Product description
COOLING TOWERS AND SPARE PART HS CODE: Expand
Trade date
2026/02/25
B/L No.
107997171330
Suppliers
liang chi industryco ltd.
Buyers
công ty tnhh công nghiệp liang chi ii việt nam
POLs
——
PODs
——
Supply area
China
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
0.48
Hs code
73182200
Product tags
washers
Product description
Vòng đệm bằng thép ASTM A325 không ren lót giữa đai ốc, dùng để ghép các chi tiết trong TGN, KT: phi trong 25mm, loại: 1", NH: Tong-Jou, có nhãn HH - Mới 100%
Expand
Trade date
2026/02/25
B/L No.
107997171330
Suppliers
liang chi industryco ltd.
Buyers
công ty tnhh công nghiệp liang chi ii việt nam
POLs
——
PODs
——
Supply area
China
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
0.32
Hs code
73182200
Product tags
washers
Product description
Vòng đệm bằng thép ASTM A325 không ren (lót giữa đai ốc và dùng để ghép các chi tiết trong tháp giải nhiệt) (KT: phi trong 23.8mm) loại: 7/8" 44.4*23.8*3.5t. NH: Tong-Jou, có nhãn HH - Mới 100%
Expand
Trade date
2026/02/25
B/L No.
107997171330
Suppliers
liang chi industryco ltd.
Buyers
công ty tnhh công nghiệp liang chi ii việt nam
POLs
——
PODs
——
Supply area
China
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
77.49
Hs code
73181590
Product tags
screws,bolts
Product description
Bu lông bằng thép SUS304 có ren (dùng để ghép nối các chi tiết trong tháp giải nhiệt) (KT: phi 25*101.6mm) loại: 1"*4"L. NH: The, có nhãn HH- Hàng mới 100%
Expand
Trade date
2026/02/25
B/L No.
107997171330
Suppliers
liang chi industryco ltd.
Buyers
công ty tnhh công nghiệp liang chi ii việt nam
POLs
——
PODs
——
Supply area
China
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
13.84
Hs code
73181590
Product tags
screws,bolts
Product description
Bu lông bằng thép ASTM A325 có ren (dùng để ghép nối các chi tiết trong tháp giải nhiệt) (KT: phi 25*127mm) loại: 1"*5"L, NH: Tong-jou, có nhãn HH- Hàng mới 100%
Expand
Trade date
2026/02/25
B/L No.
107997171330
Suppliers
liang chi industryco ltd.
Buyers
công ty tnhh công nghiệp liang chi ii việt nam
POLs
——
PODs
——
Supply area
China
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
9.68
Hs code
73181510
Product tags
screws,bolts
Product description
Bu lông chữ U bằng thép SUS304 có ren (dùng để ghép nối các chi tiết trong tháp giải nhiệt) (KT: phi 13*153.7mm) loại: 1/2"*5B, NH: Yeoan, có nhãn HH - Hàng mới 100%
Expand
Trade date
2026/02/25
B/L No.
107997171330
Suppliers
liang chi industryco ltd.
Buyers
công ty tnhh công nghiệp liang chi ii việt nam
POLs
——
PODs
——
Supply area
China
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
20.5
Hs code
73181690
Product tags
steel tube,seat
Product description
Đai ốc bằng thép SUS304 có ren (dùng chung bu lông để kẹp chặt chi tiết trong tháp giải nhiệt) (KT: phi trong 25mm) loại: 1", NH: Tong-Jou, có nhãn HH - Hàng mới 100%
Expand
Trade date
2026/02/25
B/L No.
107997171330
Suppliers
liang chi industryco ltd.
Buyers
công ty tnhh công nghiệp liang chi ii việt nam
POLs
——
PODs
——
Supply area
China
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
16.26
Hs code
76169990
Product tags
al articles
Product description
Nắp bít ống 10B bằng nhôm, dùng bít 1 đầu của linh kiện Ống phân phối nước tháp giải nhiệt. NH: LCTW, có nhãn HH - Hàng mới 100%
Expand
Trade date
2026/02/25
B/L No.
107997171330
Suppliers
liang chi industryco ltd.
Buyers
công ty tnhh công nghiệp liang chi ii việt nam
POLs
——
PODs
——
Supply area
China
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
103.52
Hs code
73071190
Product tags
cast iron pipe fittings
Product description
Khớp nối ống rãnh bằng gang đúc không dẻo gồm ron, quy cách: 10" (đường kính trong 267mm), lắp kết nối ống dùng ghép nối hai ống nước vào lại với nhau. NH: Highend Piping, có nhãn HH - Hàng mới 100%
Expand
Trade date
2026/02/25
B/L No.
