Activity value 76vietnam Supplier,Last transaction date:
2026-01-13
Overview
Export data
Partners
HS Codes
Products
Areas
Ports
Trade trend analysis
Mon
|
Year
Number of TransactionsQuantityWeight
Number of TransactionsQuantityWeight
The above chart presents the market trend analysis for cong ty tnhh thuong mai dich vu gia duong from 2025 to 2026.
By examining various dimensions such as transaction quantity, transaction weight, average price,
and transaction frequency, we can gain an intuitive understanding of the company's performance in terms of procurement cycles, business scale, and stability.
As of 2026, the company has completed 6 transactions, with a transaction quantity of 136930 and a transaction weight of 0.
YearTransactionsQuantityWeight
202523252268900
202661369300
Bill of lading data
<
1/15
>
Trade date
2026/01/13
B/L No.
107887123630
Suppliers
cong ty tnhh thuong mai dich vu gia duong
Buyers
công ty tnhh thực nghiệp dệt kang na việt nam
POLs
——
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
7432.8709
Hs code
63109010
Product tags
waste
Product description
VV#&Vải vụn loại B2 (phế liệu từ quá trình may mặc, chưa được phân loại, chưa qua sử dụng, dùng băm xé thành xơ để kéo sợi hồi)
Expand
Trade date
2026/01/13
B/L No.
107887219050
Suppliers
cong ty tnhh thuong mai dich vu gia duong
Buyers
công ty tnhh thực nghiệp dệt kang na việt nam
POLs
——
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
8724.4612
Hs code
63109010
Product tags
waste
Product description
VV#&Vải vụn loại B2 (phế liệu từ quá trình may mặc, chưa được phân loại, chưa qua sử dụng, dùng băm xé thành xơ để kéo sợi hồi)
Expand
Trade date
2026/01/13
B/L No.
107887838550
Suppliers
cong ty tnhh thuong mai dich vu gia duong
Buyers
công ty tnhh thực nghiệp dệt kang na việt nam
POLs
——
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
8041.306
Hs code
63109010
Product tags
waste
Product description
VV#&Vải vụn loại B2 (phế liệu từ quá trình may mặc, chưa được phân loại, chưa qua sử dụng, dùng băm xé thành xơ để kéo sợi hồi)
Expand
Trade date
2026/01/10
B/L No.
107880900410
Suppliers
cong ty tnhh thuong mai dich vu gia duong
Buyers
công ty tnhh thực nghiệp dệt kang na việt nam
POLs
——
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
6283.352
Hs code
63109010
Product tags
waste
Product description
VV#&Vải vụn loại D (Thành phần vải có lẫn PE, phế liệu từ quá trình may mặc, chưa được phân loại, chưa qua sử dụng, dùng băm xé thành xơ để kéo sợi hồi)
Expand
Trade date
2026/01/10
B/L No.
107880923510
Suppliers
cong ty tnhh thuong mai dich vu gia duong
Buyers
công ty tnhh thực nghiệp dệt kang na việt nam
POLs
——
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
5321.2952
Hs code
63109010
Product tags
waste
Product description
VV#&Vải vụn loại D (Thành phần vải có lẫn PE, phế liệu từ quá trình may mặc, chưa được phân loại, chưa qua sử dụng, dùng băm xé thành xơ để kéo sợi hồi)
Expand
Trade date
2026/01/10
B/L No.
107880944840
Suppliers
cong ty tnhh thuong mai dich vu gia duong
Buyers
công ty tnhh thực nghiệp dệt kang na việt nam
POLs
——
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
6364.1752
Hs code
63109010
Product tags
waste
Product description
VV#&Vải vụn loại D (Thành phần vải có lẫn PE, phế liệu từ quá trình may mặc, chưa được phân loại, chưa qua sử dụng, dùng băm xé thành xơ để kéo sợi hồi)
Expand
Trade date
2025/12/30
B/L No.
107846995760
Suppliers
cong ty tnhh thuong mai dich vu gia duong
Buyers
công ty tnhh thực nghiệp dệt kang na việt nam
POLs
——
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
5933.7
Hs code
63109010
Product tags
waste
Product description
VV#&Vải vụn loại D (Thành phần vải có lẫn PE, phế liệu từ quá trình may mặc, chưa được phân loại, chưa qua sử dụng, dùng băm xé thành xơ để kéo sợi hồi)
Expand
Trade date
2025/12/30
B/L No.
107849965200
Suppliers
cong ty tnhh thuong mai dich vu gia duong
Buyers
công ty tnhh thực nghiệp dệt kang na việt nam
POLs
——
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
5616.195
Hs code
63109010
Product tags
waste
Product description
VV#&Vải vụn loại D (Thành phần vải có lẫn PE, phế liệu từ quá trình may mặc, chưa được phân loại, chưa qua sử dụng, dùng băm xé thành xơ để kéo sợi hồi)
Expand
Trade date
2025/12/30
B/L No.
