Activity value 77vietnam Supplier,Last transaction date:
2026-02-27
Overview
Export data
Partners
HS Codes
Products
Areas
Ports
Trade trend analysis
Mon
|
Year
Number of TransactionsQuantityWeight
Number of TransactionsQuantityWeight
The above chart presents the market trend analysis for cong ty tnhh bao bi hung tin from 2025 to 2026.
By examining various dimensions such as transaction quantity, transaction weight, average price,
and transaction frequency, we can gain an intuitive understanding of the company's performance in terms of procurement cycles, business scale, and stability.
As of 2026, the company has completed 727 transactions, with a transaction quantity of 6122288 and a transaction weight of 0.
YearTransactionsQuantityWeight
2025871062855231.30
202672761222880
Bill of lading data
<
1/15
>
Trade date
2026/02/27
B/L No.
108007536560
Suppliers
cong ty tnhh bao bi hung tin
Buyers
công ty trách nhiệm hữu hạn quốc tế viễn đông
POLs
——
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
4.09248
Hs code
39232199
Product tags
nylon bag,pe bag
Product description
5.20.130100003-02#&Túi PE, quy cách: 130*100mm, dùng đóng gói hàng xuất khẩu (Hàng không chịu thuế BVMT theo điều 1 của nghị định 69/2012/NĐ-CP ngày 14/09/2012 ), mới 100%, không nhãn hiệu
Expand
Trade date
2026/02/27
B/L No.
108007536560
Suppliers
cong ty tnhh bao bi hung tin
Buyers
công ty trách nhiệm hữu hạn quốc tế viễn đông
POLs
——
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
4.60752
Hs code
39232199
Product tags
nylon bag,pe bag
Product description
5.20.130100003-02#&Túi PE, quy cách: 130*100mm, dùng đóng gói hàng xuất khẩu (Hàng không chịu thuế BVMT theo điều 1 của nghị định 69/2012/NĐ-CP ngày 14/09/2012 ), mới 100%, không nhãn hiệu
Expand
Trade date
2026/02/27
B/L No.
108007536560
Suppliers
cong ty tnhh bao bi hung tin
Buyers
công ty trách nhiệm hữu hạn quốc tế viễn đông
POLs
——
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
10.07112
Hs code
39232199
Product tags
nylon bag,pe bag
Product description
5.20.130100003-02#&Túi PE, quy cách: 130*100mm, dùng đóng gói hàng xuất khẩu (Hàng không chịu thuế BVMT theo điều 1 của nghị định 69/2012/NĐ-CP ngày 14/09/2012 ), mới 100%, không nhãn hiệu
Expand
Trade date
2026/02/27
B/L No.
108007536560
Suppliers
cong ty tnhh bao bi hung tin
Buyers
công ty trách nhiệm hữu hạn quốc tế viễn đông
POLs
——
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
134.98155
Hs code
39232199
Product tags
nylon bag,pe bag
Product description
5.20.100400003-11#&Túi PE (quy cách: 100*400mm) , dùng đóng gói hàng xuất khẩu (Hàng không chịu thuế BVMT theo điều 1 của nghị định 69/2012/NĐ-CP ngày 14/09/2012 ), mới 100%, không nhãn hiệu
Expand
Trade date
2026/02/27
B/L No.
108007536560
Suppliers
cong ty tnhh bao bi hung tin
Buyers
công ty trách nhiệm hữu hạn quốc tế viễn đông
POLs
——
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
4.07
Hs code
39232199
Product tags
nylon bag,pe bag
Product description
5.20.120350003-11#&Túi PE, quy cách 120*350mm dùng đóng gói hàng xuất khẩu (Hàng không chịu thuế BVMT theo điều 1 của nghị định 69/2012/NĐ-CP ngày 14/09/2012 ), mới 100%, không nhãn hiệu
Expand
Trade date
2026/02/27
B/L No.
108007536560
Suppliers
cong ty tnhh bao bi hung tin
Buyers
công ty trách nhiệm hữu hạn quốc tế viễn đông
POLs
——
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
32.03904
Hs code
39232199
Product tags
nylon bag,pe bag
Product description
5.20.100400003-11#&Túi PE (quy cách: 100*400mm) , dùng đóng gói hàng xuất khẩu (Hàng không chịu thuế BVMT theo điều 1 của nghị định 69/2012/NĐ-CP ngày 14/09/2012 ), mới 100%, không nhãn hiệu
Expand
Trade date
2026/02/27
B/L No.
108007536560
Suppliers
cong ty tnhh bao bi hung tin
Buyers
công ty trách nhiệm hữu hạn quốc tế viễn đông
POLs
——
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
4.07
Hs code
39232199
Product tags
nylon bag,pe bag
Product description
5.20.100400003-11#&Túi PE (quy cách: 100*400mm) , dùng đóng gói hàng xuất khẩu (Hàng không chịu thuế BVMT theo điều 1 của nghị định 69/2012/NĐ-CP ngày 14/09/2012 ), mới 100%, không nhãn hiệu
Expand
Trade date
2026/02/27
B/L No.
108007536560
Suppliers
cong ty tnhh bao bi hung tin
Buyers
công ty trách nhiệm hữu hạn quốc tế viễn đông
POLs
——
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
44.72161
Hs code
39232199
Product tags
nylon bag,pe bag
Product description
5.20.120200006-11#&Túi PE quy cách 120*200mm,dùng đóng gói hàng xuất khẩU,(Hàng không chịu thuế BVMT theo điều 1 của nghị định 69/2012/NĐ-CP ngày 14/09/2012 ), mới 100%, không nhãn hiệu
Expand
Trade date
2026/02/27
B/L No.
