Activity value 81vietnam Buyer,Last transaction date:
2026-02-28
Overview
Import data
Partners
HS Codes
Products
Areas
Ports
Trade trend analysis
Mon
|
Year
Number of TransactionsQuantityWeight
Number of TransactionsQuantityWeight
The above chart presents the market trend analysis for cong ty co phan moi truong cong nghe cao hoa binh from 2025 to 2026.
By examining various dimensions such as transaction quantity, transaction weight, average price,
and transaction frequency, we can gain an intuitive understanding of the company's performance in terms of procurement cycles, business scale, and stability.
As of 2026, the company has completed 247 transactions, with a transaction quantity of 2312584.78 and a transaction weight of 0.
YearTransactionsQuantityWeight
2025521129631711.520
20262472312584.780
Bill of lading data
<
1/15
>
Trade date
2026/02/28
B/L No.
308281954540
Suppliers
công ty tnhh công nghiệp cibon việt nam
Buyers
cong ty co phan moi truong cong nghe cao hoa binh
POLs
——
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
3592.5474
Hs code
72044100
Product tags
ferrous waste
Product description
Phế liệu sắt, thép (phế liệu dạng mảnh vụn thu hồi trong quá trình sản xuất. Tỷ lệ tạp chất trong mỗi lô hàng không quá 5% khối lượng)#&VN
Expand
Trade date
2026/02/28
B/L No.
308281954540
Suppliers
công ty tnhh công nghiệp cibon việt nam
Buyers
cong ty co phan moi truong cong nghe cao hoa binh
POLs
——
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
139.635
Hs code
72044100
Product tags
ferrous waste
Product description
Phế liệu sắt, thép (phế liệu dạng mảnh vụn, mạt sắt thu hồi trong quá trình sản xuất. Tỷ lệ tạp chất trong mỗi lô hàng không quá 5% khối lượng)#&VN
Expand
Trade date
2026/02/27
B/L No.
308277506040
Suppliers
công ty tnhh shinei corona việt nam
Buyers
cong ty co phan moi truong cong nghe cao hoa binh
Product description
Phế liệu thép (Phế liệu dạng thanh, miếng được loại thải trong quá trình sản xuất của doanh nghiệp chế xuất, tỉ lệ vật liệu còn lẫn không quá 5% khối lượng)#&VN
Expand
Trade date
2026/02/27
B/L No.
308278678540
Suppliers
công ty trách nhiệm hữu hạn công nghệ chính xác interplex hà nội
Buyers
cong ty co phan moi truong cong nghe cao hoa binh
POLs
——
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
3632.56174
Hs code
76020000
Product tags
al waste
Product description
Nhôm phế liệu thu được từ quá trình sản xuất dạng mảnh vụn ( tỷ lệ vật liệu không phải là kim loại lẫn trong lô hàng không quá 5%) #&VN
Expand
Trade date
2026/02/27
B/L No.
308278678540
Suppliers
công ty trách nhiệm hữu hạn công nghệ chính xác interplex hà nội
Buyers
cong ty co phan moi truong cong nghe cao hoa binh
POLs
——
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
7981.06452
Hs code
72044100
Product tags
ferrous waste
Product description
Thép phế liệu, thu được từ quá trình sản xuất, dạng mảnh vụn (tỷ lệ vật liệu không phải là kim loại lẫn trong lô hàng không quá 5% kl) #&VN
Expand
Trade date
2026/02/27
B/L No.
308278678540
Suppliers
công ty trách nhiệm hữu hạn công nghệ chính xác interplex hà nội
Buyers
cong ty co phan moi truong cong nghe cao hoa binh
POLs
——
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
1697.802
Hs code
72044100
Product tags
ferrous waste
Product description
Thép không gỉ loại SUS301 phế liệu thu được từ quá trình sx dạng vụn (tỷ lệ VL không phải là kim loại lẫn trong lô hàng không quá 5% khối lượng) #&VN
Expand
Trade date
2026/02/27
B/L No.
308278678540
Suppliers
công ty trách nhiệm hữu hạn công nghệ chính xác interplex hà nội
Buyers
cong ty co phan moi truong cong nghe cao hoa binh
POLs
——
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
1032.90886
Hs code
72044100
Product tags
ferrous waste
Product description
Thép không gỉ loại SUS304 phế liệu thu được từ quá trình sx dạng vụn (tỷ lệ VL không phải là kim loại lẫn trong lô hàng không quá 5% khối lượng) #&VN
Expand
Trade date
2026/02/26
B/L No.
308273205460
Suppliers
công ty tnhh tsuchiya tsco hà nội
Buyers
cong ty co phan moi truong cong nghe cao hoa binh
POLs
——
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
57.76841
Hs code
47079000
Product tags
paper,paperboard
Product description
Phế liệu giấy (Ống giấy loại ra từ quá trình SX, tỷ lệ vật liệu không phải giấy lẫn trong phế liệu không quá 5% khối lượng)#&VN
Expand
Trade date
2026/02/26
B/L No.
