Trade trend analysis
Number of Transactions
Quantity
Weight
Number of Transactions
Quantity
Weight
The above chart presents the market trend analysis for cong ty tnhh cong nghe va chieu sang nvc viet nam from 2025 to 2026.
By examining various dimensions such as transaction quantity, transaction weight, average price,
and transaction frequency, we can gain an intuitive understanding of the company's performance in terms of procurement cycles, business scale, and stability.
As of 2026, the company has completed 196 transactions, with a transaction quantity of 20539304.75 and a transaction weight of 0.
-
2025
643
84412138.48
0
-
2026
196
20539304.75
0
Bill of lading data
<
1/15
>
-
Trade date
2026/02/13
B/L No.
107988032610
-
Suppliers
cong ty tnhh cong nghe va chieu sang nvc viet nam
Buyers
công ty tnhh xử lý môi trường sao sáng bắc ninh
-
POLs
——
PODs
——
-
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
-
Weight
——
Amount
863.3541
-
Hs code
47079000
Product tags
paper,paperboard
-
Product description
Phế liệu giấy carton (bị hỏng không còn giá trị sử dụng) bao bì đóng gói từ hàng nhập khẩu, hàng tiêu dùng văn phòng, tỷ lệ tạp chất còn lẫn không quá 5% khối lượng
Expand
-
Trade date
2026/02/13
B/L No.
107988032610
-
Suppliers
cong ty tnhh cong nghe va chieu sang nvc viet nam
Buyers
công ty tnhh xử lý môi trường sao sáng bắc ninh
-
POLs
——
PODs
——
-
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
-
Weight
——
Amount
83.377
-
Hs code
47079000
Product tags
paper,paperboard
-
Product description
Phế liệu giấy hư hỏng thu được trong quá trình in (bị hỏng không còn giá trị sử dụng) không chứa thành phần nguy hại tỷ lệ tạp chất còn lẫn không quá 5% khối lượng
Expand
-
Trade date
2026/02/13
B/L No.
107988032610
-
Suppliers
cong ty tnhh cong nghe va chieu sang nvc viet nam
Buyers
công ty tnhh xử lý môi trường sao sáng bắc ninh
-
POLs
——
PODs
——
-
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
-
Weight
——
Amount
111.712
-
Hs code
39152090
Product tags
plastic chips
-
Product description
Phế liệu nhựa PS (bị hỏng không còn giá trị sử dụng) thu được từ quá trình sản xuất không chứa thành phần nguy hại, tỷ lệ tạp chất còn lẫn không quá 5% khối lượng
Expand
-
Trade date
2026/02/13
B/L No.
107988032610
-
Suppliers
cong ty tnhh cong nghe va chieu sang nvc viet nam
Buyers
công ty tnhh xử lý môi trường sao sáng bắc ninh
-
POLs
——
PODs
——
-
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
-
Weight
——
Amount
——
-
Hs code
76020000
Product tags
al waste
-
Product description
Phế liệu nhôm dính nhựa (thành phần chủ yếu là nhôm,thu được từ quá trình sản xuất, bị hỏng không còn giá trị sử dụng), tỷ lệ tạp chất còn lẫn không quá 5% khối lượng
Expand
-
Trade date
2026/02/13
B/L No.
107988032610
-
Suppliers
cong ty tnhh cong nghe va chieu sang nvc viet nam
Buyers
công ty tnhh xử lý môi trường sao sáng bắc ninh
-
POLs
——
PODs
——
-
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
-
Weight
——
Amount
384.0045
-
Hs code
72044900
Product tags
ferrous waste,iron,steel
-
Product description
Phế liệu kim loại sắt (dạng đầu mẩu thanh que ) thu được từ quá trình sản xuất, không chứa thành phần nguy hại ,bị hỏng không còn giá trị sử dụng. Tỷ lệ tạp chất còn lẫn không quá 5% khối lượng
Expand
-
Trade date
2026/02/13
B/L No.