108007536560
Suppliers
cong ty tnhh bao bi hung tin
Buyers
công ty trách nhiệm hữu hạn quốc tế viễn đông
POLs
——
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
106.88746
Hs code
39232199
Product tags
nylon bag,pe bag
Product description
5.20.120200006-11#&Túi PE quy cách 120*200mm,dùng đóng gói hàng xuất khẩU,(Hàng không chịu thuế BVMT theo điều 1 của nghị định 69/2012/NĐ-CP ngày 14/09/2012 ), mới 100%, không nhãn hiệu
Expand
Trade date
2026/02/27
B/L No.
108007536560
Suppliers
cong ty tnhh bao bi hung tin
Buyers
công ty trách nhiệm hữu hạn quốc tế viễn đông
POLs
——
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
10.26627
Hs code
39232199
Product tags
nylon bag,pe bag
Product description
5.20.150200006-11#&Túi PE, quy cách: 150*200mm, dùng đóng gói hàng xuất khẩu (Hàng không chịu thuế BVMT theo điều 1 của nghị định 69/2012/NĐ-CP ngày 14/09/2012 ), mới 100%, không nhãn hiệu
Expand
Trade date
2026/02/27
B/L No.
108007536560
Suppliers
cong ty tnhh bao bi hung tin
Buyers
công ty trách nhiệm hữu hạn quốc tế viễn đông
POLs
——
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
46.68916
Hs code
39232199
Product tags
nylon bag,pe bag
Product description
5.20.150200006-11#&Túi PE, quy cách: 150*200mm, dùng đóng gói hàng xuất khẩu (Hàng không chịu thuế BVMT theo điều 1 của nghị định 69/2012/NĐ-CP ngày 14/09/2012 ), mới 100%, không nhãn hiệu
Expand
Trade date
2026/02/27
B/L No.
108007536560
Suppliers
cong ty tnhh bao bi hung tin
Buyers
công ty trách nhiệm hữu hạn quốc tế viễn đông
POLs
——
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
5.83905
Hs code
39232199
Product tags
nylon bag,pe bag
Product description
5.20.150200006-11#&Túi PE, quy cách: 150*200mm, dùng đóng gói hàng xuất khẩu (Hàng không chịu thuế BVMT theo điều 1 của nghị định 69/2012/NĐ-CP ngày 14/09/2012 ), mới 100%, không nhãn hiệu
Expand
Trade date
2026/02/27
B/L No.
108007536560
Suppliers
cong ty tnhh bao bi hung tin
Buyers
công ty trách nhiệm hữu hạn quốc tế viễn đông
POLs
——
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
6.65826
Hs code
39232199
Product tags
nylon bag,pe bag
Product description
5.20.150200006-11#&Túi PE, quy cách: 150*200mm, dùng đóng gói hàng xuất khẩu (Hàng không chịu thuế BVMT theo điều 1 của nghị định 69/2012/NĐ-CP ngày 14/09/2012 ), mới 100%, không nhãn hiệu
Expand
Trade date
2026/02/27
B/L No.
108007536560
Suppliers
cong ty tnhh bao bi hung tin
Buyers
công ty trách nhiệm hữu hạn quốc tế viễn đông
POLs
——
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
0.1743
Hs code
39232199
Product tags
nylon bag,pe bag
Product description
5.20.150200006-11#&Túi PE, quy cách: 150*200mm, dùng đóng gói hàng xuất khẩu (Hàng không chịu thuế BVMT theo điều 1 của nghị định 69/2012/NĐ-CP ngày 14/09/2012 ), mới 100%, không nhãn hiệu
Expand
Trade date
2026/02/27
B/L No.
108007536560
Suppliers
cong ty tnhh bao bi hung tin
Buyers
công ty trách nhiệm hữu hạn quốc tế viễn đông
POLs
——
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
262.60104
Hs code
39232199
Product tags
nylon bag,pe bag
Product description
5.20.120300006-11#&Túi PE (quy cách: 120*300mm), dùng đóng gói hàng xuất khẩu (Hàng không chịu thuế BVMT theo điều 1 của nghị định 69/2012/NĐ-CP ngày 14/09/2012 ), mới 100%, không nhãn hiệu
Expand
cong ty tnhh bao bi hung tin is vietnam Supplier,
and primarily engages in the import and export business of products such as nylon bag,pe bag,pe.
According to the 52wmb.com global trade database, as of 2026-02-27, the company has completed 13361 international trades,
with its main trading regions covering vietnam etc.
The core products include HS39232199,HS39201019,HS39201090 etc,
often transported via cty tnhh bao bi hung tin,port cong ty tnhh bao bi hung tin, port kho cty hung tin etc,
and its main trading partners are công ty tnhh ningbo changya plastics việt nam,công ty trách nhiệm hữu hạn quốc tế viễn đông,công ty tnhh vacpro vietnam.
These trade data are sourced from various countries' customs and public channels, and have undergone standardization and structuring processing.
They can reflect the import and export trends and main market layout of the enterprise, and are suitable for market trend analysis, competitor research, port transportation planning, supply chain optimization, and international customer development.
They provide reliable support for cross-border trade decision-making.
The trade data displayed on cong ty tnhh bao bi hung tin is sourced from the 52wmb.com global trade database. It is based on legal records from customs and related public channels of various countries, and has been formatted and organized for user query and analysis.
We maintain compliance with the source and processing of data to ensure the objectivity of information, but due to the dynamic changes in international trade activities, some data may be delayed or changed.