guangxi construction engineering group construction industry
Activity value 72other Supplier,Last transaction date:
2026-06-29
Overview
Export data
Partners
HS Codes
Products
Areas
Ports
Trade trend analysis
Mon
|
Year
Number of TransactionsQuantityWeight
Number of TransactionsQuantityWeight
The above chart presents the market trend analysis for guangxi construction engineering group construction industry from 2025 to 2026.
By examining various dimensions such as transaction quantity, transaction weight, average price,
and transaction frequency, we can gain an intuitive understanding of the company's performance in terms of procurement cycles, business scale, and stability.
As of 2026, the company has completed 53 transactions, with a transaction quantity of 3227.97 and a transaction weight of 0.
YearTransactionsQuantityWeight
2025000
2026533227.970
Bill of lading data
<
1/15
>
Trade date
2026/06/29
B/L No.
108384462800
Suppliers
guangxi construction engineering group construction industry
Buyers
công ty cổ phần đầu tư thương mại và xây dựng tín thành
POLs
——
PODs
——
Supply area
Other
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
3528.3306
Hs code
68109190
Product tags
——
Product description
Sản phẩm bê tông khí chưng áp cốt thép (Tấm tường-ALC panel),chưa được nung,là cấu kiện làm sẵn cho xây dựng (để thi công tường bao, vách ngăn), cường độ chịu nén B3, KT(1100*600*150)mm+-10%, mới 100%
Expand
Trade date
2026/06/29
B/L No.
108384462800
Suppliers
guangxi construction engineering group construction industry
Buyers
công ty cổ phần đầu tư thương mại và xây dựng tín thành
POLs
——
PODs
——
Supply area
Other
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
3482.7408
Hs code
68109190
Product tags
——
Product description
Sản phẩm bê tông khí chưng áp cốt thép (Tấm tường-ALC panel),chưa được nung,là cấu kiện làm sẵn cho xây dựng (để thi công tường bao, vách ngăn), cường độ chịu nén B3, KT(2200*600*150)mm+-10%, mới 100%
Expand
Trade date
2026/06/26
B/L No.
108380070410
Suppliers
guangxi construction engineering group construction industry
Buyers
công ty cổ phần đầu tư thương mại và xây dựng tín thành
POLs
——
PODs
——
Supply area
Other
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
5262.5436
Hs code
68109190
Product tags
——
Product description
Sản phẩm bê tông khí chưng áp cốt thép (Tấm tường-ALC panel),chưa được nung,là cấu kiện làm sẵn cho xây dựng (để thi công tường bao, vách ngăn), cường độ chịu nén B3, KT(1100*600*150)mm+-10%, mới 100%
Expand
Trade date
2026/06/26
B/L No.
108380070410
Suppliers
guangxi construction engineering group construction industry
Buyers
công ty cổ phần đầu tư thương mại và xây dựng tín thành
POLs
——
PODs
——
Supply area
Other
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
3482.7408
Hs code
68109190
Product tags
——
Product description
Sản phẩm bê tông khí chưng áp cốt thép (Tấm tường-ALC panel),chưa được nung,là cấu kiện làm sẵn cho xây dựng (để thi công tường bao, vách ngăn), cường độ chịu nén B3, KT(2200*600*150)mm+-10%, mới 100%
Expand
Trade date
2026/06/22
B/L No.
108363925020
Suppliers
guangxi construction engineering group construction industry
Buyers
công ty cổ phần đầu tư thương mại và xây dựng tín thành
POLs
——
PODs
——
Supply area
Other
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
1741.3704
Hs code
68109190
Product tags
——
Product description
Sản phẩm bê tông khí chưng áp cốt thép (Tấm tường-ALC panel),chưa được nung,là cấu kiện làm sẵn cho xây dựng (để thi công tường bao, vách ngăn), cường độ chịu nén B3, KT(2200*600*150)mm+-10%, mới 100%
Expand
Trade date
2026/06/22
B/L No.
108363925020
Suppliers
guangxi construction engineering group construction industry
Buyers
công ty cổ phần đầu tư thương mại và xây dựng tín thành
POLs
——
PODs
——
Supply area
Other
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
5322.4482
Hs code
68109190
Product tags
——
Product description
Sản phẩm bê tông khí chưng áp cốt thép (Tấm tường-ALC panel),chưa được nung,là cấu kiện làm sẵn cho xây dựng (để thi công tường bao, vách ngăn), cường độ chịu nén B3, KT(1100*600*150)mm+-10%, mới 100%
Expand
Trade date
2026/06/22
B/L No.
108363925020
Suppliers
guangxi construction engineering group construction industry
Buyers
công ty cổ phần đầu tư thương mại và xây dựng tín thành
POLs
——
PODs
——
Supply area
Other
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
3588.2352
Hs code
68109190
Product tags
——
Product description
Sản phẩm bê tông khí chưng áp cốt thép (Tấm tường-ALC panel),chưa được nung,là cấu kiện làm sẵn cho xây dựng (để thi công tường bao, vách ngăn), cường độ chịu nén B3, KT(1100*600*100)mm+-10%, mới 100%
Expand
Trade date
2026/06/20
B/L No.
108359326720
Suppliers
guangxi construction engineering group construction industry
Buyers
công ty cổ phần đầu tư thương mại và xây dựng tín thành
POLs
——
PODs
——
Supply area
Other
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
1157.8049
Hs code
68109190
Product tags
——
Product description
Sản phẩm bê tông khí chưng áp cốt thép (Tấm tường-ALC panel),chưa được nung,là cấu kiện làm sẵn cho xây dựng (để thi công tường bao, vách ngăn), cường độ chịu nén B3, KT(1100*600*150)mm+-10%, mới 100%
Expand
Trade date
2026/06/20
B/L No.