107988032610
-
Suppliers
cong ty tnhh cong nghe va chieu sang nvc viet nam
Buyers
công ty tnhh xử lý môi trường sao sáng bắc ninh
-
POLs
——
PODs
——
-
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
-
Weight
——
Amount
43.635
-
Hs code
39153090
Product tags
pvc
-
Product description
Phế liệu nhựa PVC (bị hỏng không còn giá trị sử dụng) từ quá trình sản xuất không chứa thành phần nguy hại tỷ lệ tạp chất còn lẫn không quá 5% khối lượng
Expand
-
Trade date
2026/02/13
B/L No.
107988032610
-
Suppliers
cong ty tnhh cong nghe va chieu sang nvc viet nam
Buyers
công ty tnhh xử lý môi trường sao sáng bắc ninh
-
POLs
——
PODs
——
-
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
-
Weight
——
Amount
279.28
-
Hs code
39159090
Product tags
waste and scrap of other plastics
-
Product description
Phế liệu viền chụp bóng bằng nhựa (bị hỏng không còn giá trị sử dụng) thu được từ quá trình sản xuất, không chứa thành phần nguy hại tỷ lệ tạp chất còn lẫn không quá 5% khối lượng
Expand
-
Trade date
2026/02/13
B/L No.
107988032610
-
Suppliers
cong ty tnhh cong nghe va chieu sang nvc viet nam
Buyers
công ty tnhh xử lý môi trường sao sáng bắc ninh
-
POLs
——
PODs
——
-
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
-
Weight
——
Amount
501.14096
-
Hs code
39159090
Product tags
waste and scrap of other plastics
-
Product description
Phế liệu túi bóng thu được từ đóng gói hàng nhập khẩu, hàng tiêu dùng văn phòng (bị hỏng không còn giá trị sử dụng).Tỷ lệ tạp chất còn lẫn không quá 5% khối lượng
Expand
-
Trade date
2026/02/13
B/L No.
107988032610
-
Suppliers
cong ty tnhh cong nghe va chieu sang nvc viet nam
Buyers
công ty tnhh xử lý môi trường sao sáng bắc ninh
-
POLs
——
PODs
——
-
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
-
Weight
——
Amount
57.8011
-
Hs code
44014900
Product tags
——
-
Product description
Phế liệu pallet gỗ vụn, thu được từ đóng gói hàng nhập khẩu, hàng tiêu dùng văn phòng (bị hỏng không còn giá trị sử dụng). Tỷ lệ tạp chất còn lẫn không quá 5% khối lượng.
Expand
-
Trade date
2026/02/02
B/L No.
107952655051
-
Suppliers
cong ty tnhh cong nghe va chieu sang nvc viet nam
Buyers
công ty tnhh công nghệ và chiếu sáng nvc việt nam
-
POLs
——
PODs
——
-
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
-
Weight
——
Amount
1.32
-
Hs code
73181410
Product tags
bolt,rotary knob,grinding miller
-
Product description
DL002#&Vít bằng thép, có ren PWM4*6, hàng mới 100%; 000028461/W010000088, TĐMĐSDSP từ STT 44 TKN 107920460430/E11 23/01/2026
Expand
-
Trade date
2026/02/02
B/L No.
107952655051
-
Suppliers
cong ty tnhh cong nghe va chieu sang nvc viet nam
Buyers
công ty tnhh công nghệ và chiếu sáng nvc việt nam
-
POLs
——
PODs
——
-
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
-
Weight
——
Amount
7.26
-
Hs code
73181410
Product tags
bolt,rotary knob,grinding miller
-
Product description
DL002#&Vít bằng thép, có ren PWM4*6, hàng mới 100%; 000028461/W010000095, TĐMĐSDSP từ STT 44 TKN 107920460430/E11 23/01/2026
Expand
-
Trade date
2026/02/02
B/L No.
107952655051
-
Suppliers
cong ty tnhh cong nghe va chieu sang nvc viet nam
Buyers
công ty tnhh công nghệ và chiếu sáng nvc việt nam
-
POLs
——
PODs
——
-
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
-
Weight
——
Amount
2.88
-
Hs code
73181410
Product tags
bolt,rotary knob,grinding miller
-
Product description
DL002#&Vít bằng thép, có ren ST2.9*9.5, hàng mới 100%; J00101000066/W010000088, TĐMĐSDSP từ STT 9 TKN 107840770550/E11 26/12/2025
Expand
-
Trade date
2026/02/02
B/L No.
