Trade trend analysis
Number of Transactions
Quantity
Weight
Number of Transactions
Quantity
Weight
Bill of lading data
<
1/15
>
-
Trade date
2024/12/31
B/L No.
106816149751
-
Suppliers
cong ty tnhh go ta yu (viet nam)
Buyers
công ty tnhh gỗ ta yu việt nam
-
POLs
cong ty tnhh go ta yu (viet nam)
PODs
cong ty tnhh go ta yu (viet nam)
-
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
-
Weight
——
Amount
553.8681
-
Hs code
85086000
Product tags
cleaners
-
Product description
Thanh lý Máy hút bụi công nghiệp 30HP/50HP Model: LPA-204, không nhãn hiệu,không có động cơ gắn liền,dùng hút bụi gỗ trong nhà máy SX sp gỗ(SX 2006,Theo TK số 38/NK/NĐTngày 09/02/2007,máy hư,ko còn sd
Expand
-
Trade date
2024/12/31
B/L No.
106816149751
-
Suppliers
cong ty tnhh go ta yu (viet nam)
Buyers
công ty tnhh gỗ ta yu việt nam
-
POLs
cong ty tnhh go ta yu (viet nam)
PODs
cong ty tnhh go ta yu (viet nam)
-
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
-
Weight
——
Amount
249.65303
-
Hs code
84603910
Product tags
grinding machine,stabilized power supply
-
Product description
Thanh lý Máy mài dao 1.25HP, Model: LLY-606, không nhãn hiệu, hoạt động bằng điện, điều khiển cơ (SX 2006 Theo TK số 13/NK/NĐT ngày 15/01/2007, máy đã hư hỏng, không còn sử dụng)
Expand
-
Trade date
2024/12/31
B/L No.
106816167252
-
Suppliers
cong ty tnhh go ta yu (viet nam)
Buyers
công ty tnhh gỗ ta yu việt nam
-
POLs
cong ty tnhh go ta yu (viet nam)
PODs
cong ty tnhh go ta yu (viet nam)
-
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
-
Weight
——
Amount
142.74951
-
Hs code
84603910
Product tags
grinding machine,stabilized power supply
-
Product description
Thanh lý Máy mài dao Model SA-280 2HP, Hiệu Quen Cheug, hoạt động bằng điện, điều khiển cơ (SX 2008, Theo TK số 42/NK/ĐT ngày 24/06/2009, máy đã hư hỏng, không còn sử dụng)
Expand
-
Trade date
2024/12/31
B/L No.
106816149751
-
Suppliers
cong ty tnhh go ta yu (viet nam)
Buyers
công ty tnhh gỗ ta yu việt nam
-
POLs
cong ty tnhh go ta yu (viet nam)
PODs
cong ty tnhh go ta yu (viet nam)
-
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
-
Weight
——
Amount
490.42388
-
Hs code
84659190
Product tags
sawtooth,arm saw,trimming shears
-
Product description
Thanh lý Máy cưa tròn trục nghiêng, Model: TT 14 2HP, không nhãn hiệu, dùng để gia công gỗ (SX 2006 Theo TK số 206/NK/NĐT ngày 14/09/2006, máy đã hư hỏng, không còn sử dụng)
Expand
-
Trade date
2024/12/31
B/L No.
106816149751
-
Suppliers
cong ty tnhh go ta yu (viet nam)
Buyers
công ty tnhh gỗ ta yu việt nam
-
POLs
cong ty tnhh go ta yu (viet nam)
PODs
cong ty tnhh go ta yu (viet nam)
-
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
-
Weight
——
Amount
490.42388
-
Hs code
84659190
Product tags
sawtooth,arm saw,trimming shears
-
Product description
Thanh lý Máy cưa lọng, Model: LLY 26 3HP, không nhãn hiệu, dùng để gia công gỗ (SX 2006 Theo TK số 206/NK/NĐT ngày 14/09/2006, máy đã hư hỏng, không còn sử dụng)
Expand
-
Trade date
2024/12/31
B/L No.
