Trade trend analysis
Number of Transactions
Quantity
Weight
Number of Transactions
Quantity
Weight
Bill of lading data
<
1/15
>
-
Trade date
2025/03/31
B/L No.
107063082820
-
Suppliers
hongkong topgrade co.ltd.
Buyers
công ty cổ phần vgems global jewelry
-
POLs
——
PODs
——
-
Supply area
China
Purchas area
Vietnam
-
Weight
——
Amount
735
-
Hs code
71049100
Product tags
——
-
Product description
Kim cương tổng hợp hình tròn, không màu, DEF VVS-VS (chưa nạm dát, đã cắt và mài bóng), kích thước 6.8mm. Dùng để gắn lên trang sức. NSX:Hongkong Topgrade Co Ltd, mới 100%
Expand
-
Trade date
2025/03/31
B/L No.
107063082820
-
Suppliers
hongkong topgrade co.ltd.
Buyers
công ty cổ phần vgems global jewelry
-
POLs
——
PODs
——
-
Supply area
China
Purchas area
Vietnam
-
Weight
——
Amount
590
-
Hs code
71049100
Product tags
——
-
Product description
Kim cương tổng hợp hình tròn, không màu, DEF VVS-VS (chưa nạm dát, đã cắt và mài bóng), kích thước 5.4mm. Dùng để gắn lên trang sức. NSX:Hongkong Topgrade Co Ltd, mới 100%
Expand
-
Trade date
2025/03/31
B/L No.
107063082820
-
Suppliers
hongkong topgrade co.ltd.
Buyers
công ty cổ phần vgems global jewelry
-
POLs
——
PODs
——
-
Supply area
China
Purchas area
Vietnam
-
Weight
——
Amount
624
-
Hs code
71049100
Product tags
——
-
Product description
Kim cương tổng hợp hình tròn, không màu, DEF VVS-VS (chưa nạm dát, đã cắt và mài bóng), kích thước 6.0mm. Dùng để gắn lên trang sức. NSX:Hongkong Topgrade Co Ltd, mới 100%
Expand
-
Trade date
2025/03/31
B/L No.
107063082820
-
Suppliers
hongkong topgrade co.ltd.
Buyers
công ty cổ phần vgems global jewelry
-
POLs
——
PODs
——
-
Supply area
China
Purchas area
Vietnam
-
Weight
——
Amount
1648
-
Hs code
71049100
Product tags
——
-
Product description
Kim cương tổng hợp hình tròn, không màu, DEF VVS-VS (chưa nạm dát, đã cắt và mài bóng), kích thước 7.2mm. Dùng để gắn lên trang sức. NSX:Hongkong Topgrade Co Ltd, mới 100%
Expand
-
Trade date
2025/03/31
B/L No.
107063082820
-
Suppliers
hongkong topgrade co.ltd.
Buyers
công ty cổ phần vgems global jewelry
-
POLs
——
PODs
——
-
Supply area
China
Purchas area
Vietnam
-
Weight
——
Amount
302
-
Hs code
71049100
Product tags
——
-
Product description
Kim cương tổng hợp hình tròn, không màu, DEF VVS-VS (chưa nạm dát, đã cắt và mài bóng), kích thước 8.1mm. Dùng để gắn lên trang sức. NSX:Hongkong Topgrade Co Ltd, mới 100%
Expand
-
Trade date
2025/03/31
B/L No.
107063082820
-
Suppliers
hongkong topgrade co.ltd.
Buyers
công ty cổ phần vgems global jewelry
-
POLs
——
PODs
——
-
Supply area
China
Purchas area
Vietnam
-
Weight
——
Amount
216.000001
-
Hs code
71049100
Product tags
——
-
Product description
Kim cương tổng hợp hình tròn, không màu, DEF VVS-VS (chưa nạm dát, đã cắt và mài bóng), kích thước 4.5mm. Dùng để gắn lên trang sức. NSX:Hongkong Topgrade Co Ltd, mới 100%
Expand
-
Trade date
2025/03/31
B/L No.
107063082820
-
Suppliers
hongkong topgrade co.ltd.
Buyers
công ty cổ phần vgems global jewelry
-
POLs
——
PODs
——
-
Supply area
China
Purchas area
Vietnam
-
Weight
——
Amount
360
-
Hs code
71049100
Product tags
——
-
Product description
Kim cương tổng hợp hình tròn, không màu, DEF VVS-VS (chưa nạm dát, đã cắt và mài bóng), kích thước 5.0mm. Dùng để gắn lên trang sức. NSX:Hongkong Topgrade Co Ltd, mới 100%
Expand
-
Trade date
2025/03/31
B/L No.
107063082820
-
Suppliers
hongkong topgrade co.ltd.
Buyers
công ty cổ phần vgems global jewelry
-
POLs
——
PODs
——
-
Supply area
China
Purchas area
Vietnam
-
Weight
——
Amount
1060
-
Hs code
71049100
Product tags
——
-
Product description
Kim cương tổng hợp hình tròn, không màu, DEF VVS-VS (chưa nạm dát, đã cắt và mài bóng), kích thước 6.3mm. Dùng để gắn lên trang sức. NSX:Hongkong Topgrade Co Ltd, mới 100%
Expand
-
Trade date
2025/01/02
B/L No.
106852415350
-
Suppliers
hongkong topgrade co.ltd.
Buyers
công ty cổ phần vgems global jewelry
-
POLs
——
PODs
——
-
Supply area
China
Purchas area
Vietnam
-
Weight
——
Amount
87.72
-
Hs code
71049100
Product tags
——
-
Product description
Kim cương tổng hợp hình tròn, không màu, DEF VVS-VS (chưa nạm dát, đã cắt và mài bóng), kích thước 5.0mm. Dùng để gắn lên trang sức. NSX:Hongkong Topgrade Co Ltd, mới 100%
Expand
-
Trade date
2025/01/02
B/L No.
