Activity value 76vietnam Buyer&Supplier,Last transaction date:
2026-06-29
Overview
Import data
Partners
HS Codes
Products
Areas
Ports
Trade trend analysis
Mon
|
Year
Number of TransactionsQuantityWeight
Number of TransactionsQuantityWeight
The above chart presents the market trend analysis for công ty tnhh công nghiệp kaiyuan việt nam from 2025 to 2026.
By examining various dimensions such as transaction quantity, transaction weight, average price,
and transaction frequency, we can gain an intuitive understanding of the company's performance in terms of procurement cycles, business scale, and stability.
As of 2026, the company has completed 134 transactions, with a transaction quantity of 270977 and a transaction weight of 0.
YearTransactionsQuantityWeight
2025963152680
20261342709770
Bill of lading data
<
1/15
>
Trade date
2026/06/29
B/L No.
108383032700
Suppliers
suzhou jingshengyuan packaging material co., ltd
Buyers
công ty tnhh công nghiệp kaiyuan việt nam
POLs
——
PODs
——
Supply area
China
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
2692.12
Hs code
39206299
Product tags
——
Product description
Màng nhựa PET film dạng cuộn, không tự dính, không xốp và chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa được bổ trợ, chưa được kết hợp tương tự với các vật liệu khác,KT: 0.75*640mm,không hiệu. Mới 100%
Expand
Trade date
2026/06/29
B/L No.
108383032700
Suppliers
suzhou jingshengyuan packaging material co., ltd
Buyers
công ty tnhh công nghiệp kaiyuan việt nam
POLs
——
PODs
——
Supply area
China
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
2723.15
Hs code
39206299
Product tags
——
Product description
Màng nhựa PET film dạng cuộn, không tự dính, không xốp và chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa được bổ trợ, chưa được kết hợp tương tự với các vật liệu khác,KT: 0.65*650mm,không hiệu. Mới 100%
Expand
Trade date
2026/06/29
B/L No.
108383032700
Suppliers
suzhou jingshengyuan packaging material co., ltd
Buyers
công ty tnhh công nghiệp kaiyuan việt nam
POLs
——
PODs
——
Supply area
China
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
4201.89
Hs code
39206299
Product tags
——
Product description
Màng nhựa PET film dạng cuộn, không tự dính, không xốp và chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa được bổ trợ, chưa được kết hợp tương tự với các vật liệu khác,KT: 0.78*700mm,không hiệu. Mới 100%
Expand
Trade date
2026/06/29
B/L No.
108383032700
Suppliers
suzhou jingshengyuan packaging material co., ltd
Buyers
công ty tnhh công nghiệp kaiyuan việt nam
POLs
——
PODs
——
Supply area
China
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
2240.58
Hs code
39206299
Product tags
——
Product description
Màng nhựa PET film dạng cuộn, không tự dính, không xốp và chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa được bổ trợ, chưa được kết hợp tương tự với các vật liệu khác,KT: 0.73*520mm,không hiệu. Mới 100%
Expand
Trade date
2026/06/29
B/L No.
108383032700
Suppliers
suzhou jingshengyuan packaging material co., ltd
Buyers
công ty tnhh công nghiệp kaiyuan việt nam
POLs
——
PODs
——
Supply area
China
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
2207.41
Hs code
39206299
Product tags
——
Product description
Màng nhựa PET film dạng cuộn, không tự dính, không xốp và chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa được bổ trợ, chưa được kết hợp tương tự với các vật liệu khác,KT: 0.75*650mm,không hiệu. Mới 100%
Expand
Trade date
2026/06/29
B/L No.
108383032700
Suppliers
suzhou jingshengyuan packaging material co., ltd
Buyers
công ty tnhh công nghiệp kaiyuan việt nam
POLs
——
PODs
——
Supply area
China
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
1639.24
Hs code
39206299
Product tags
——
Product description
Màng nhựa PET film dạng cuộn, không tự dính, không xốp và chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa được bổ trợ, chưa được kết hợp tương tự với các vật liệu khác,KT: 0.8*600mm,không hiệu. Mới 100%
Expand
Trade date
2026/06/29
B/L No.
108383032700
Suppliers
suzhou jingshengyuan packaging material co., ltd
Buyers
công ty tnhh công nghiệp kaiyuan việt nam
POLs
——
PODs
——
Supply area
China
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
5513.71
Hs code
39206299
Product tags
——
Product description
Màng nhựa PET film dạng cuộn, không tự dính, không xốp và chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa được bổ trợ, chưa được kết hợp tương tự với các vật liệu khác,KT: 0.63*630mm,không hiệu. Mới 100%
Expand
Trade date
2026/06/29
B/L No.
108383032700
Suppliers
suzhou jingshengyuan packaging material co., ltd
Buyers
công ty tnhh công nghiệp kaiyuan việt nam
POLs
——
PODs
——
Supply area
China
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
1103.17
Hs code
39206299
Product tags
——
Product description
Màng nhựa PET film dạng cuộn, không tự dính, không xốp và chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa được bổ trợ, chưa được kết hợp tương tự với các vật liệu khác,KT: 0.45*520mm,không hiệu. Mới 100%
Expand
Trade date
2026/06/29
B/L No.
