Trade trend analysis
Number of Transactions
Quantity
Weight
Number of Transactions
Quantity
Weight
The above chart presents the market trend analysis for cong ty tnhh cnc industries from 2025 to 2026.
By examining various dimensions such as transaction quantity, transaction weight, average price,
and transaction frequency, we can gain an intuitive understanding of the company's performance in terms of procurement cycles, business scale, and stability.
As of 2026, the company has completed 11 transactions, with a transaction quantity of 139318 and a transaction weight of 0.
-
2025
22
225559
0
-
2026
11
139318
0
Bill of lading data
<
1/15
>
-
Trade date
2026/07/15
B/L No.
108435043250
-
Suppliers
cong ty tnhh cnc industries
Buyers
công ty tnhh thương mại dịch vụ xử lý môi trường việt khải.
-
POLs
——
PODs
——
-
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
-
Weight
——
Amount
8505.28398
-
Hs code
72044100
Product tags
ferrous waste
-
Product description
Phoi tiện, phoi bào, mảnh vỡ, mạt cưa, mạt giũa, phoi cắt và bavia bằng sắt thép (có lẫn tạp chất), chưa được ép thành khối,phế liệu xữ lý sạch, không ảnh hưởng môi trường loại ra từ SX của DNCX
Expand
-
Trade date
2026/07/15
B/L No.
108435043250
-
Suppliers
cong ty tnhh cnc industries
Buyers
công ty tnhh thương mại dịch vụ xử lý môi trường việt khải.
-
POLs
——
PODs
——
-
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
-
Weight
——
Amount
1031.94776
-
Hs code
72044100
Product tags
ferrous waste
-
Product description
Phoi tiện, phoi bào, mảnh vỡ, mạt cưa, mạt giũa, phoi cắt và bavia bằng gang (có lẫn tạp chất), chưa được ép thành khối, phế liệu được loại ra trong quá trình sản xuất của DNCX
Expand
-
Trade date
2026/06/16
B/L No.
108343455730
-
Suppliers
cong ty tnhh cnc industries
Buyers
công ty cổ phần thiết bị dầu khí việt mỹ
-
POLs
——
PODs
——
-
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
-
Weight
——
Amount
4717.3437
-
Hs code
73079910
Product tags
steel pipe fitting
-
Product description
Khớp nối đôi bằng thép COUPLING, 4-1/2" 12.6# VAGT 0000298-00 (đường kính trong: 11.31cm, đường kính ngoài: 12.43cm, dài: 20.00cm).Hàng mới 100%
Expand
-
Trade date
2026/04/15
B/L No.
108158103650
-
Suppliers
cong ty tnhh cnc industries
Buyers
công ty tnhh thương mại dịch vụ xử lý môi trường việt khải.
-
POLs
——
PODs
——
-
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
-
Weight
——
Amount
515.14112
-
Hs code
72044100
Product tags
ferrous waste
-
Product description
Phoi tiện, phoi bào, mảnh vỡ, mạt cưa, mạt giũa, phoi cắt và bavia bằng gang (có lẫn tạp chất), chưa được ép thành khối, phế liệu được loại ra trong quá trình sản xuất của DNCX
Expand
-
Trade date
2026/04/15
B/L No.
108158103650
-
Suppliers
cong ty tnhh cnc industries
Buyers
công ty tnhh thương mại dịch vụ xử lý môi trường việt khải.
-
POLs
——
PODs
——
-
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
-
Weight
——
Amount
2571.30432
-
Hs code
72044100
Product tags
ferrous waste
-
Product description
Phoi tiện, phoi bào, mảnh vỡ, mạt cưa, mạt giũa, phoi cắt và bavia bằng sắt thép (có lẫn tạp chất), chưa được ép thành khối,phế liệu xữ lý sạch, không ảnh hưởng môi trường loại ra từ SX của DNCX
Expand
-
Trade date
2026/03/23
B/L No.
108077381530
-
Suppliers
cong ty tnhh cnc industries
Buyers
công ty tnhh thương mại dịch vụ xử lý môi trường việt khải.
