chi nhánh công ty cổ phần vật liệu mài hải dương tại lạng sơn
Activity value 79vietnam Buyer&Supplier,Last transaction date:
2026-02-27
Overview
Import data
Partners
HS Codes
Products
Areas
Ports
Trade trend analysis
Mon
|
Year
Number of TransactionsQuantityWeight
Number of TransactionsQuantityWeight
Bill of lading data
<
1/15
>
Trade date
2026/02/27
B/L No.
108005896020
Suppliers
tongfa abrasives commercial co.ltd.
Buyers
chi nhánh công ty cổ phần vật liệu mài hải dương tại lạng sơn
POLs
——
PODs
——
Supply area
Hong Kong
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
5031
Hs code
25020000
Product tags
unroasted iron pyrites
Product description
Pyrite sắt chưa nung, dùng để sản xuất đá mài,cỡ hạt 46# . hàng đóng gói đồng nhất 25kg/bao , 40 bao/bao jumbo. NSX: TONGFA ABRASIVES COMMERCIAL CO.,LIMITED, hàng mới 100%
Expand
Trade date
2026/02/27
B/L No.
108008093910
Suppliers
chuang yue industries ltd.
Buyers
chi nhánh công ty cổ phần vật liệu mài hải dương tại lạng sơn
POLs
——
PODs
——
Supply area
China
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
240
Hs code
84829100
Product tags
bearings
Product description
Viên bi cầu bằng thép hợp kim (Gcr 15) đã đánh bóng hoàn chỉnh dùng để lắp vòng bi, độ cấp chính xác G10, độ cứng đạt từ 61-63 HRC,không hiệu. Quy cách: Phi 5,953 mm,NSX: JINSHENGDA,mới 100%
Expand
Trade date
2026/02/27
B/L No.
108008093910
Suppliers
chuang yue industries ltd.
Buyers
chi nhánh công ty cổ phần vật liệu mài hải dương tại lạng sơn
POLs
——
PODs
——
Supply area
China
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
1524
Hs code
84829100
Product tags
bearings
Product description
Viên bi cầu bằng thép hợp kim (Gcr 15) đã đánh bóng hoàn chỉnh dùng để lắp vòng bi, độ cấp chính xác G10, độ cứng đạt từ 61-63 HRC,không hiệu. Quy cách: Phi 9,525 mm,NSX: JINSHENGDA, mới 100%
Expand
Trade date
2026/02/27
B/L No.
108008093910
Suppliers
chuang yue industries ltd.
Buyers
chi nhánh công ty cổ phần vật liệu mài hải dương tại lạng sơn
POLs
——
PODs
——
Supply area
China
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
300
Hs code
84829100
Product tags
bearings
Product description
Viên bi trụ bằng thép hợp kim (Gcr 15) đã đánh bóng hoàn chỉnh dùng để lắp vòng bi, độ cấp chính xác G10, độ cứng đạt từ 61-63 HRC,không hiệu. Quy cách: Phi 3x5 mm,NSX: JINSHENGDA, mới 100%
Expand
Trade date
2026/02/27
B/L No.
108004092711
Suppliers
henan minghan import and export co.,ltd.
Buyers
chi nhánh công ty cổ phần vật liệu mài hải dương tại lạng sơn
Product description
Màng co nhiệt PVC không xốp,chưa in, chưa được gia cố (không dùng cho thực phẩm), dùng để bọc đá mài, nsx:HENAN MINGHAN IMPORT AND EXPORT CO.,LTD, hàng mới 100 %
Expand
Trade date
2026/02/27
B/L No.
108005745850
Suppliers
tongfa abrasives commercial co.ltd.
Buyers
chi nhánh công ty cổ phần vật liệu mài hải dương tại lạng sơn
POLs
——
PODs
——
Supply area
Hong Kong
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
20774
Hs code
28181000
Product tags
artificial corundum
Product description
Corundum nhân tạo dạng hạt màu trắng F22 (Al2O3>/=98.5%), mã CAS: 1344-28-1,1309-37-1,7631-86-9,dùng để sản xuất đá mài, hàng đóng gói đồng nhất 25kg/bao, 40 bao/bao jumbo,hàng mới 100%
Expand
Trade date
2026/02/27
B/L No.
108005896020
Suppliers
tongfa abrasives commercial co.ltd.
Buyers
chi nhánh công ty cổ phần vật liệu mài hải dương tại lạng sơn
POLs
——
PODs
——
Supply area
Hong Kong
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
10387
Hs code
28181000
Product tags
artificial corundum
Product description
Corundum nhân tạo dạng hạt màu trắng F30 (Al2O3>/=98.5%), mã CAS: 1344-28-1,1309-37-1,7631-86-9,dùng để sản xuất đá mài, hàng đóng gói đồng nhất 25kg/bao, 40 bao/bao jumbo,hàng mới 100%
Expand
Trade date
2026/02/27
B/L No.
108008093910
Suppliers
chuang yue industries ltd.
Buyers
chi nhánh công ty cổ phần vật liệu mài hải dương tại lạng sơn
POLs
——
PODs
——
Supply area
China
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
13175
Hs code
28181000
Product tags
artificial corundum
Product description
Corundum nhân tạo dạng hạt màu nâu (Al2O3>=70%),CAS:1344-28-1,1309-37-1,7631-86-9 dùng để sản xuất đá mài, hàng đóng gói đồng nhất 25kg/bao,Nsx: CHUANG YUE INDUSTRIAL LIMITED, hàng mới 100%.
Expand
Trade date
2026/02/27
B/L No.
108004092710
Suppliers
henan minghan import and export co.,ltd.
