Trade trend analysis
Number of Transactions
Quantity
Weight
Number of Transactions
Quantity
Weight
Bill of lading data
<
1/15
>
Trade date
2026/06/29
B/L No.
108382868900
Suppliers
c.r.c.k.2 aphivath caoutchouc co.ltd.
Buyers
tập đoàn công nghiệp cao su việt nam công ty cổ phần
POLs
——
PODs
——
Supply area
Cambodia
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
470874.6
Hs code
40012210
Product tags
natural rubber
Product description
Cao su tự nhiên CSR10 đã định chuẩn kỹ thuật TSNR10 (Hàng đã qua sơ chế, đóng đồng nhất trọng lượng mỗi bành 35kg).
Expand
Trade date
2026/06/23
B/L No.
108365804850
Suppliers
c.r.c.k.2 aphivath caoutchouc co.ltd.
Buyers
tập đoàn công nghiệp cao su việt nam công ty cổ phần
POLs
——
PODs
——
Supply area
Cambodia
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
470874.6
Hs code
40012210
Product tags
natural rubber
Product description
Cao su tự nhiên CSR10 đã định chuẩn kỹ thuật TSNR10 (Hàng đã qua sơ chế, đóng đồng nhất trọng lượng mỗi bành 35kg).
Expand
Trade date
2026/05/08
B/L No.
108219863510
Suppliers
c.r.c.k.2 aphivath caoutchouc co.ltd.
Buyers
tập đoàn công nghiệp cao su việt nam công ty cổ phần
POLs
——
PODs
——
Supply area
Cambodia
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
437249.4
Hs code
40012210
Product tags
natural rubber
Product description
Cao su tự nhiên CSR10 đã định chuẩn kỹ thuật TSNR10 (Hàng đã qua sơ chế, đóng đồng nhất trọng lượng mỗi bành 35kg).
Expand
Trade date
2026/05/08
B/L No.
108219902930
Suppliers
c.r.c.k.2 aphivath caoutchouc co.ltd.
Buyers
tập đoàn công nghiệp cao su việt nam công ty cổ phần
POLs
——
PODs
——
Supply area
Cambodia
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
437249.4
Hs code
40012210
Product tags
natural rubber
Product description
Cao su tự nhiên CSR10 đã định chuẩn kỹ thuật TSNR10 (Hàng đã qua sơ chế, đóng đồng nhất trọng lượng mỗi bành 35kg).
Expand
Trade date
2026/04/07
B/L No.
108129402250
Suppliers
c.r.c.k.2 aphivath caoutchouc co.ltd.
Buyers
tập đoàn công nghiệp cao su việt nam công ty cổ phần
POLs
——
PODs
——
Supply area
Cambodia
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
415867.2
Hs code
40012210
Product tags
natural rubber
Product description
Cao su tự nhiên CSR10 đã định chuẩn kỹ thuật TSNR10 (Hàng đã qua sơ chế, đóng đồng nhất trọng lượng mỗi bành 35kg).
Expand
Trade date
2026/04/07
B/L No.
108129418130
Suppliers
c.r.c.k.2 aphivath caoutchouc co.ltd.
Buyers
tập đoàn công nghiệp cao su việt nam công ty cổ phần
POLs
——
PODs
——
Supply area
Cambodia
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
415867.2
Hs code
40012210
Product tags
natural rubber
Product description
Cao su tự nhiên CSR10 đã định chuẩn kỹ thuật TSNR10 (Hàng đã qua sơ chế, đóng đồng nhất trọng lượng mỗi bành 35kg).
Expand
Trade date
2026/03/10
B/L No.
108034773710
Suppliers
c.r.c.k.2 aphivath caoutchouc co.ltd.
Buyers
tập đoàn công nghiệp cao su việt nam công ty cổ phần
POLs
——
PODs
——
Supply area
Cambodia
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
410043.9
Hs code
40012210
Product tags
natural rubber
Product description
Cao su tự nhiên CSR10 đã định chuẩn kỹ thuật TSNR10 (Hàng đã qua sơ chế, đóng đồng nhất trọng lượng mỗi bành 35kg).
Expand
Trade date
2026/03/10
B/L No.
108034861760
Suppliers
c.r.c.k.2 aphivath caoutchouc co.ltd.
Buyers
tập đoàn công nghiệp cao su việt nam công ty cổ phần
POLs
——
PODs
——
Supply area
Cambodia
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
410043.9
Hs code
40012210
Product tags
natural rubber
Product description
Cao su tự nhiên CSR10 đã định chuẩn kỹ thuật TSNR10 (Hàng đã qua sơ chế, đóng đồng nhất trọng lượng mỗi bành 35kg).
Expand
Trade date
2026/02/24
B/L No.
107994270530
Suppliers
c.r.c.k.2 aphivath caoutchouc co.ltd.
Buyers
tập đoàn công nghiệp cao su việt nam công ty cổ phần
POLs
——
PODs
——
Supply area
Cambodia
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
390119.1
Hs code
40012210
Product tags
natural rubber
Product description
Cao su tự nhiên CSR10 đã định chuẩn kỹ thuật TSNR10 (Hàng đã qua sơ chế, đóng đồng nhất trọng lượng mỗi bành 35kg).