-
POLs
——
PODs
——
-
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
-
Weight
——
Amount
1836.48608
-
Hs code
72044100
Product tags
ferrous waste
-
Product description
Phoi tiện, phoi bào, mảnh vỡ, mạt cưa, mạt giũa, phoi cắt và bavia bằng sắt thép (có lẫn tạp chất), chưa được ép thành khối,phế liệu xữ lý sạch, không ảnh hưởng môi trường loại ra từ SX của DNCX
Expand
-
Trade date
2026/03/23
B/L No.
108077381530
-
Suppliers
cong ty tnhh cnc industries
Buyers
công ty tnhh thương mại dịch vụ xử lý môi trường việt khải.
-
POLs
——
PODs
——
-
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
-
Weight
——
Amount
103.79472
-
Hs code
72044100
Product tags
ferrous waste
-
Product description
Phoi tiện, phoi bào, mảnh vỡ, mạt cưa, mạt giũa, phoi cắt và bavia bằng gang (có lẫn tạp chất), chưa được ép thành khối, phế liệu được loại ra trong quá trình sản xuất của DNCX
Expand
-
Trade date
2026/02/12
B/L No.
107985739040
-
Suppliers
cong ty tnhh cnc industries
Buyers
công ty tnhh thương mại dịch vụ xử lý môi trường việt khải.
-
POLs
——
PODs
——
-
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
-
Weight
——
Amount
252.122
-
Hs code
72044100
Product tags
ferrous waste
-
Product description
Phoi tiện, phoi bào, mảnh vỡ, mạt cưa, mạt giũa, phoi cắt và bavia bằng gang (có lẫn tạp chất), chưa được ép thành khối, phế liệu được loại ra trong quá trình sản xuất của DNCX
Expand
-
Trade date
2026/02/12
B/L No.
107985739040
-
Suppliers
cong ty tnhh cnc industries
Buyers
công ty tnhh thương mại dịch vụ xử lý môi trường việt khải.
-
POLs
——
PODs
——
-
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
-
Weight
——
Amount
2110.55205
-
Hs code
72044100
Product tags
ferrous waste
-
Product description
Phoi tiện, phoi bào, mảnh vỡ, mạt cưa, mạt giũa, phoi cắt và bavia bằng sắt thép (có lẫn tạp chất), chưa được ép thành khối,phế liệu xữ lý sạch, không ảnh hưởng môi trường loại ra từ SX của DNCX
Expand
-
Trade date
2026/01/09
B/L No.
107879205230
-
Suppliers
cong ty tnhh cnc industries
Buyers
công ty tnhh thương mại dịch vụ xử lý môi trường việt khải.
-
POLs
——
PODs
——
-
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
-
Weight
——
Amount
131.3145
-
Hs code
72044100
Product tags
ferrous waste
-
Product description
Phoi tiện, phoi bào, mảnh vỡ, mạt cưa, mạt giũa, phoi cắt và bavia bằng gang (có lẫn tạp chất), chưa được ép thành khối, phế liệu được loại ra trong quá trình sản xuất của DNCX
Expand
-
Trade date
2026/01/09
B/L No.
107879205230
-
Suppliers
cong ty tnhh cnc industries
Buyers
công ty tnhh thương mại dịch vụ xử lý môi trường việt khải.
-
POLs
——
PODs
——
-
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
-
Weight
——
Amount
1881.5355
-
Hs code
72044100
Product tags
ferrous waste
-
Product description
Phoi tiện, phoi bào, mảnh vỡ, mạt cưa, mạt giũa, phoi cắt và bavia bằng sắt thép (có lẫn tạp chất), chưa được ép thành khối,phế liệu xữ lý sạch, không ảnh hưởng môi trường loại ra từ SX của DNCX
Expand
-
Trade date
2025/12/09
B/L No.