108383032700
Suppliers
suzhou jingshengyuan packaging material co., ltd
Buyers
công ty tnhh công nghiệp kaiyuan việt nam
POLs
——
PODs
——
Supply area
China
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
2009.46
Hs code
39206299
Product tags
——
Product description
Màng nhựa PET film dạng cuộn, không tự dính, không xốp và chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa được bổ trợ, chưa được kết hợp tương tự với các vật liệu khác,KT: 0.65*610mm,không hiệu. Mới 100%
Expand
Trade date
2026/06/29
B/L No.
108383032700
Suppliers
suzhou jingshengyuan packaging material co., ltd
Buyers
công ty tnhh công nghiệp kaiyuan việt nam
POLs
——
PODs
——
Supply area
China
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
2179.59
Hs code
39206299
Product tags
——
Product description
Màng nhựa PET film dạng cuộn, không tự dính, không xốp và chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa được bổ trợ, chưa được kết hợp tương tự với các vật liệu khác,KT: 0.65*650mm,không hiệu. Mới 100%
Expand
Trade date
2026/06/08
B/L No.
108319931900
Suppliers
suzhou jingshengyuan packaging material co., ltd
Buyers
công ty tnhh công nghiệp kaiyuan việt nam
POLs
——
PODs
——
Supply area
China
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
2454
Hs code
39206299
Product tags
——
Product description
Màng nhựa PET film dạng cuộn, không tự dính, không xốp và chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa được bổ trợ, chưa được kết hợp tương tự với các vật liệu khác,KT: 0.65*540mm,không hiệu. Mới 100%
Expand
Trade date
2026/06/08
B/L No.
108319931900
Suppliers
suzhou jingshengyuan packaging material co., ltd
Buyers
công ty tnhh công nghiệp kaiyuan việt nam
POLs
——
PODs
——
Supply area
China
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
3673.2
Hs code
39206299
Product tags
——
Product description
Màng nhựa PET film dạng cuộn, không tự dính, không xốp và chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa được bổ trợ, chưa được kết hợp tương tự với các vật liệu khác,KT: 0.65*650mm,không hiệu. Mới 100%
Expand
Trade date
2026/06/08
B/L No.
108319931900
Suppliers
suzhou jingshengyuan packaging material co., ltd
Buyers
công ty tnhh công nghiệp kaiyuan việt nam
POLs
——
PODs
——
Supply area
China
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
1858.8
Hs code
39206299
Product tags
——
Product description
Màng nhựa PET film dạng cuộn, không tự dính, không xốp và chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa được bổ trợ, chưa được kết hợp tương tự với các vật liệu khác,KT: 0.4*630mm,không hiệu. Mới 100%
Expand
Trade date
2026/06/08
B/L No.
108319931900
Suppliers
suzhou jingshengyuan packaging material co., ltd
Buyers
công ty tnhh công nghiệp kaiyuan việt nam
POLs
——
PODs
——
Supply area
China
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
3048
Hs code
39206299
Product tags
——
Product description
Màng nhựa PET film dạng cuộn, không tự dính, không xốp và chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa được bổ trợ, chưa được kết hợp tương tự với các vật liệu khác,KT: 0.73*540mm,không hiệu. Mới 100%
Expand
Trade date
2026/06/08
B/L No.
108319931900
Suppliers
suzhou jingshengyuan packaging material co., ltd
Buyers
công ty tnhh công nghiệp kaiyuan việt nam
POLs
——
PODs
——
Supply area
China
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
1239.6
Hs code
39206299
Product tags
——
Product description
Màng nhựa PET film dạng cuộn, không tự dính, không xốp và chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa được bổ trợ, chưa được kết hợp tương tự với các vật liệu khác,KT: 0.4*540mm,không hiệu. Mới 100%
Expand
công ty tnhh công nghiệp kaiyuan việt nam is vietnam Buyer&Supplier,
and primarily engages in the import and export business of products such as plastic product,polymers,vinyl chloride.
According to the 52wmb.com global trade database, as of 2026-06-29, the company has completed 2280 international trades,
with its main trading regions covering china,vietnam etc.
The core products include HS39239090,HS39204900,HS45041000 etc,
often transported via dinh vu nam hai vn,port cang nam dinh vu, port dinh vu nam hai etc,
and its main trading partners are suzhou jingshengyuan packaging material co., ltd,wuxi han rigid corp.,cong ty tnhh sunny opotech viet nam.
These trade data are sourced from various countries' customs and public channels, and have undergone standardization and structuring processing.
They can reflect the import and export trends and main market layout of the enterprise, and are suitable for market trend analysis, competitor research, port transportation planning, supply chain optimization, and international customer development.
They provide reliable support for cross-border trade decision-making.
The trade data displayed on công ty tnhh công nghiệp kaiyuan việt nam is sourced from the 52wmb.com global trade database. It is based on legal records from customs and related public channels of various countries, and has been formatted and organized for user query and analysis.
We maintain compliance with the source and processing of data to ensure the objectivity of information, but due to the dynamic changes in international trade activities, some data may be delayed or changed.