Expand
Trade date
2026/02/06
B/L No.
107965978850
Suppliers
c.r.c.k.2 aphivath caoutchouc co.ltd.
Buyers
tập đoàn công nghiệp cao su việt nam công ty cổ phần
POLs
——
PODs
——
Supply area
Cambodia
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
370519.8
Hs code
40012210
Product tags
natural rubber
Product description
Cao su tự nhiên CSR10 đã định chuẩn kỹ thuật TSNR10 (Hàng đã qua sơ chế, đóng đồng nhất trọng lượng mỗi bành 35kg).
Expand
Trade date
2026/02/06
B/L No.
107966245330
Suppliers
c.r.c.k.2 aphivath caoutchouc co.ltd.
Buyers
tập đoàn công nghiệp cao su việt nam công ty cổ phần
POLs
——
PODs
——
Supply area
Cambodia
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
370519.8
Hs code
40012210
Product tags
natural rubber
Product description
Cao su tự nhiên CSR10 đã định chuẩn kỹ thuật TSNR10 (Hàng đã qua sơ chế, đóng đồng nhất trọng lượng mỗi bành 35kg).
Expand
Trade date
2026/02/06
B/L No.
107966426150
Suppliers
c.r.c.k.2 aphivath caoutchouc co.ltd.
Buyers
tập đoàn công nghiệp cao su việt nam công ty cổ phần
POLs
——
PODs
——
Supply area
Cambodia
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
390119.1
Hs code
40012210
Product tags
natural rubber
Product description
Cao su tự nhiên CSR10 đã định chuẩn kỹ thuật TSNR10 (Hàng đã qua sơ chế, đóng đồng nhất trọng lượng mỗi bành 35kg).
Expand
Trade date
2025/12/15
B/L No.
107799824420
Suppliers
c.r.c.k.2 aphivath caoutchouc co.ltd.
Buyers
tập đoàn công nghiệp cao su việt nam công ty cổ phần
POLs
——
PODs
——
Supply area
Cambodia
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
360045
Hs code
40012210
Product tags
natural rubber
Product description
Cao su tự nhiên CSR10 đã định chuẩn kỹ thuật TSNR10 (Hàng đã qua sơ chế, đóng đồng nhất trọng lượng mỗi bành 35kg).
Expand
Trade date
2025/12/08
B/L No.
107779577620
Suppliers
c.r.c.k.2 aphivath caoutchouc co.ltd.
Buyers
công ty tnhh lốp kumho việt nam
POLs
——
PODs
——
Supply area
Cambodia
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
366135
Hs code
40012210
Product tags
natural rubber
Product description
NLVN1#&Mủ cao su tự nhiên CSR10 (đã được định chuẩn kỹ thuật TSNR10) (E140)
Expand
Trade date
2025/12/08
B/L No.
107779832200
Suppliers
c.r.c.k.2 aphivath caoutchouc co.ltd.
Buyers
công ty tnhh lốp kumho việt nam
POLs
——
PODs
——
Supply area
Cambodia
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
366135
Hs code
40012210
Product tags
natural rubber
Product description
NLVN1#&Mủ cao su tự nhiên CSR10 (đã được định chuẩn kỹ thuật TSNR10) (E140)
Expand
+ View All
Hscode rank
Total 3
HS 40012210
90
96.77%
>
HS 40012220
3
3.23%
>
Port statistics
Total 10
other kh
78
9.99%
>
kompong thom kh
42
5.38%
>
other
30
3.84%
>
kompong thom
27
3.46%
>
kampong thom - cambodia
3
0.38%
>
+ View All
c.r.c.k.2 aphivath caoutchouc co.ltd. is cambodia Buyer&Supplier,
and primarily engages in the import and export business of products such as natural rubber.
According to the 52wmb.com global trade database, as of 2026-06-29, the company has completed 781 international trades,
with its main trading regions covering vietnam etc.
The core products include HS40012210,HS40012220 etc,
often transported via other kh,port kompong thom kh, port other etc,
and its main trading partners are viet nam rubber group joint stock,tập đoàn công nghiệp cao su việt nam công ty cổ phần,công ty tnhh sản xuất cao su liên anh.
These trade data are sourced from various countries' customs and public channels, and have undergone standardization and structuring processing.
They can reflect the import and export trends and main market layout of the enterprise, and are suitable for market trend analysis, competitor research, port transportation planning, supply chain optimization, and international customer development.
They provide reliable support for cross-border trade decision-making.
The trade data displayed on c.r.c.k.2 aphivath caoutchouc co.ltd. is sourced from the 52wmb.com global trade database. It is based on legal records from customs and related public channels of various countries, and has been formatted and organized for user query and analysis.
We maintain compliance with the source and processing of data to ensure the objectivity of information, but due to the dynamic changes in international trade activities, some data may be delayed or changed.