107782969341
-
Suppliers
cong ty tnhh cnc industries
Buyers
công ty tnhh cnc industries
-
POLs
——
PODs
——
-
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
-
Weight
——
Amount
57.40967
-
Hs code
84688000
Product tags
welding machinery
-
Product description
MH1#&Máy hàn MILLER ARC WELDER-456CC, S/N # LF021523 ( và các phụ kiện đi kèm), dùng để phục vụ sản xuất, hàng đã hư hỏng, không còn sử dụng,chuyển MĐSD từ M.4/TK:636/NĐT(24/06/2009)
Expand
-
Trade date
2025/12/09
B/L No.
107782969341
-
Suppliers
cong ty tnhh cnc industries
Buyers
công ty tnhh cnc industries
-
POLs
——
PODs
——
-
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
-
Weight
——
Amount
2762.26653
-
Hs code
84642010
Product tags
polishing glass,glassware
-
Product description
MM2#&Máy mài tròn hiệu TOS HOSTIVAS BU28-100, 668076, hoạt động bằng điện, dùng để phục vụ sản xuất, hàng đã hư hỏng, không còn sử dụng được,chuyển MĐSD từ M.1/TK:636/NĐT(24/06/2009)
Expand
-
Trade date
2025/12/08
B/L No.
107779491960
-
Suppliers
cong ty tnhh cnc industries
Buyers
công ty tnhh thương mại dịch vụ xử lý môi trường việt khải.
-
POLs
——
PODs
——
-
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
-
Weight
——
Amount
2003.92192
-
Hs code
72044100
Product tags
ferrous waste
-
Product description
Phoi tiện, phoi bào, mảnh vỡ, mạt cưa, mạt giũa, phoi cắt và bavia bằng sắt thép (có lẫn tạp chất), chưa được ép thành khối,phế liệu xữ lý sạch, không ảnh hưởng môi trường loại ra từ SX của DNCX
Expand
-
Trade date
2025/12/08
B/L No.
107779491960
-
Suppliers
cong ty tnhh cnc industries
Buyers
công ty tnhh thương mại dịch vụ xử lý môi trường việt khải.
-
POLs
——
PODs
——
-
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
-
Weight
——
Amount
6.12352
-
Hs code
72044100
Product tags
ferrous waste
-
Product description
Phoi tiện, phoi bào, mảnh vỡ, mạt cưa, mạt giũa, phoi cắt và bavia bằng gang (có lẫn tạp chất), chưa được ép thành khối, phế liệu được loại ra trong quá trình sản xuất của DNCX
Expand
+View All
Products
Total 3
-
ferrous waste
23
63.89%
>
-
cast iron
12
33.33%
>
-
trucks
1
2.78%
>
Hscode rank
Total 16
-
HS 72044100
23
63.89%
>
-
HS 72041000
12
33.33%
>
-
HS 84279000
1
2.78%
>
Port statistics
Total 7
-
vnzzz vn
21
0.23%
>
-
vnzzz
16
0.18%
>
-
ho chi minh city
9
0.10%
>
-
vung tau
9
0.10%
>
-
cang cat lai hcm
6
0.07%
>
+View All
cong ty tnhh cnc industries is vietnam Buyer&Supplier,
and primarily engages in the import and export business of products such as ferrous waste,cast iron,trucks.
According to the 52wmb.com global trade database, as of 2026-07-15, the company has completed 9091 international trades,
The core products include HS72044100,HS72041000,HS84279000 etc,
often transported via vnzzz vn,port vnzzz, port ho chi minh city etc,
and its main trading partners are viet khai environmental treatment services trading co.ltd.,công ty tnhh thương mại dịch vụ xử lý môi trường việt khải.,cnc industries ltd..
These trade data are sourced from various countries' customs and public channels, and have undergone standardization and structuring processing.
They can reflect the import and export trends and main market layout of the enterprise, and are suitable for market trend analysis, competitor research, port transportation planning, supply chain optimization, and international customer development.
They provide reliable support for cross-border trade decision-making.
The trade data displayed on cong ty tnhh cnc industries is sourced from the 52wmb.com global trade database. It is based on legal records from customs and related public channels of various countries, and has been formatted and organized for user query and analysis.
We maintain compliance with the source and processing of data to ensure the objectivity of information, but due to the dynamic changes in international trade activities, some data may be delayed or changed.