Activity value 75vietnam Buyer,Last transaction date:
2026-03-07
Overview
Import data
Partners
HS Codes
Products
Areas
Ports
Trade trend analysis
Mon
|
Year
Number of TransactionsQuantityWeight
Number of TransactionsQuantityWeight
The above chart presents the market trend analysis for công ty cổ phần thép sao việt hưng yên from 2025 to 2026.
By examining various dimensions such as transaction quantity, transaction weight, average price,
and transaction frequency, we can gain an intuitive understanding of the company's performance in terms of procurement cycles, business scale, and stability.
As of 2026, the company has completed 15 transactions, with a transaction quantity of 3085139 and a transaction weight of 0.
YearTransactionsQuantityWeight
2025395167647010
20261530851390
Bill of lading data
<
1/15
>
Trade date
2026/03/07
B/L No.
108028738900
Suppliers
winfaith international trading
Buyers
công ty cổ phần thép sao việt hưng yên
Product description
Thép không hợp kim cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nóng, dạng cuộn, chưa tráng, phủ, mạ sơn, chưa ngâm tẩy gỉ, mác thép SAE1006 kích thước (2.45 x 1250)mm x cuộn( hàng mới 100%)
Expand
Trade date
2026/03/07
B/L No.
108028738900
Suppliers
winfaith international trading
Buyers
công ty cổ phần thép sao việt hưng yên
Product description
Thép không hợp kim cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nóng, dạng cuộn, chưa tráng, phủ, mạ sơn, chưa ngâm tẩy gỉ, mác thép SS400 kích thước (2.80 x 1500)mm x cuộn( hàng mới 100%)
Expand
Trade date
2026/03/07
B/L No.
108028738900
Suppliers
winfaith international trading
Buyers
công ty cổ phần thép sao việt hưng yên
Product description
Thép không hợp kim cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nóng, dạng cuộn, chưa tráng, phủ, mạ sơn, chưa ngâm tẩy gỉ, mác thép SS400 kích thước (2.90 x 1500)mm x cuộn( hàng mới 100%)
Expand
Trade date
2026/03/07
B/L No.
108028738900
Suppliers
winfaith international trading
Buyers
công ty cổ phần thép sao việt hưng yên
Product description
Thép không hợp kim cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nóng, dạng cuộn, chưa tráng, phủ, mạ sơn, chưa ngâm tẩy gỉ, mác thép SAE1006 kích thước (2.68 x 1250)mm x cuộn( hàng mới 100%)
Expand
Trade date
2026/03/07
B/L No.
108028738900
Suppliers
winfaith international trading
Buyers
công ty cổ phần thép sao việt hưng yên
Product description
Thép không hợp kim cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nóng, dạng cuộn, chưa tráng, phủ, mạ sơn, chưa ngâm tẩy gỉ, mác thép SS400 kích thước (3.45 x 1500)mm x cuộn( hàng mới 100%)
Expand
Trade date
2026/03/07
B/L No.
108028738900
Suppliers
winfaith international trading
Buyers
công ty cổ phần thép sao việt hưng yên
Product description
Thép không hợp kim cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nóng, dạng cuộn, chưa tráng, phủ, mạ sơn, chưa ngâm tẩy gỉ, mác thép SS400 kích thước (3.15 x 1500)mm x cuộn( hàng mới 100%)
Expand
Trade date
2026/03/07
B/L No.
108028738900
Suppliers
winfaith international trading
Buyers
công ty cổ phần thép sao việt hưng yên
Product description
Thép không hợp kim cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nóng, dạng cuộn, chưa tráng, phủ, mạ sơn, chưa ngâm tẩy gỉ, mác thép SAE1006 kích thước (2.75 x 1250)mm x cuộn( hàng mới 100%)
Expand
Trade date
2026/03/07
B/L No.
108028738900
Suppliers
winfaith international trading
Buyers
công ty cổ phần thép sao việt hưng yên
Product description
Thép không hợp kim cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nóng, dạng cuộn, chưa tráng, phủ, mạ sơn, chưa ngâm tẩy gỉ, mác thép SAE1006 kích thước (2.00 x 1250)mm x cuộn( hàng mới 100%)
Expand
Trade date
2026/02/12
B/L No.
107986473120
Suppliers
vs global co.ltd.
Buyers
công ty cổ phần thép sao việt hưng yên
POLs
——
PODs
——
Supply area
Belize
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
57897.6
Hs code
73063099
Product tags
sucker catheter
Product description
Ống bằng thép không hợp kim, được hàn theo chiều dọc, có mặt cắt ngang hình tròn, ASTM A501 Grade B, kích thước (244.8 x 14 x 8250)mm ( ống không dùng dẫn dầu,dẫn khí, hàng mới 100%)
Expand
Trade date
2026/02/12
B/L No.
