Activity value 75cambodia Buyer&Supplier,Last transaction date:
2026-01-28
Overview
Export data
Partners
HS Codes
Products
Areas
Ports
Trade trend analysis
Mon
|
Year
Number of TransactionsQuantityWeight
Number of TransactionsQuantityWeight
The above chart presents the market trend analysis for bean heack investment co ltd. from 2025 to 2026.
By examining various dimensions such as transaction quantity, transaction weight, average price,
and transaction frequency, we can gain an intuitive understanding of the company's performance in terms of procurement cycles, business scale, and stability.
As of 2026, the company has completed 2 transactions, with a transaction quantity of 420 and a transaction weight of 0.
YearTransactionsQuantityWeight
20252654600
202624200
Bill of lading data
<
1/15
>
Trade date
2026/01/28
B/L No.
107933933110
Suppliers
bean heack investment co ltd.
Buyers
tập đoàn công nghiệp cao su việt nam công ty cổ phần
POLs
——
PODs
——
Supply area
Cambodia
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
370519.8
Hs code
40012210
Product tags
natural rubber
Product description
Cao su tự nhiên CSR10 đã định chuẩn về kỹ thuật TSNR 10 (Hàng đã qua sơ chế, đóng đồng nhất trọng lượng mỗi bành 35kg)
Expand
Trade date
2026/01/28
B/L No.
107933916310
Suppliers
bean heack investment co ltd.
Buyers
tập đoàn công nghiệp cao su việt nam công ty cổ phần
POLs
——
PODs
——
Supply area
Cambodia
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
370519.8
Hs code
40012210
Product tags
natural rubber
Product description
Cao su tự nhiên CSR10 đã định chuẩn về kỹ thuật TSNR 10 (Hàng đã qua sơ chế, đóng đồng nhất trọng lượng mỗi bành 35kg)
Expand
Trade date
2025/12/09
B/L No.
107785041120
Suppliers
bean heack investment co ltd.
Buyers
công ty tnhh sản xuất cao su liên anh
POLs
——
PODs
——
Supply area
Cambodia
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
415800
Hs code
40012210
Product tags
natural rubber
Product description
Mủ cao su tự nhiên CSR10 (đã được định chuẩn kỹ thuật TSNR10), 35 kg/Bành.
Expand
Trade date
2025/12/08
B/L No.
107778220800
Suppliers
bean heack investment co ltd.
Buyers
tập đoàn công nghiệp cao su việt nam công ty cổ phần
POLs
——
PODs
——
Supply area
Cambodia
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
360045
Hs code
40012210
Product tags
natural rubber
Product description
Cao su tự nhiên CSR10 đã định chuẩn về kỹ thuật TSNR 10 (Hàng đã qua sơ chế, đóng đồng nhất trọng lượng mỗi bành 35kg)
Expand
Trade date
2025/12/08
B/L No.
107778502750
Suppliers
bean heack investment co ltd.
Buyers
tập đoàn công nghiệp cao su việt nam công ty cổ phần
POLs
——
PODs
——
Supply area
Cambodia
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
360045
Hs code
40012210
Product tags
natural rubber
Product description
Cao su tự nhiên CSR10 đã định chuẩn về kỹ thuật TSNR 10 (Hàng đã qua sơ chế, đóng đồng nhất trọng lượng mỗi bành 35kg)
Expand
Trade date
2025/11/11
B/L No.
107694220101
Suppliers
bean heack investment co ltd.
Buyers
tập đoàn công nghiệp cao su việt nam công ty cổ phần
POLs
——
PODs
——
Supply area
Cambodia
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
360150
Hs code
40012210
Product tags
natural rubber
Product description
Cao su tự nhiên CSR10 đã định chuẩn về kỹ thuật TSNR 10 (Hàng đã qua sơ chế, đóng đồng nhất trọng lượng mỗi bành 35kg)
Expand
Trade date
2025/11/11
B/L No.
107694296141
Suppliers
bean heack investment co ltd.
Buyers
tập đoàn công nghiệp cao su việt nam công ty cổ phần
POLs
——
PODs
——
Supply area
Cambodia
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
360150
Hs code
40012210
Product tags
natural rubber
Product description
Cao su tự nhiên CSR10 đã định chuẩn về kỹ thuật TSNR 10 (Hàng đã qua sơ chế, đóng đồng nhất trọng lượng mỗi bành 35kg)
Expand
Trade date
2025/10/09
B/L No.
107599351900
Suppliers
bean heack investment co ltd.
Buyers
tập đoàn công nghiệp cao su việt nam công ty cổ phần
POLs
——
PODs
——
Supply area
Cambodia
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
363577.2
Hs code
40012210
Product tags
natural rubber
Product description
Cao su tự nhiên CSR10 đã định chuẩn về kỹ thuật TSNR 10 (Hàng đã qua sơ chế, đóng đồng nhất trọng lượng mỗi bành 35kg)
Expand
Trade date
2025/10/09
B/L No.