106816149751
-
Suppliers
cong ty tnhh go ta yu (viet nam)
Buyers
công ty tnhh gỗ ta yu việt nam
-
POLs
cong ty tnhh go ta yu (viet nam)
PODs
cong ty tnhh go ta yu (viet nam)
-
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
-
Weight
——
Amount
245.21194
-
Hs code
84659190
Product tags
sawtooth,arm saw,trimming shears
-
Product description
Thanh lý Máy cưa treo, Model: LBS-888 0.5HP, không nhãn hiệu, dùng để gia công gỗ (SX 2006 Theo TK số 206/NK/NĐT ngày 14/09/2006, máy đã hư hỏng, không còn khả sử dụng)
Expand
-
Trade date
2024/12/31
B/L No.
106816149751
-
Suppliers
cong ty tnhh go ta yu (viet nam)
Buyers
công ty tnhh gỗ ta yu việt nam
-
POLs
cong ty tnhh go ta yu (viet nam)
PODs
cong ty tnhh go ta yu (viet nam)
-
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
-
Weight
——
Amount
1107.7362
-
Hs code
84659190
Product tags
sawtooth,arm saw,trimming shears
-
Product description
Thanh lý Máy cưa vạn năng 2HP, Model: LLY-001, không nhãn hiệu, dùng để gia công gỗ (SX 2006, Theo TK số 38/NK/NĐT ngày 09/02/2007, máy đã hư hỏng, không còn sử dụng)
Expand
-
Trade date
2024/12/31
B/L No.
106816149751
-
Suppliers
cong ty tnhh go ta yu (viet nam)
Buyers
công ty tnhh gỗ ta yu việt nam
-
POLs
cong ty tnhh go ta yu (viet nam)
PODs
cong ty tnhh go ta yu (viet nam)
-
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
-
Weight
——
Amount
276.93405
-
Hs code
84659190
Product tags
sawtooth,arm saw,trimming shears
-
Product description
Thanh lý Máy cưa đẩy 5HP, Model: TZ-0112, không nhãn hiệu, dùng để gia công gỗ (SX 2006, Theo TK số 38/NK/NĐT ngày 09/02/2007, máy đã hư hỏng, không còn sử dụng)
Expand
-
Trade date
2024/12/31
B/L No.
106816149751
-
Suppliers
cong ty tnhh go ta yu (viet nam)
Buyers
công ty tnhh gỗ ta yu việt nam
-
POLs
cong ty tnhh go ta yu (viet nam)
PODs
cong ty tnhh go ta yu (viet nam)
-
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
-
Weight
——
Amount
279.1546
-
Hs code
84659190
Product tags
sawtooth,arm saw,trimming shears
-
Product description
Thanh lý Máy ripsaw(Máy cưa rong) 5HP4P,Model: JRS-12TK, không nhãn hiệu, máy gia công gỗ dùng để cưa rong bìa gỗ và cắt phôi (SX 2006,Theo TK số 35/NK/NĐT ngày 08/02/2007,máy đã hư hỏng,không còn sd)
Expand
-
Trade date
2024/12/31
B/L No.
106816149751
-
Suppliers
cong ty tnhh go ta yu (viet nam)
Buyers
công ty tnhh gỗ ta yu việt nam
-
POLs
cong ty tnhh go ta yu (viet nam)
PODs
cong ty tnhh go ta yu (viet nam)
-
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
-
Weight
——
Amount
279.1546
-
Hs code
84659190
Product tags
sawtooth,arm saw,trimming shears
-
Product description
Thanh lý Máy cưa tròn 15HP, Model: R20, không nhãn hiệu, dùng để gia công gỗ (SX 2006, Theo TK số 35/NK/NĐT ngày 08/02/2007, máy đã hư hỏng, không còn sử dụng)
Expand
-
Trade date
2024/12/31
B/L No.
106816167252
-
Suppliers
cong ty tnhh go ta yu (viet nam)
Buyers
công ty tnhh gỗ ta yu việt nam
-
POLs
cong ty tnhh go ta yu (viet nam)
PODs
cong ty tnhh go ta yu (viet nam)
-
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
-
Weight
——
Amount
856.49708
-
Hs code
84659190
Product tags
sawtooth,arm saw,trimming shears
-
Product description
Thanh lý Máy cưa đa năng, Model: WH055 3HP, không nhãn hiệu, dùng để gia công gỗ (SX 2007, Theo TK số 03/NK/NĐT ngày 03/01/2008, máy đã hư hỏng, không còn sử dụng)
Expand
-
Trade date
2024/12/31
B/L No.