107850009300
Suppliers
cong ty tnhh thuong mai dich vu gia duong
Buyers
công ty tnhh thực nghiệp dệt kang na việt nam
POLs
——
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
5709.885
Hs code
63109010
Product tags
waste
Product description
VV#&Vải vụn loại D (Thành phần vải có lẫn PE, phế liệu từ quá trình may mặc, chưa được phân loại, chưa qua sử dụng, dùng băm xé thành xơ để kéo sợi hồi)
Expand
Trade date
2025/12/26
B/L No.
107842794730
Suppliers
cong ty tnhh thuong mai dich vu gia duong
Buyers
công ty tnhh thực nghiệp dệt kang na việt nam
POLs
——
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
8474.3562
Hs code
63109010
Product tags
waste
Product description
VV#&Vải vụn loại B2 (phế liệu từ quá trình may mặc, chưa được phân loại, chưa qua sử dụng, dùng băm xé thành xơ để kéo sợi hồi)
Expand
Trade date
2025/12/26
B/L No.
107842813300
Suppliers
cong ty tnhh thuong mai dich vu gia duong
Buyers
công ty tnhh thực nghiệp dệt kang na việt nam
POLs
——
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
5493.8775
Hs code
63109010
Product tags
waste
Product description
VV#&Vải vụn loại D (Thành phần vải có lẫn PE, phế liệu từ quá trình may mặc, chưa được phân loại, chưa qua sử dụng, dùng băm xé thành xơ để kéo sợi hồi)
Expand
Trade date
2025/12/26
B/L No.
107842821700
Suppliers
cong ty tnhh thuong mai dich vu gia duong
Buyers
công ty tnhh thực nghiệp dệt kang na việt nam
POLs
——
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
5275.2675
Hs code
63109010
Product tags
waste
Product description
VV#&Vải vụn loại D (Thành phần vải có lẫn PE, phế liệu từ quá trình may mặc, chưa được phân loại, chưa qua sử dụng, dùng băm xé thành xơ để kéo sợi hồi)
Expand
Trade date
2025/12/26
B/L No.
107842828660
Suppliers
cong ty tnhh thuong mai dich vu gia duong
Buyers
công ty tnhh thực nghiệp dệt kang na việt nam
POLs
——
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
6756.09
Hs code
63109010
Product tags
waste
Product description
VV#&Vải vụn loại D (Thành phần vải có lẫn PE, phế liệu từ quá trình may mặc, chưa được phân loại, chưa qua sử dụng, dùng băm xé thành xơ để kéo sợi hồi)
Expand
Trade date
2025/12/26
B/L No.
107839867220
Suppliers
cong ty tnhh thuong mai dich vu gia duong
Buyers
công ty tnhh thực nghiệp dệt kang na việt nam
POLs
——
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
8374.9086
Hs code
63109010
Product tags
waste
Product description
VV#&Vải vụn loại B2 (phế liệu từ quá trình may mặc, chưa được phân loại, chưa qua sử dụng, dùng băm xé thành xơ để kéo sợi hồi)
Expand
Trade date
2025/12/26
B/L No.
107842772330
Suppliers
cong ty tnhh thuong mai dich vu gia duong
Buyers
công ty tnhh thực nghiệp dệt kang na việt nam
POLs
——
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
7540.2591
Hs code
63109010
Product tags
waste
Product description
VV#&Vải vụn loại B2 (phế liệu từ quá trình may mặc, chưa được phân loại, chưa qua sử dụng, dùng băm xé thành xơ để kéo sợi hồi)
Expand
cong ty tnhh thuong mai dich vu gia duong is vietnam Supplier,
and primarily engages in the import and export business of products such as waste,yarn waste of cotton,cotton.
According to the 52wmb.com global trade database, as of 2026-01-13, the company has completed 1174 international trades,
with its main trading regions covering vietnam etc.
The core products include HS63109010,HS52021000,HS52030000 etc,
often transported via vnzzz vn,port cty tnhh tmdv gia duong, port cảng tổng hợp bình dương etc,
and its main trading partners are kang na vn co.ltd.,công ty tnhh thực nghiệp dệt kang na việt nam,kang na vietnam textile company limited.
These trade data are sourced from various countries' customs and public channels, and have undergone standardization and structuring processing.
They can reflect the import and export trends and main market layout of the enterprise, and are suitable for market trend analysis, competitor research, port transportation planning, supply chain optimization, and international customer development.
They provide reliable support for cross-border trade decision-making.
The trade data displayed on cong ty tnhh thuong mai dich vu gia duong is sourced from the 52wmb.com global trade database. It is based on legal records from customs and related public channels of various countries, and has been formatted and organized for user query and analysis.
We maintain compliance with the source and processing of data to ensure the objectivity of information, but due to the dynamic changes in international trade activities, some data may be delayed or changed.