107986473120
Suppliers
vs global co.ltd.
Buyers
công ty cổ phần thép sao việt hưng yên
POLs
——
PODs
——
Supply area
Belize
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
64851.2
Hs code
73063099
Product tags
sucker catheter
Product description
Ống bằng thép không hợp kim, được hàn theo chiều dọc, có mặt cắt ngang hình tròn, ASTM A501 Grade B, kích thước (244.8 x 14 x 10665)mm ( ống không dùng dẫn dầu,dẫn khí, hàng mới 100%)
Expand
Trade date
2026/02/12
B/L No.
107986473120
Suppliers
vs global co.ltd.
Buyers
công ty cổ phần thép sao việt hưng yên
POLs
——
PODs
——
Supply area
Belize
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
22103.64
Hs code
73063099
Product tags
sucker catheter
Product description
Ống bằng thép không hợp kim, được hàn theo chiều dọc, có mặt cắt ngang hình tròn, ASTM A501 Grade B, kích thước (219 x 12 x 8420)mm ( ống không dùng dẫn dầu,dẫn khí, hàng mới 100%)
Expand
Trade date
2026/02/12
B/L No.
107986473120
Suppliers
vs global co.ltd.
Buyers
công ty cổ phần thép sao việt hưng yên
POLs
——
PODs
——
Supply area
Belize
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
33127.65
Hs code
73063099
Product tags
sucker catheter
Product description
Ống bằng thép không hợp kim, được hàn theo chiều dọc, có mặt cắt ngang hình tròn, ASTM A501 Grade B, kích thước (219 x 14 x 11325)mm ( ống không dùng dẫn dầu,dẫn khí, hàng mới 100%)
Expand
Trade date
2026/02/12
B/L No.
107986473120
Suppliers
vs global co.ltd.
Buyers
công ty cổ phần thép sao việt hưng yên
POLs
——
PODs
——
Supply area
Belize
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
57486
Hs code
73063099
Product tags
sucker catheter
Product description
Ống bằng thép không hợp kim, được hàn theo chiều dọc, có mặt cắt ngang hình tròn, ASTM A501 Grade B, kích thước (219 x 12 x 8075)mm ( ống không dùng dẫn dầu,dẫn khí, hàng mới 100%)
Expand
Trade date
2026/02/12
B/L No.
107986473120
Suppliers
vs global co.ltd.
Buyers
công ty cổ phần thép sao việt hưng yên
POLs
——
PODs
——
Supply area
Belize
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
29852.25
Hs code
73063099
Product tags
sucker catheter
Product description
Ống bằng thép không hợp kim, được hàn theo chiều dọc, có mặt cắt ngang hình tròn, ASTM A501 Grade B, kích thước (219 x 14 x 8290)mm ( ống không dùng dẫn dầu,dẫn khí, hàng mới 100%)
Expand
Trade date
2026/02/02
B/L No.
107943234560
Suppliers
hebei ever shine building materials
Buyers
công ty cổ phần thép sao việt hưng yên
POLs
——
PODs
——
Supply area
China
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
7920.31
Hs code
84283390
Product tags
air conditioner
Product description
Một phần dây chuyền: Băng tải con lăn đưa ống thép thành phẩm ra khỏi khu vực cắt, chiều dài 14m, công suất: 3 kW, điện áp 380V, xuất xứ: Trung Quốc, năm sản xuất 2025, hàng mới 100%
Expand
công ty cổ phần thép sao việt hưng yên is vietnam Buyer,
and primarily engages in the import and export business of products such as steel,stainless steel,hot rolled steel coils.
According to the 52wmb.com global trade database, as of 2026-03-07, the company has completed 561 international trades,
with its main trading regions covering china,taiwan,belize etc.
The core products include HS72083800,HS72083700,HS72083990 etc,
often transported via cang tan vu hp,port cang doan xa hp vn, port hoang dieu (hp) etc,
and its main trading partners are qingdao best steel structure co., ltd.,vs global co.ltd.,fortune commodity (hk) limited.
These trade data are sourced from various countries' customs and public channels, and have undergone standardization and structuring processing.
They can reflect the import and export trends and main market layout of the enterprise, and are suitable for market trend analysis, competitor research, port transportation planning, supply chain optimization, and international customer development.
They provide reliable support for cross-border trade decision-making.
The trade data displayed on công ty cổ phần thép sao việt hưng yên is sourced from the 52wmb.com global trade database. It is based on legal records from customs and related public channels of various countries, and has been formatted and organized for user query and analysis.
We maintain compliance with the source and processing of data to ensure the objectivity of information, but due to the dynamic changes in international trade activities, some data may be delayed or changed.