Activity value 81vietnam Buyer&Supplier,Last transaction date:
2026-03-27
Overview
Export data
Partners
HS Codes
Products
Areas
Ports
Trade trend analysis
Mon
|
Year
Number of TransactionsQuantityWeight
Number of TransactionsQuantityWeight
The above chart presents the market trend analysis for cong ty tnhh luxshare ict van trung from 2025 to 2026.
By examining various dimensions such as transaction quantity, transaction weight, average price,
and transaction frequency, we can gain an intuitive understanding of the company's performance in terms of procurement cycles, business scale, and stability.
As of 2026, the company has completed 844 transactions, with a transaction quantity of 4587502.3 and a transaction weight of 0.
YearTransactionsQuantityWeight
202514166908575.070
20268444587502.30
Bill of lading data
<
1/15
>
Trade date
2026/03/27
B/L No.
108091324350
Suppliers
cong ty tnhh luxshare ict van trung
Buyers
công ty tnhh môi trường việt tiến
Suppliers
cong ty tnhh luxshare ict van trung
Buyers
công ty tnhh môi trường việt tiến
POLs
——
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
82.11595
Hs code
74040000
Product tags
cu alloy
Product description
Phế liệu đồng (dây điện loại 2, Chủ yếu phế liệu đồng, Phế liệu dạng vụn mảnh loại thải trong quá trình sản xuất)
Expand
Trade date
2026/03/27
B/L No.
108091324350
Suppliers
cong ty tnhh luxshare ict van trung
Buyers
công ty tnhh môi trường việt tiến
POLs
——
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
35.19255
Hs code
74040000
Product tags
cu alloy
Product description
Phế liệu đồng (dây điện loại 2, Chủ yếu phế liệu đồng, Phế liệu dạng vụn mảnh loại thải trong quá trình sản xuất)
Expand
Trade date
2026/03/26
B/L No.
108087771740
Suppliers
cong ty tnhh luxshare ict van trung
Buyers
công ty cổ phần công nghệ cao môi trường bình nguyên
POLs
——
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
643.356
Hs code
47079000
Product tags
paper,paperboard
Product description
Phế liệu giấy, bìa carton (Phế liệu dạng vụn, thu hồi từ quá trình vận chuyển, đóng gói linh kiện nhập khẩu). Tỷ lệ tạp chất khác lẫn trong lô hàng không quá 5% khối lượng.
Expand
Trade date
2026/03/26
B/L No.
108089134160
Suppliers
cong ty tnhh luxshare ict van trung
Buyers
công ty cổ phần công nghệ cao môi trường bình nguyên
POLs
——
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
2419.17795
Hs code
47079000
Product tags
paper,paperboard
Product description
Phế liệu giấy, bìa carton (Phế liệu dạng vụn, thu hồi từ quá trình vận chuyển, đóng gói linh kiện nhập khẩu). Tỷ lệ tạp chất khác lẫn trong lô hàng không quá 5% khối lượng.
Expand
Trade date
2026/03/26
B/L No.
108090398620
Suppliers
cong ty tnhh luxshare ict van trung
Buyers
công ty tnhh môi trường việt tiến
Suppliers
cong ty tnhh luxshare ict van trung
Buyers
công ty cổ phần công nghệ cao môi trường bình nguyên
POLs
——
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
250.263
Hs code
47079000
Product tags
paper,paperboard
Product description
Phế liệu giấy, bìa carton (Phế liệu dạng vụn, thu hồi từ quá trình vận chuyển, đóng gói linh kiện nhập khẩu). Tỷ lệ tạp chất khác lẫn trong lô hàng không quá 5% khối lượng.
Expand
Trade date
2026/03/25
B/L No.
108083693430
Suppliers
cong ty tnhh luxshare ict van trung
Buyers
công ty cổ phần công nghệ cao môi trường bình nguyên
POLs
——
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
37.192617
Hs code
47079000
Product tags
paper,paperboard
Product description
Phế liệu Vỏ hộp giấy (Phế liệu dạng vụn, thu hồi từ quá trình vận chuyển, đóng gói linh kiện nhập khẩu). Tỷ lệ tạp chất khác lẫn trong lô hàng không quá 5% khối lượng.
Expand
Trade date
2026/03/25
B/L No.
108083550520
Suppliers
cong ty tnhh luxshare ict van trung
Buyers
công ty cổ phần công nghệ cao môi trường bình nguyên
POLs
——
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
630.7057
Hs code
74040000
Product tags
cu alloy
Product description
Phế liệu dây mạng (Phế liệu dạng vụn, thu hồi từ quá trình sản xuất). Tỷ lệ tạp chất khác lẫn trong lô hàng không quá 5% khối lượng.
Expand
Trade date
2026/03/25
B/L No.
108083769620
Suppliers
cong ty tnhh luxshare ict van trung
Buyers
công ty cổ phần công nghệ cao môi trường bình nguyên
POLs
——
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
163.8864
Hs code
74040000
Product tags
cu alloy
Product description
Phế liệu đầu mẩu đồng dây điện. Tỷ lệ tạp chất khác lẫn trong lô hàng không quá 5% khối lượng.
