Activity value 77vietnam Buyer,Last transaction date:
2025-07-20
Overview
Import data
Partners
HS Codes
Products
Areas
Ports
Trade trend analysis
Mon
|
Year
Number of TransactionsQuantityWeight
Number of TransactionsQuantityWeight
The above chart presents the market trend analysis for công ty cổ phần phát triển môi trường bình nguyên from 2024 to 2025.
By examining various dimensions such as transaction quantity, transaction weight, average price,
and transaction frequency, we can gain an intuitive understanding of the company's performance in terms of procurement cycles, business scale, and stability.
As of 2025, the company has completed 3326 transactions, with a transaction quantity of 10902455.87 and a transaction weight of 0.
YearTransactionsQuantityWeight
202423937311160.770
2025332610902455.870
Bill of lading data
<
1/15
>
Trade date
2025/07/20
B/L No.
107368780520
Suppliers
cong ty tnhh luxshare ict nghe an
Buyers
công ty cổ phần phát triển môi trường bình nguyên
POLs
——
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
310.35774
Hs code
74040000
Product tags
cu alloy
Product description
Phế liệu dây đồng mạ thiếc (thu hồi từ dây đồng hỏng,thu hồi được từ quá trình hđ sản xuất của doanh nghiệp chế xuất.Tỷ lệ tạp chất có trong lô hàng không quá 5% khối lượng)
Expand
Trade date
2025/07/20
B/L No.
107368783540
Suppliers
cong ty tnhh luxshare ict nghe an
Buyers
công ty cổ phần phát triển môi trường bình nguyên
POLs
——
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
59.22069
Hs code
47079000
Product tags
paper,paperboard
Product description
Phế liệu giấy vụn (vỏ hộp giấy) (phế liệu thu được từ hoạt động của doanh nghiệp chế xuất, tỷ lệ tạp chất có trong lô hàng không quá 5% khối lượng)
Expand
Trade date
2025/07/20
B/L No.
107368785310
Suppliers
cong ty tnhh luxshare ict nghe an
Buyers
công ty cổ phần phát triển môi trường bình nguyên
POLs
——
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
3172.94232
Hs code
47079000
Product tags
paper,paperboard
Product description
Phế liệu giấy, bìa carton (phế liệu thu được từ hoạt động của doanh nghiệp chế xuất). Tỷ lệ tạp chất có trong lô hàng không quá 5% khối lượng)
Expand
Trade date
2025/07/20
B/L No.
107368783540
Suppliers
cong ty tnhh luxshare ict nghe an
Buyers
công ty cổ phần phát triển môi trường bình nguyên
POLs
——
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
771.25515
Hs code
39159020
Product tags
——
Product description
Phế liệu nhựa PPGF trắng (Phế liệu dạng vụn được thu hồi từ quá trình hoạt động của doanh nghiệp chế xuất. Tỷ lệ tạp chất có trong lô hàng không quá 5% khối lượng)
Expand
Trade date
2025/07/20
B/L No.
107368783540
Suppliers
cong ty tnhh luxshare ict nghe an
Buyers
công ty cổ phần phát triển môi trường bình nguyên
POLs
——
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
144.45468
Hs code
39159090
Product tags
waste and scrap of other plastics
Product description
Phế liệu nhựa TPE đen (Phế liệu dạng vụn được thu hồi từ quá trình hoạt động của doanh nghiệp chế xuất. Tỷ lệ tạp chất có trong lô hàng không quá 5% khối lượng)
Expand
Trade date
2025/07/20
B/L No.
107368785310
Suppliers
cong ty tnhh luxshare ict nghe an
Buyers
công ty cổ phần phát triển môi trường bình nguyên
POLs
——
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
981.96384
Hs code
39159090
Product tags
waste and scrap of other plastics
Product description
Phế liệu nilon trắng loại 2 (nhựa PA) ( phế liệu thu được từ hoạt động của doanh nghiệp chế xuất). Tỷ lệ tạp chất có trong lô hàng không quá 5% khối lượng)
Expand
Trade date
2025/07/20
B/L No.
107368783540
Suppliers
cong ty tnhh luxshare ict nghe an
Buyers
công ty cổ phần phát triển môi trường bình nguyên
POLs
——
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
596.44245
Hs code
39159090
Product tags
waste and scrap of other plastics
Product description
Phế liệu nhựa TPE trắng (Phế liệu dạng vụn được thu hồi từ quá trình hoạt động của doanh nghiệp chế xuất. Tỷ lệ tạp chất có trong lô hàng không quá 5% khối lượng)
Expand
Trade date
2025/07/20
B/L No.
107368789360
Suppliers
cong ty tnhh luxshare ict nghe an
Buyers
công ty cổ phần phát triển môi trường bình nguyên
POLs
——
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
512.7045
Hs code
44014900
Product tags
——
Product description
Phế liệu gỗ, chưa đóng thành khối (pallet gỗ/gỗ nẹp/xà gỗ) (Phế liệu thu được từ hoạt động hỗ trợ sản xuất của doanh nghiệp chế xuất). Tỷ lệ tạp chất có trong lô hàng không quá 5% khối lượng)
Expand
Trade date
2025/07/20
B/L No.