308273205460
Suppliers
công ty tnhh tsuchiya tsco hà nội
Buyers
cong ty co phan moi truong cong nghe cao hoa binh
POLs
——
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
2.32981
Hs code
39159090
Product tags
waste and scrap of other plastics
Product description
Phế liệu nhựa (Phế liệu nhựa từ phế phẩm ecopolyseal, bị loại thải từ hoạt động sản xuất, tỉ lệ vật liệu còn lẫn không quá 5%khối lượng )#&VN
Expand
Trade date
2026/02/26
B/L No.
308273205460
Suppliers
công ty tnhh tsuchiya tsco hà nội
Buyers
cong ty co phan moi truong cong nghe cao hoa binh
POLs
——
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
1.04724
Hs code
39159090
Product tags
waste and scrap of other plastics
Product description
Phế liệu nhựa (Phế liệu nhựa Nylon, bị loại thải từ hoạt động sản xuất, tỉ lệ vật liệu còn lẫn không quá 5%khối lượng )#&VN
Expand
Trade date
2026/02/26
B/L No.
308273205460
Suppliers
công ty tnhh tsuchiya tsco hà nội
Buyers
cong ty co phan moi truong cong nghe cao hoa binh
POLs
——
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
7.29158
Hs code
39159090
Product tags
waste and scrap of other plastics
Product description
Phế liệu nhựa (Sợi Poly màu bị loại ra từ quá trình sản xuất, Tỷ lệ vật liệu không phải nhựa Poly còn lẫn trong phế liệu không quá 5% khối lượng)#&VN
Expand
Trade date
2026/02/26
B/L No.
308273205460
Suppliers
công ty tnhh tsuchiya tsco hà nội
Buyers
cong ty co phan moi truong cong nghe cao hoa binh
POLs
——
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
113.7465
Hs code
39159090
Product tags
waste and scrap of other plastics
Product description
Phế liệu nhựa (Sợi Poly trắng bị loại ra từ quá trình sản xuất, Tỷ lệ vật liệu không phải nhựa Poly còn lẫn trong phế liệu không quá 5% khối lượng)#&VN
Expand
Trade date
2026/02/26
B/L No.
308273205460
Suppliers
công ty tnhh tsuchiya tsco hà nội
Buyers
cong ty co phan moi truong cong nghe cao hoa binh
POLs
——
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
27.64908
Hs code
39159090
Product tags
waste and scrap of other plastics
Product description
Phế liệu nhựa (Phế liệu nhựa dạng ống vụn, bị loại thải từ hoạt động sản xuất, tỉ lệ vật liệu còn lẫn không quá 5%khối lượng )#&VN
Expand
Trade date
2026/02/26
B/L No.
308273205460
Suppliers
công ty tnhh tsuchiya tsco hà nội
Buyers
cong ty co phan moi truong cong nghe cao hoa binh
POLs
——
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
1.98702
Hs code
63101010
Product tags
scrap debris
Product description
Phế liệu vải từ vải không dệt , bị loại thải từ hoạt động sản xuất, tỉ lệ vật liệu còn lẫn không quá 5%khối lượng )#&VN
Expand
Trade date
2026/02/26
B/L No.
308273205460
Suppliers
công ty tnhh tsuchiya tsco hà nội
Buyers
cong ty co phan moi truong cong nghe cao hoa binh
POLs
——
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
15.7095
Hs code
47079000
Product tags
paper,paperboard
Product description
Phế liệu giấy (Thùng giấy loại ra từ quá trình SX, tỷ lệ vật liệu không phải giấy lẫn trong phế liệu không quá 5% khối lượng)#&VN
Expand
cong ty co phan moi truong cong nghe cao hoa binh is vietnam Buyer,
and primarily engages in the import and export business of products such as paperboard,paper,waste and scrap of other plastics.
According to the 52wmb.com global trade database, as of 2026-02-28, the company has completed 26273 international trades,
with its main trading regions covering vietnam,costa rica,other etc.
The core products include HS47079000,HS39159090,HS44014900 etc,
often transported via vnzzz vn,port cty cp mt cnc hoa binh, port vnzzz etc,
and its main trading partners are canon vietnam co. ltd,trina solar energy development pte,công ty tnhh wistron infocomm việt nam.
These trade data are sourced from various countries' customs and public channels, and have undergone standardization and structuring processing.
They can reflect the import and export trends and main market layout of the enterprise, and are suitable for market trend analysis, competitor research, port transportation planning, supply chain optimization, and international customer development.
They provide reliable support for cross-border trade decision-making.
The trade data displayed on cong ty co phan moi truong cong nghe cao hoa binh is sourced from the 52wmb.com global trade database. It is based on legal records from customs and related public channels of various countries, and has been formatted and organized for user query and analysis.
We maintain compliance with the source and processing of data to ensure the objectivity of information, but due to the dynamic changes in international trade activities, some data may be delayed or changed.