107952655051
-
Suppliers
cong ty tnhh cong nghe va chieu sang nvc viet nam
Buyers
công ty tnhh công nghệ và chiếu sáng nvc việt nam
-
POLs
——
PODs
——
-
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
-
Weight
——
Amount
423.966
-
Hs code
85444294
Product tags
washing machine,power line,coil
-
Product description
DL045#&Dây điện, vỏ nhựa PVC, đã gắn với đầu nối điện, điện áp dưới 600V, dài 1.5m, 18AWG, hàng mới 100%; 000842521/95410316202, TĐMĐSDSP từ STT 35 TKN 107943012920/E11 30/01/2026
Expand
-
Trade date
2026/02/02
B/L No.
107952655051
-
Suppliers
cong ty tnhh cong nghe va chieu sang nvc viet nam
Buyers
công ty tnhh công nghệ và chiếu sáng nvc việt nam
-
POLs
——
PODs
——
-
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
-
Weight
——
Amount
22.371
-
Hs code
85444294
Product tags
washing machine,power line,coil
-
Product description
DL045#&Dây điện, vỏ nhựa PVC, đã gắn với đầu nối điện, điện áp dưới 600V, dài 1.5m, 18AWG, hàng mới 100%; 000842521/95410316202, TĐMĐSDSP từ STT 40 TKN 107877241950/E11 09/01/2026
Expand
-
Trade date
2026/01/31
B/L No.
107948441050
-
Suppliers
cong ty tnhh cong nghe va chieu sang nvc viet nam
Buyers
công ty tnhh công nghệ jy việt nam
-
POLs
——
PODs
——
-
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
-
Weight
——
Amount
1.08
-
Hs code
85331010
Product tags
fixed carbon resistor
-
Product description
20352510100#&NL004#&Điện trở dán 510 Ohm 1/8W , hàng mới 100%; 20352510100
Expand
+View All
Products
Total 77
-
fixed carbon resistor
335
22.04%
>
-
waste and scrap of other plastics
166
10.92%
>
-
electrical capacitors
95
6.25%
>
-
paper
77
5.07%
>
-
paperboard
77
5.07%
>
+View All
Hscode rank
Total 0
-
HS 85331010
335
22.04%
>
-
HS 39159090
166
10.92%
>
-
HS 85322900
95
6.25%
>
-
HS 85414100
87
5.72%
>
-
HS 47079000
76
5%
>
+View All
Port statistics
Total 7
-
ct tnhh cn va chieu sang nvc vn
288
12.52%
>
-
vnzzz vn
97
4.22%
>
-
ct tnhh cong nghe va cs nvc vn
65
2.83%
>
-
cttnhh cn va chieu sang nvc vn
13
0.57%
>
-
cty tnhh cn va chieu sang nvc vn
9
0.39%
>
+View All
cong ty tnhh cong nghe va chieu sang nvc viet nam is vietnam Buyer&Supplier,
and primarily engages in the import and export business of products such as fixed carbon resistor,waste and scrap of other plastics,electrical capacitors.
According to the 52wmb.com global trade database, as of 2026-02-13, the company has completed 19160 international trades,
The core products include HS85331010,HS39159090,HS85322900 etc,
often transported via ct tnhh cn va chieu sang nvc vn,port vnzzz vn, port ct tnhh cong nghe va cs nvc vn etc,
and its main trading partners are công ty tnhh dobest,công ty tnhh công nghệ jy việt nam,sao sang bac ninh environmental treatment co.ltd..
These trade data are sourced from various countries' customs and public channels, and have undergone standardization and structuring processing.
They can reflect the import and export trends and main market layout of the enterprise, and are suitable for market trend analysis, competitor research, port transportation planning, supply chain optimization, and international customer development.
They provide reliable support for cross-border trade decision-making.
The trade data displayed on cong ty tnhh cong nghe va chieu sang nvc viet nam is sourced from the 52wmb.com global trade database. It is based on legal records from customs and related public channels of various countries, and has been formatted and organized for user query and analysis.
We maintain compliance with the source and processing of data to ensure the objectivity of information, but due to the dynamic changes in international trade activities, some data may be delayed or changed.