Expand
Trade date
2026/03/25
B/L No.
108083769620
Suppliers
cong ty tnhh luxshare ict van trung
Buyers
công ty cổ phần công nghệ cao môi trường bình nguyên
POLs
——
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
86.782773
Hs code
47079000
Product tags
paper,paperboard
Product description
Phế liệu Vỏ hộp giấy (Phế liệu dạng vụn, thu hồi từ quá trình vận chuyển, đóng gói linh kiện nhập khẩu). Tỷ lệ tạp chất khác lẫn trong lô hàng không quá 5% khối lượng.
Expand
Trade date
2026/03/25
B/L No.
108083769620
Suppliers
cong ty tnhh luxshare ict van trung
Buyers
công ty cổ phần công nghệ cao môi trường bình nguyên
POLs
——
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
583.6365
Hs code
47079000
Product tags
paper,paperboard
Product description
Phế liệu giấy, bìa carton (Phế liệu dạng vụn, thu hồi từ quá trình vận chuyển, đóng gói linh kiện nhập khẩu). Tỷ lệ tạp chất khác lẫn trong lô hàng không quá 5% khối lượng.
Expand
Trade date
2026/03/24
B/L No.
108080032320
Suppliers
cong ty tnhh luxshare ict van trung
Buyers
công ty cổ phần công nghệ cao môi trường bình nguyên
POLs
——
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
250.94091
Hs code
47079000
Product tags
paper,paperboard
Product description
Phế liệu Vỏ hộp giấy (Phế liệu thu hồi từ quá trình vận chuyển, đóng gói linh kiện nhập khẩu). Tỷ lệ tạp chất khác lẫn trong lô hàng không quá 5% khối lượng.
Expand
Trade date
2026/03/24
B/L No.
108080148740
Suppliers
cong ty tnhh luxshare ict van trung
Buyers
công ty cổ phần công nghệ cao môi trường bình nguyên
POLs
——
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
1036.79055
Hs code
47079000
Product tags
paper,paperboard
Product description
Phế liệu giấy, bìa carton (Phế liệu dạng vụn, thu hồi từ quá trình vận chuyển, đóng gói linh kiện nhập khẩu). Tỷ lệ tạp chất khác lẫn trong lô hàng không quá 5% khối lượng.
Expand
Trade date
2026/03/24
B/L No.
108080032320
Suppliers
cong ty tnhh luxshare ict van trung
Buyers
công ty cổ phần công nghệ cao môi trường bình nguyên
POLs
——
PODs
——
Supply area
Vietnam
Purchas area
Vietnam
Weight
——
Amount
2039.157
Hs code
47079000
Product tags
paper,paperboard
Product description
Phế liệu giấy, bìa carton (Phế liệu dạng vụn, thu hồi từ quá trình vận chuyển, đóng gói linh kiện nhập khẩu). Tỷ lệ tạp chất khác lẫn trong lô hàng không quá 5% khối lượng.
Expand
crap of pdyethylene glycol tevephthalate 51225.36%>
paper 24612.18%>
paperboard 24612.18%>
sawdust 20910.35%>
+View All
Hscode rank
Total 85
HSCode NameTransactionsPerDetail
HS 3915909057728.58%>
HS 3915901051225.36%>
HS 4707900024612.18%>
HS 4401390020910.35%>
HS 720441001045.15%>
+View All
Trading Area
Total 1
AreaTransactionsPerDetail
vietnam38593.91%>
Port statistics
Total 10
Port NameTransactionsPerDetail
cty tnhh luxshare-ict (van trung)1950.20%>
cty tnhh luxshare-ict( van trung )1310.13%>
cty tnhh luxshare-ict(van trung)1100.11%>
vnzzz vn1050.11%>
cty tnhh luxshare - ict (van trung)630.06%>
+View All
cong ty tnhh luxshare ict van trung is vietnam Buyer&Supplier,
and primarily engages in the import and export business of products such as waste and scrap of other plastics,crap of pdyethylene glycol tevephthalate,paper.
According to the 52wmb.com global trade database, as of 2026-03-27, the company has completed 98627 international trades,
with its main trading regions covering vietnam etc.
The core products include HS39159090,HS39159010,HS47079000 etc,
often transported via cty tnhh luxshare-ict (van trung),port cty tnhh luxshare-ict( van trung ), port cty tnhh luxshare-ict(van trung) etc,
and its main trading partners are công ty tnhh môi trường việt tiến,công ty cổ phần phát triển môi trường bình nguyên,công ty cổ phần công nghệ cao môi trường bình nguyên.
These trade data are sourced from various countries' customs and public channels, and have undergone standardization and structuring processing.
They can reflect the import and export trends and main market layout of the enterprise, and are suitable for market trend analysis, competitor research, port transportation planning, supply chain optimization, and international customer development.
They provide reliable support for cross-border trade decision-making.
The trade data displayed on cong ty tnhh luxshare ict van trung is sourced from the 52wmb.com global trade database. It is based on legal records from customs and related public channels of various countries, and has been formatted and organized for user query and analysis.
We maintain compliance with the source and processing of data to ensure the objectivity of information, but due to the dynamic changes in international trade activities, some data may be delayed or changed.