
NHÂN HẠT ĐIỀU SƠ CHẾ LOẠI TPN( 10 CARTON) @
Expand
Trade date
2013/07/02
B/L No.
——
Suppliers
công ty cổ phần chế biến hàng xuất khẩu long an
Buyers
công ty tnhh thực phẩm trường hưng số 106 đường quảng nam tt thủy đông huyện điện bạch tỉnh quảng đông trung quốc
POLs
cửa khẩu tà lùng cao bằng
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Other
Weight
——
Amount
23814
Hs code
08013200
Product tags
cashew nuts
Product description
NHÂN HẠT ĐIỀU SƠ CHẾ LOẠI W450 ( 150 CARTON) @
Expand
Trade date
2013/07/02
B/L No.
——
Suppliers
công ty cổ phần chế biến hàng xuất khẩu long an
Buyers
công ty tnhh thực phẩm trường hưng số 106 đường quảng nam tt thủy đông huyện điện bạch tỉnh quảng đông trung quốc
POLs
cửa khẩu tà lùng cao bằng
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Other
Weight
——
Amount
14288.4
Hs code
08013200
Product tags
cashew nuts
Product description
NHÂN HẠT ĐIỀU SƠ CHẾ LOẠI LBW320 (90 CARTON) @
Expand
Trade date
2013/07/02
B/L No.
——
Suppliers
công ty cổ phần chế biến hàng xuất khẩu long an
Buyers
công ty tnhh thực phẩm trường hưng số 106 đường quảng nam tt thủy đông huyện điện bạch tỉnh quảng đông trung quốc
POLs
cửa khẩu tà lùng cao bằng
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Other
Weight
——
Amount
17860.5
Hs code
08013200
Product tags
cashew nuts
Product description
NHÂN HẠT ĐIỀU SƠ CHẾ LOẠI SW2 ( 150 CARTON) @
Expand
Trade date
2013/07/02
B/L No.
——
Suppliers
công ty cổ phần chế biến hàng xuất khẩu long an
Buyers
công ty tnhh thực phẩm trường hưng số 106 đường quảng nam tt thủy đông huyện điện bạch tỉnh quảng đông trung quốc
POLs
cửa khẩu tà lùng cao bằng
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Other
Weight
——
Amount
17010
Hs code
08013200
Product tags
cashew nuts
Product description
NHÂN HẠT ĐIỀU SƠ CHẾ LOẠI SW240 ( 100 CARTON) @
Expand
công ty tnhh thực phẩm trường hưng số 106 đường quảng nam tt thủy đông huyện điện bạch tỉnh quảng đông trung quốc is other Buyer,
and primarily engages in the import and export business of products such as cashew nuts.
According to the 52wmb.com global trade database, as of 2013-09-23, the company has completed 45 international trades,
with its main trading regions covering vietnam etc.
The core products include HS08013200 etc,
and its main trading partners are công ty cổ phần chế biến hàng xuất khẩu long an.
These trade data are sourced from various countries' customs and public channels, and have undergone standardization and structuring processing.
They can reflect the import and export trends and main market layout of the enterprise, and are suitable for market trend analysis, competitor research, port transportation planning, supply chain optimization, and international customer development.
They provide reliable support for cross-border trade decision-making.
The trade data displayed on công ty tnhh thực phẩm trường hưng số 106 đường quảng nam tt thủy đông huyện điện bạch tỉnh quảng đông trung quốc is sourced from the 52wmb.com global trade database. It is based on legal records from customs and related public channels of various countries, and has been formatted and organized for user query and analysis.
We maintain compliance with the source and processing of data to ensure the objectivity of information, but due to the dynamic changes in international trade activities, some data may be delayed or changed.