107368780520
Suppliers
cong ty tnhh luxshare ict nghe an
Buyers
công ty cổ phần phát triển môi trường bình nguyên
POLs
——
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
2.63376
Hs code
72044100
Product tags
ferrous waste
Product description
Phế liệu sắt vụn (Phế liệu dạng vụn được thu hồi từ quá trình hoạt động sx của doanh nghiệp chế xuất.Tỷ lệ tạp chất có trong lô hàng không quá 5% khối lượng)(mảnh vỡ chưa được ép thành khối)
Expand
Trade date
2025/07/20
B/L No.
107368780520
Suppliers
cong ty tnhh luxshare ict nghe an
Buyers
công ty cổ phần phát triển môi trường bình nguyên
POLs
——
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
67.61478
Hs code
39153090
Product tags
pvc
Product description
Phế liệu vỏ ống nhựa (PVC) thu được thu từ quá trình hđ sản xuất của doanh nghiệp chế xuất (không xốp). Tỷ lệ tạp chất có trong lô hàng không quá 5% khối lượng
Expand
Trade date
2025/07/20
B/L No.
107368783540
Suppliers
cong ty tnhh luxshare ict nghe an
Buyers
công ty cổ phần phát triển môi trường bình nguyên
POLs
——
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
2001.91016
Hs code
39153090
Product tags
pvc
Product description
Phế liệu nhựa PVC (không phải loại dạng xốp không cứng)(Phế liệu dạng vụn được thu hồi từ quá trình hoạt động của doanh nghiệp chế xuất. Tỷ lệ tạp chất có trong lô hàng không quá 5% khối lượng)
Expand
Trade date
2025/07/20
B/L No.
107368785310
Suppliers
cong ty tnhh luxshare ict nghe an
Buyers
công ty cổ phần phát triển môi trường bình nguyên
POLs
——
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
520.04853
Hs code
39159010
Product tags
crap of pdyethylene glycol tevephthalate
Product description
Phế liệu nhựa khay đen, từ nhựa PET (Phế liệu dạng vụn được thu hồi từ hoạt động của doanh nghiệp chế xuất. Tỷ lệ tạp chất có trong lô hàng không quá 5% khối lượng)
Expand
Trade date
2025/07/20
B/L No.
107368787410
Suppliers
cong ty tnhh luxshare ict nghe an
Buyers
công ty cổ phần phát triển môi trường bình nguyên
POLs
——
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
2670.0907
Hs code
39159010
Product tags
crap of pdyethylene glycol tevephthalate
Product description
Phế liệu khay nhựa PET màu (Phế liệu thu được từ hoạt động hỗ trợ sản xuất của doanh nghiệp chế xuất). Tỷ lệ tạp chất có trong lô hàng không quá 5% khối lượng)
Expand
Trade date
2025/07/20
B/L No.
107368787410
Suppliers
cong ty tnhh luxshare ict nghe an
Buyers
công ty cổ phần phát triển môi trường bình nguyên
POLs
——
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
4329.80532
Hs code
39159010
Product tags
crap of pdyethylene glycol tevephthalate
Product description
Phế liệu khay nhựa PET trắng (loại 1: dày) ( phế liệu thu được từ hoạt động hỗ trợ sản xuất của doanh nghiệp chế xuất). Tỷ lệ tạp chất có trong lô hàng không quá 5% khối lượng)
Expand
Trade date
2025/07/20
B/L No.
107368789360
Suppliers
cong ty tnhh luxshare ict nghe an
Buyers
công ty cổ phần phát triển môi trường bình nguyên
POLs
——
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
1601.88115
Hs code
39159010
Product tags
crap of pdyethylene glycol tevephthalate
Product description
Phế liệu khay nhựa PET màu (Phế liệu thu được từ hoạt động hỗ trợ sản xuất của doanh nghiệp chế xuất). Tỷ lệ tạp chất có trong lô hàng không quá 5% khối lượng)
Expand
công ty cổ phần phát triển môi trường bình nguyên is vietnam Buyer,
and primarily engages in the import and export business of products such as waste and scrap of other plastics,paper,paperboard.
According to the 52wmb.com global trade database, as of 2025-07-20, the company has completed 5847 international trades,
with its main trading regions covering vietnam,denmark,other etc.
The core products include HS39159090,HS47079000,HS72044100 etc,
often transported via cty cppt moi truong binh nguyen,port cong ty cppt moi truong binh nguyen, port ct cppt moi truong binh nguyen etc,
and its main trading partners are cong ty tnhh luxshare ict viet nam,cong ty tnhh luxshare ict van trung,cong ty tnhh luxshare ict nghe an.
These trade data are sourced from various countries' customs and public channels, and have undergone standardization and structuring processing.
They can reflect the import and export trends and main market layout of the enterprise, and are suitable for market trend analysis, competitor research, port transportation planning, supply chain optimization, and international customer development.
They provide reliable support for cross-border trade decision-making.
The trade data displayed on công ty cổ phần phát triển môi trường bình nguyên is sourced from the 52wmb.com global trade database. It is based on legal records from customs and related public channels of various countries, and has been formatted and organized for user query and analysis.
We maintain compliance with the source and processing of data to ensure the objectivity of information, but due to the dynamic changes in international trade activities, some data may be delayed or changed.