107997171330
Suppliers
liang chi industryco ltd.
Buyers
công ty tnhh công nghiệp liang chi ii việt nam
POLs
——
PODs
——
Supply area
China
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
273.08
Hs code
73072990
Product tags
inox,xylan
Product description
Đầu phun bằng thép không gỉ 304, có ren (phụ kiện để ghép nối ống, phân chia nước vào ống phun đều nhau) (ĐK: 165mm) loại: 200-250RT (6"). NH: LCTW, có nhãn HH - Hàng mới 100%
Expand
Trade date
2026/02/25
B/L No.
107997171330
Suppliers
liang chi industryco ltd.
Buyers
công ty tnhh công nghiệp liang chi ii việt nam
POLs
——
PODs
——
Supply area
China
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
20.64
Hs code
39174000
Product tags
plastic,tubes
Product description
Tấm chia trong (trên) vòi phun bằng nhựa ABS, chia dòng nước trong vòi phun được đều hơn, dùng trong tháp giải nhiệt) KT: phi 60*27* phi 11-12 85 độ. NH: LCTW, có nhãn HH. Mới 100%
Expand
Trade date
2026/02/25
B/L No.
107997171330
Suppliers
liang chi industryco ltd.
Buyers
công ty tnhh công nghiệp liang chi ii việt nam
POLs
——
PODs
——
Supply area
China
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
16
Hs code
39174000
Product tags
plastic,tubes
Product description
Đế vòi phun bằng nhựa ABS (linh kiện ống vòi phun, dùng lắp vòi phun với ống phun, dùng trong tháp giải nhiệt) (KT: phi 114 mm) loại 4B. NH: LCTW, có nhãn HH. Mới 100%
Expand
Trade date
2026/02/25
B/L No.
107997171330
Suppliers
liang chi industryco ltd.
Buyers
công ty tnhh công nghiệp liang chi ii việt nam
POLs
——
PODs
——
Supply area
China
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
24.48
Hs code
39174000
Product tags
plastic,tubes
Product description
Đầu nối vòi phun bằng nhựa ABS (linh kiện ống vòi phun, công dụng: có tiết diện thay đổi đột mở, đột thu để tạo áp lực cho nước phun ra,dùng trong TGN), loại: 3B-12B. NH: LCTW, có nhãn HH - Mới 100%
Expand
Trade date
2026/02/25
B/L No.
107997171330
Suppliers
liang chi industryco ltd.
Buyers
công ty tnhh công nghiệp liang chi ii việt nam
POLs
——
PODs
——
Supply area
China
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
884.5
Hs code
39174000
Product tags
plastic,tubes
Product description
Vòi phun nhựa ABS gồm đế đỡ 4B, LK ống vòi phun,chia nước đều lên bề mặt tấm tản nhiệt, tạo thuận lợi cho qt trao đổi nhiệt dùng trong TGN. Loại: LTS-60B (1 Bộ = 4 Cái). NH: LCTW, có nhãn HH-Mới 100%
Expand
liang chi industryco ltd. is International Buyer&Supplier,
and primarily engages in the import and export business of products such as plastic,screws,bolts.
According to the 52wmb.com global trade database, as of 2026-04-02, the company has completed 10995 international trades,
with its main trading regions covering vietnam,united states,philippines etc.
The core products include HS84149029,HS73181510,HS84195010000 etc,
often transported via taipei,port xiamen, port keelung chilung tw etc,
and its main trading partners are cty tnhh c nghiệp liang chi ii việt nam,liang chi ii vietnam industries co.ltd.,cty tnhh c.nghiep liang chi ii viet nam.
These trade data are sourced from various countries' customs and public channels, and have undergone standardization and structuring processing.
They can reflect the import and export trends and main market layout of the enterprise, and are suitable for market trend analysis, competitor research, port transportation planning, supply chain optimization, and international customer development.
They provide reliable support for cross-border trade decision-making.
The trade data displayed on liang chi industryco ltd. is sourced from the 52wmb.com global trade database. It is based on legal records from customs and related public channels of various countries, and has been formatted and organized for user query and analysis.
We maintain compliance with the source and processing of data to ensure the objectivity of information, but due to the dynamic changes in international trade activities, some data may be delayed or changed.