106852415350
-
Suppliers
hongkong topgrade co.ltd.
Buyers
công ty cổ phần vgems global jewelry
-
POLs
——
PODs
——
-
Supply area
China
Purchas area
Vietnam
-
Weight
——
Amount
151.5
-
Hs code
71049100
Product tags
——
-
Product description
Kim cương tổng hợp hình tròn, không màu, DEF VVS-VS (chưa nạm dát, đã cắt và mài bóng), kích thước 6.0mm. Dùng để gắn lên trang sức. NSX:Hongkong Topgrade Co Ltd, mới 100%
Expand
-
Trade date
2025/01/02
B/L No.
106852415350
-
Suppliers
hongkong topgrade co.ltd.
Buyers
công ty cổ phần vgems global jewelry
-
POLs
——
PODs
——
-
Supply area
China
Purchas area
Vietnam
-
Weight
——
Amount
295.72
-
Hs code
71049100
Product tags
——
-
Product description
Kim cương tổng hợp hình tròn, không màu, DEF VVS-VS (chưa nạm dát, đã cắt và mài bóng), kích thước 7.2mm. Dùng để gắn lên trang sức. NSX:Hongkong Topgrade Co Ltd, mới 100%
Expand
-
Trade date
2025/01/02
B/L No.
106852415350
-
Suppliers
hongkong topgrade co.ltd.
Buyers
công ty cổ phần vgems global jewelry
-
POLs
——
PODs
——
-
Supply area
China
Purchas area
Vietnam
-
Weight
——
Amount
175.02
-
Hs code
71049100
Product tags
——
-
Product description
Kim cương tổng hợp hình tròn, không màu, DEF VVS-VS (chưa nạm dát, đã cắt và mài bóng), kích thước 4.5mm. Dùng để gắn lên trang sức. NSX:Hongkong Topgrade Co Ltd, mới 100%
Expand
-
Trade date
2025/01/02
B/L No.
106852415350
-
Suppliers
hongkong topgrade co.ltd.
Buyers
công ty cổ phần vgems global jewelry
-
POLs
——
PODs
——
-
Supply area
China
Purchas area
Vietnam
-
Weight
——
Amount
328.26
-
Hs code
71049100
Product tags
——
-
Product description
Kim cương tổng hợp hình tròn, không màu, DEF VVS-VS (chưa nạm dát, đã cắt và mài bóng), kích thước 5.4mm. Dùng để gắn lên trang sức. NSX:Hongkong Topgrade Co Ltd, mới 100%
Expand
-
Trade date
2025/01/02
B/L No.
106852415350
-
Suppliers
hongkong topgrade co.ltd.
Buyers
công ty cổ phần vgems global jewelry
-
POLs
——
PODs
——
-
Supply area
China
Purchas area
Vietnam
-
Weight
——
Amount
430.43
-
Hs code
71049100
Product tags
——
-
Product description
Kim cương tổng hợp hình tròn, không màu, DEF VVS-VS (chưa nạm dát, đã cắt và mài bóng), kích thước 9.0mm. Dùng để gắn lên trang sức. NSX:Hongkong Topgrade Co Ltd, mới 100%
Expand
-
Trade date
2025/01/02
B/L No.
106852415350
-
Suppliers
hongkong topgrade co.ltd.
Buyers
công ty cổ phần vgems global jewelry
-
POLs
——
PODs
——
-
Supply area
China
Purchas area
Vietnam
-
Weight
——
Amount
290.1
-
Hs code
71049100
Product tags
——
-
Product description
Kim cương tổng hợp hình tròn, không màu, DEF VVS-VS (chưa nạm dát, đã cắt và mài bóng), kích thước 6.3mm. Dùng để gắn lên trang sức. NSX:Hongkong Topgrade Co Ltd, mới 100%
Expand
+View All
Products
Total 23
-
pc
142
75.13%
>
-
bend
44
23.28%
>
-
k3
38
20.11%
>
-
emerald
11
5.82%
>
-
princess cut
8
4.23%
>
+View All
Hscode rank
Total 0
-
HS 71049120
142
75.13%
>
-
HS 71049900
27
14.29%
>
-
HS 71049100
16
8.47%
>
-
HS 7104990000
4
2.12%
>
Port statistics
Total 3
-
shenzhen cn
18
3.76%
>
-
hong kong
5
1.04%
>
-
shenzhen
4
0.84%
>
hongkong topgrade co.ltd. is International Buyer&Supplier,
and primarily engages in the import and export business of products such as pc,bend,k3.
According to the 52wmb.com global trade database, as of 2025-03-31, the company has completed 479 international trades,
The core products include HS71049120,HS71049900,HS71049100 etc,
often transported via shenzhen cn,port hong kong, port shenzhen etc,
and its main trading partners are qg india lab grown llp,vgems,công ty cổ phần vgems global jewelry.
These trade data are sourced from various countries' customs and public channels, and have undergone standardization and structuring processing.
They can reflect the import and export trends and main market layout of the enterprise, and are suitable for market trend analysis, competitor research, port transportation planning, supply chain optimization, and international customer development.
They provide reliable support for cross-border trade decision-making.
The trade data displayed on hongkong topgrade co.ltd. is sourced from the 52wmb.com global trade database. It is based on legal records from customs and related public channels of various countries, and has been formatted and organized for user query and analysis.
We maintain compliance with the source and processing of data to ensure the objectivity of information, but due to the dynamic changes in international trade activities, some data may be delayed or changed.