108359326720
Suppliers
guangxi construction engineering group construction industry
Buyers
công ty cổ phần đầu tư thương mại và xây dựng tín thành
POLs
——
PODs
——
Supply area
Other
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
230.375
Hs code
68109190
Product tags
——
Product description
Sản phẩm bê tông khí chưng áp cốt thép (Tấm tường-ALC panel),chưa được nung,là cấu kiện làm sẵn cho xây dựng (để thi công tường bao, vách ngăn), cường độ chịu nén B3, KT(2200*600*150)mm+-10%, mới 100%
Expand
Trade date
2026/06/20
B/L No.
108359326720
Suppliers
guangxi construction engineering group construction industry
Buyers
công ty cổ phần đầu tư thương mại và xây dựng tín thành
POLs
——
PODs
——
Supply area
Other
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
171.3971
Hs code
68109190
Product tags
——
Product description
Sản phẩm bê tông khí chưng áp cốt thép (Tấm tường-ALC panel),chưa được nung,là cấu kiện làm sẵn cho xây dựng (để thi công tường bao, vách ngăn), cường độ chịu nén B3, KT(1100*600*100)mm+-10%, mới 100%
Expand
Trade date
2026/06/20
B/L No.
108359326720
Suppliers
guangxi construction engineering group construction industry
Buyers
công ty cổ phần đầu tư thương mại và xây dựng tín thành
POLs
——
PODs
——
Supply area
Other
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
224.07
Hs code
68109190
Product tags
——
Product description
Sản phẩm bê tông khí chưng áp cốt thép (Tấm tường-ALC panel),chưa được nung,là cấu kiện làm sẵn cho xây dựng (để thi công tường bao, vách ngăn), cường độ chịu nén B3, KT(2200*600*100)mm+-10%, mới 100%
Expand
Trade date
2026/06/19
B/L No.
108357191830
Suppliers
guangxi construction engineering group construction industry
Buyers
công ty cổ phần đầu tư thương mại và xây dựng tín thành
POLs
——
PODs
——
Supply area
Other
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
7176.4704
Hs code
68109190
Product tags
——
Product description
Sản phẩm bê tông khí chưng áp cốt thép (Tấm tường-ALC panel),chưa được nung,là cấu kiện làm sẵn cho xây dựng (để thi công tường bao, vách ngăn), cường độ chịu nén B3, KT(1100*600*150)mm+-10%, mới 100%
Expand
Trade date
2026/06/19
B/L No.
108357191830
Suppliers
guangxi construction engineering group construction industry
Buyers
công ty cổ phần đầu tư thương mại và xây dựng tín thành
POLs
——
PODs
——
Supply area
Other
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
1741.3704
Hs code
68109190
Product tags
——
Product description
Sản phẩm bê tông khí chưng áp cốt thép (Tấm tường-ALC panel),chưa được nung,là cấu kiện làm sẵn cho xây dựng (để thi công tường bao, vách ngăn), cường độ chịu nén B3, KT(2200*600*150)mm+-10%, mới 100%
Expand
Trade date
2026/06/19
B/L No.
108357191830
Suppliers
guangxi construction engineering group construction industry
Buyers
công ty cổ phần đầu tư thương mại và xây dựng tín thành
POLs
——
PODs
——
Supply area
Other
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
1794.1176
Hs code
68109190
Product tags
——
Product description
Sản phẩm bê tông khí chưng áp cốt thép (Tấm tường-ALC panel),chưa được nung,là cấu kiện làm sẵn cho xây dựng (để thi công tường bao, vách ngăn), cường độ chịu nén B3, KT(1100*600*100)mm+-10%, mới 100%
Expand
Trade date
2026/06/15
B/L No.
108342125840
Suppliers
guangxi construction engineering group construction industry
Buyers
công ty cổ phần đầu tư thương mại và xây dựng tín thành
POLs
——
PODs
——
Supply area
Other
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
1780.9308
Hs code
68109190
Product tags
——
Product description
Sản phẩm bê tông khí chưng áp cốt thép (Tấm tường-ALC panel),chưa được nung,là cấu kiện làm sẵn cho xây dựng (để thi công tường bao, vách ngăn), cường độ chịu nén B3, KT(1100*600*100)mm+-10%, mới 100%
Expand
guangxi construction engineering group construction industry is other Supplier,
According to the 52wmb.com global trade database, as of 2026-06-29, the company has completed 53 international trades,
with its main trading regions covering vietnam etc.
The core products include HS68109190 etc,
and its main trading partners are công ty cổ phần đầu tư thương mại và xây dựng tín thành.
These trade data are sourced from various countries' customs and public channels, and have undergone standardization and structuring processing.
They can reflect the import and export trends and main market layout of the enterprise, and are suitable for market trend analysis, competitor research, port transportation planning, supply chain optimization, and international customer development.
They provide reliable support for cross-border trade decision-making.
The trade data displayed on guangxi construction engineering group construction industry is sourced from the 52wmb.com global trade database. It is based on legal records from customs and related public channels of various countries, and has been formatted and organized for user query and analysis.
We maintain compliance with the source and processing of data to ensure the objectivity of information, but due to the dynamic changes in international trade activities, some data may be delayed or changed.