107599425250
Suppliers
bean heack investment co ltd.
Buyers
tập đoàn công nghiệp cao su việt nam công ty cổ phần
POLs
——
PODs
——
Supply area
Cambodia
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
363577.2
Hs code
40012210
Product tags
natural rubber
Product description
Cao su tự nhiên CSR10 đã định chuẩn về kỹ thuật TSNR 10 (Hàng đã qua sơ chế, đóng đồng nhất trọng lượng mỗi bành 35kg)
Expand
Trade date
2025/09/07
B/L No.
107506747130
Suppliers
bean heack investment co ltd.
Buyers
tập đoàn công nghiệp cao su việt nam công ty cổ phần
POLs
——
PODs
——
Supply area
Cambodia
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
355620.3
Hs code
40012210
Product tags
natural rubber
Product description
Cao su tự nhiên CSR10 đã định chuẩn về kỹ thuật TSNR 10 (Hàng đã qua sơ chế, đóng đồng nhất trọng lượng mỗi bành 35kg)
Expand
Trade date
2025/09/07
B/L No.
107506745730
Suppliers
bean heack investment co ltd.
Buyers
tập đoàn công nghiệp cao su việt nam công ty cổ phần
POLs
——
PODs
——
Supply area
Cambodia
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
355620.3
Hs code
40012210
Product tags
natural rubber
Product description
Cao su tự nhiên CSR10 đã định chuẩn về kỹ thuật TSNR 10 (Hàng đã qua sơ chế, đóng đồng nhất trọng lượng mỗi bành 35kg)
Expand
Trade date
2025/08/06
B/L No.
107419335810
Suppliers
bean heack investment co ltd.
Buyers
tập đoàn công nghiệp cao su việt nam công ty cổ phần
POLs
——
PODs
——
Supply area
Cambodia
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
350315.7
Hs code
40012210
Product tags
natural rubber
Product description
Cao su tự nhiên CSR10 đã định chuẩn về kỹ thuật TSNR 10 (Hàng đã qua sơ chế, đóng đồng nhất trọng lượng mỗi bành 35kg)
Expand
Trade date
2025/08/06
B/L No.
107419381420
Suppliers
bean heack investment co ltd.
Buyers
tập đoàn công nghiệp cao su việt nam công ty cổ phần
POLs
——
PODs
——
Supply area
Cambodia
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
350315.7
Hs code
40012210
Product tags
natural rubber
Product description
Cao su tự nhiên CSR10 đã định chuẩn về kỹ thuật TSNR 10 (Hàng đã qua sơ chế, đóng đồng nhất trọng lượng mỗi bành 35kg)
Expand
Trade date
2025/07/09
B/L No.
107337131050
Suppliers
bean heack investment co ltd.
Buyers
tập đoàn công nghiệp cao su việt nam công ty cổ phần
POLs
——
PODs
——
Supply area
Cambodia
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
338070.6
Hs code
40012210
Product tags
natural rubber
Product description
Cao su tự nhiên CSR10 đã định chuẩn về kỹ thuật TSNR 10 (Hàng đã qua sơ chế, đóng đồng nhất trọng lượng mỗi bành 35kg)
Expand
Trade date
2025/07/08
B/L No.
107333252130
Suppliers
bean heack investment co ltd.
Buyers
tập đoàn công nghiệp cao su việt nam công ty cổ phần
POLs
——
PODs
——
Supply area
Cambodia
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
338070.6
Hs code
40012210
Product tags
natural rubber
Product description
Cao su tự nhiên CSR10 đã định chuẩn về kỹ thuật TSNR 10 (Hàng đã qua sơ chế, đóng đồng nhất trọng lượng mỗi bành 35kg)
Expand
bean heack investment co ltd. is cambodia Buyer&Supplier,
and primarily engages in the import and export business of products such as natural rubber.
According to the 52wmb.com global trade database, as of 2026-01-28, the company has completed 256 international trades,
with its main trading regions covering vietnam etc.
The core products include HS40012210 etc,
often transported via other kh,port other, port kompong thom kh etc,
and its main trading partners are tập đoàn công nghiệp cao su việt nam công ty cổ phần,viet nam rubber group joint stock,lien anh production rubber co.ltd..
These trade data are sourced from various countries' customs and public channels, and have undergone standardization and structuring processing.
They can reflect the import and export trends and main market layout of the enterprise, and are suitable for market trend analysis, competitor research, port transportation planning, supply chain optimization, and international customer development.
They provide reliable support for cross-border trade decision-making.
The trade data displayed on bean heack investment co ltd. is sourced from the 52wmb.com global trade database. It is based on legal records from customs and related public channels of various countries, and has been formatted and organized for user query and analysis.
We maintain compliance with the source and processing of data to ensure the objectivity of information, but due to the dynamic changes in international trade activities, some data may be delayed or changed.