106816167252
-
Suppliers
cong ty tnhh go ta yu (viet nam)
Buyers
công ty tnhh gỗ ta yu việt nam
-
POLs
cong ty tnhh go ta yu (viet nam)
PODs
cong ty tnhh go ta yu (viet nam)
-
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
-
Weight
——
Amount
539.27594
-
Hs code
84659190
Product tags
sawtooth,arm saw,trimming shears
-
Product description
Thanh lý Máy cưa hai lưỡi tự động, Hiệu Mick & Jack, Model: R-12 10+1.5HP, dùng để gia công gỗ (SX 2007, Theo TK số 300/NK/NĐT ngày 30/11/2007, máy đã hư hỏng, không còn sử dụng)
Expand
-
Trade date
2024/12/31
B/L No.
106816167252
-
Suppliers
cong ty tnhh go ta yu (viet nam)
Buyers
công ty tnhh gỗ ta yu việt nam
-
POLs
cong ty tnhh go ta yu (viet nam)
PODs
cong ty tnhh go ta yu (viet nam)
-
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
-
Weight
——
Amount
1173.71822
-
Hs code
84659190
Product tags
sawtooth,arm saw,trimming shears
-
Product description
Thanh lý Máy cưa định hình, Model: LLY-26 3HP, không nhãn hiệu, dùng để gia công gỗ (SX 2007, Theo TK số 297/NK/NĐT ngày 24/11/2007, máy đã hư hỏng, không còn sử dụng)
Expand
-
Trade date
2024/12/31
B/L No.
106816149751
-
Suppliers
cong ty tnhh go ta yu (viet nam)
Buyers
công ty tnhh gỗ ta yu việt nam
-
POLs
cong ty tnhh go ta yu (viet nam)
PODs
cong ty tnhh go ta yu (viet nam)
-
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
-
Weight
——
Amount
245.21194
-
Hs code
84659290
Product tags
industrial axis engine,industrial splinters,wooden machines
-
Product description
Thanh lý Máy bào 4 mặt, Model: LLY-142 7.5HP, không nhãn hiệu, dùng để gia công gỗ (SX 2006 Theo TK số 206/NK/NĐT ngày 14/09/2006, máy đã hư hỏng, không còn sử dụng)
Expand
-
Trade date
2024/12/31
B/L No.
106816149751
-
Suppliers
cong ty tnhh go ta yu (viet nam)
Buyers
công ty tnhh gỗ ta yu việt nam
-
POLs
cong ty tnhh go ta yu (viet nam)
PODs
cong ty tnhh go ta yu (viet nam)
-
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
-
Weight
——
Amount
245.21194
-
Hs code
84659290
Product tags
industrial axis engine,industrial splinters,wooden machines
-
Product description
Thanh lý Máy bào 2 mặt, Model: SK-600G 10HP, không nhãn hiệu, dùng để gia công gỗ (SX 2006 Theo TK số 206/NK/NĐT ngày 14/09/2006, máy đã hư hỏng, không còn sử dụng)
Expand
+View All
Products
Total 19
-
processing wood machine
18
24.66%
>
-
sawtooth
16
21.92%
>
-
arm saw
16
21.92%
>
-
trimming shears
16
21.92%
>
-
sander
12
16.44%
>
+View All
Hscode rank
Total 11
-
HS 84659960
18
24.66%
>
-
HS 84659190
16
21.92%
>
-
HS 84659310
12
16.44%
>
-
HS 84659590
9
12.33%
>
-
HS 84659290
8
10.96%
>
+View All
cong ty tnhh go ta yu (viet nam) is vietnam Supplier,
and primarily engages in the import and export business of products such as processing wood machine,sawtooth,arm saw.
According to the 52wmb.com global trade database, as of 2024-12-31, the company has completed 73 international trades,
The core products include HS84659960,HS84659190,HS84659310 etc,
These trade data are sourced from various countries' customs and public channels, and have undergone standardization and structuring processing.
They can reflect the import and export trends and main market layout of the enterprise, and are suitable for market trend analysis, competitor research, port transportation planning, supply chain optimization, and international customer development.
They provide reliable support for cross-border trade decision-making.
The trade data displayed on cong ty tnhh go ta yu (viet nam) is sourced from the 52wmb.com global trade database. It is based on legal records from customs and related public channels of various countries, and has been formatted and organized for user query and analysis.
We maintain compliance with the source and processing of data to ensure the objectivity of information, but due to the dynamic changes in international trade activities, some data may be delayed or changed.