Buyers
chi nhánh công ty cổ phần vật liệu mài hải dương tại lạng sơn
POLs
——
PODs
——
Supply area
Zambia
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
870
Hs code
35069900
Product tags
glues,adhesives
Product description
Keo dán JX (Adhesive JX) (1 set = 1 packages gồm 2 chất Bisphenol A liquid epoxy resin mã CAS: 25068-38-6 67% và POLYPROPYLENE OXIDE 9046-10-0 33%) dùng trong sản xuất đá mài,hàng mới 100 %
Expand
Trade date
2026/02/27
B/L No.
108008093910
Suppliers
chuang yue industries ltd.
Buyers
chi nhánh công ty cổ phần vật liệu mài hải dương tại lạng sơn
POLs
——
PODs
——
Supply area
China
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
27750
Hs code
84829100
Product tags
bearings
Product description
Viên bi cầu bằng thép hợp kim (Gcr 15) đã đánh bóng hoàn chỉnh dùng để lắp vòng bi, độ cấp chính xác G10, độ cứng đạt từ 61-63 HRC, không hiệu. Quy cách: Phi 4,763 mm,NSX: JINSHENGDA,mới 100%
Expand
Trade date
2026/02/27
B/L No.
108008093910
Suppliers
chuang yue industries ltd.
Buyers
chi nhánh công ty cổ phần vật liệu mài hải dương tại lạng sơn
POLs
——
PODs
——
Supply area
China
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
5550
Hs code
84829100
Product tags
bearings
Product description
Viên bi cầu bằng thép hợp kim (Gcr 15) đã đánh bóng hoàn chỉnh dùng để lắp vòng bi, độ cấp chính xác G10, độ cứng đạt từ 61-63 HRC.không hiệu. Quy cách: Phi 3,9688 mm,NSX: JINSHENGDA,mới 100%
Expand
Trade date
2026/02/27
B/L No.
108008093910
Suppliers
chuang yue industries ltd.
Buyers
chi nhánh công ty cổ phần vật liệu mài hải dương tại lạng sơn
POLs
——
PODs
——
Supply area
China
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
5000
Hs code
84829100
Product tags
bearings
Product description
Viên bi cầu bằng thép hợp kim (Gcr 15) đã đánh bóng hoàn chỉnh dùng để lắp vòng bi, độ cấp chính xác G10, độ cứng đạt từ 61-63 HRC,không hiệu. Quy cách: Phi 6,350 mm,NSX: JINSHENGDA, mới 100%
Expand
Trade date
2026/02/27
B/L No.
108004092711
Suppliers
henan minghan import and export co.,ltd.
Buyers
chi nhánh công ty cổ phần vật liệu mài hải dương tại lạng sơn
POLs
——
PODs
——
Supply area
China
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
41428
Hs code
85141900
Product tags
——
Product description
Lò sấy gia nhiệt bằng điện trở model HW-6, thông số kỹ thuật: 380V/36KW/50HZ, dùng để sản xuất đá mài, nsx:HENAN MINGHAN IMPORT AND EXPORT CO.,LTD, hàng mới 100 %
Expand
Trade date
2026/02/26
B/L No.
108005036200
Suppliers
tongfa abrasives commercial co.ltd.
Buyers
chi nhánh công ty cổ phần vật liệu mài hải dương tại lạng sơn
POLs
——
PODs
——
Supply area
Hong Kong
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
20774
Hs code
28181000
Product tags
artificial corundum
Product description
Corundum nhân tạo dạng hạt màu trắng F24 (Al2O3>/=98.5%), mã CAS: 1344-28-1,1309-37-1,7631-86-9,dùng để sản xuất đá mài, hàng đóng gói đồng nhất 25kg/bao, 40 bao/bao jumbo,hàng mới 100%
Expand
Trade date
2026/02/26
B/L No.
108000593260
Suppliers
chuang yue industries ltd.
Buyers
chi nhánh công ty cổ phần vật liệu mài hải dương tại lạng sơn
POLs
——
PODs
——
Supply area
China
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
17825
Hs code
28181000
Product tags
artificial corundum
Product description
Corundum nhân tạo dạng hạt màu nâu (Al2O3>=70%),CAS:1344-28-1,1309-37-1,7631-86-9 dùng để sản xuất đá mài, hàng đóng gói đồng nhất 25kg/bao, 40 bao/bao jumbo, hàng mới 100%.
Expand
chi nhánh công ty cổ phần vật liệu mài hải dương tại lạng sơn is vietnam Buyer&Supplier,
and primarily engages in the import and export business of products such as polisher,abrasive woven,phenolic plastic.
According to the 52wmb.com global trade database, as of 2026-02-27, the company has completed 619 international trades,
with its main trading regions covering china,zambia,other etc.
The core products include HS68042200,HS68051000,HS39094090 etc,
often transported via cua khau huu nghi lang son,port cang xanh vip, port dinh vu nam hai etc,
and its main trading partners are guangxi xiangteng imports&exp co.ltd.,yiwu share imp&exp co.ltd.,henan minghan import and export co.,ltd..
These trade data are sourced from various countries' customs and public channels, and have undergone standardization and structuring processing.
They can reflect the import and export trends and main market layout of the enterprise, and are suitable for market trend analysis, competitor research, port transportation planning, supply chain optimization, and international customer development.
They provide reliable support for cross-border trade decision-making.
The trade data displayed on chi nhánh công ty cổ phần vật liệu mài hải dương tại lạng sơn is sourced from the 52wmb.com global trade database. It is based on legal records from customs and related public channels of various countries, and has been formatted and organized for user query and analysis.
We maintain compliance with the source and processing of data to ensure the objectivity of information, but due to the dynamic changes in international trade activities, some data may be delayed or changed.